Máy cưa vòng tự động COSEN C-510MNC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động COSEN C-510MNC là dòng máy cưa vòng nằm ngang kiểu kéo cắt (Scissor Style) tự động hoàn toàn, chuyên dùng cắt góc nghiêng (Miter Cutting) trong sản xuất công nghiệp năng suất cao. Máy tích hợp hệ điều khiển số SNC-100 lập trình được tới 100 chương trình cắt khác nhau, kết hợp khung máy nặng chắc chắn và motor lưỡi cưa 5 HP, đáp ứng yêu cầu cắt phôi thép kích thước lớn với góc nghiêng linh hoạt lên tới +60°.
Hệ điều khiển số SNC-100 & màn hình HMI 7"
Bộ điều khiển lập trình SNC-100 kết hợp màn hình cảm ứng HMI 7 inch và Mitsubishi PLC cho phép lưu trữ và vận hành tới 100 chương trình cắt độc lập, bao gồm số lượng và chiều dài cắt. Hệ thống tự động bù hao lưỡi cưa (Automatic Kerf Compensation) và nạp phôi lặp nhiều hành trình tới 99 m, đảm bảo độ chính xác và tính liên tục trong sản xuất hàng loạt.
Khả năng cắt góc nghiêng linh hoạt
Đầu cưa xoay về phía trước tới +60° qua hệ thống trục xoay chính xác, hỗ trợ cắt góc nghiêng đa chiều. Khả năng cắt tròn tối đa Ø360 mm tại 0°, Ø330 mm tại +45° và Ø200 mm tại +60°; cắt chữ nhật tối đa 330 x 510 mm tại 0°. Thước đo góc lớn và con trỏ hiển thị rõ ràng giúp thay đổi góc cắt nhanh chóng.
Hệ thống kẹp & nạp phôi thủy lực tự động
Kẹp phôi thủy lực hành trình đầy đủ (Full Stroke Hydraulic Front and Index Vise) với áp lực kẹp 15-28 kg/cm², lực kéo phôi 2.440 kg, hành trình nạp phôi đơn 505 mm và hành trình lặp tới 99 m. Chiều dài đoạn dư tối thiểu 65 mm (chế độ thủ công) và 210 mm (chế độ tự động), phù hợp tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu.
Lưỡi cưa & dẫn hướng chính xác cao
Lưỡi cưa kích thước 4.900 x 34 x 1,1 mm với tốc độ biến tần điều chỉnh vô cấp 15-100 m/min qua hộp số trục vít. Căng lưỡi cưa thủy lực tự động với cảm biến phát hiện lưỡi cưa đứt, áp lực căng 2.200-2.300 kg/cm². Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng Tungsten Carbide có thể thay thế, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ lưỡi cưa cao.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-510MNC phù hợp cho các xưởng cơ khí, nhà máy thép và cơ sở gia công kết cấu thép yêu cầu cắt phôi tròn đường kính lớn (tới Ø360 mm), phôi chữ nhật tiết diện lớn (tới 330 x 510 mm) hoặc cắt theo góc nghiêng chính xác phục vụ sản xuất kết cấu thép, khung nhà xưởng, linh kiện cơ khí nặng. Khả năng lập trình 100 chương trình và nạp phôi tự động nhiều hành trình giúp máy đặc biệt hiệu quả trong sản xuất hàng loạt với nhiều kích thước và góc cắt khác nhau.
Tại sao chọn COSEN C-510MNC?
1. Tự động hóa hoàn toàn, năng suất cao: Hệ điều khiển SNC-100 lập trình 100 chương trình, nạp phôi tự động lặp nhiều hành trình tới 99 m, bù hao lưỡi cưa tự động — giảm tối đa can thiệp thủ công trong sản xuất hàng loạt.
2. Cắt góc nghiêng chính xác tới +60°: Hệ thống trục xoay chính xác kết hợp thước đo góc lớn, cánh tay dẫn hướng phải điều chỉnh được, đảm bảo ổn định khi cắt ở góc lớn.
3. Khung máy nặng, bền bỉ: Khối lượng máy 1.980 kg, tải trọng bàn máy 1.345 kg, thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023 và 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Điều khiển số SNC-100 với màn hình cảm ứng HMI 7 inch và Mitsubishi PLC, lưu trữ 100 chương trình cắt
- Tốc độ lưỡi cưa biến tần vô cấp 15-100 m/min qua hộp số trục vít
- Căng lưỡi cưa thủy lực tự động, tích hợp cảm biến phát hiện lưỡi cưa đứt
- Kẹp phôi thủy lực hành trình đầy đủ, lực kéo phôi 2.440 kg, hành trình nạp phôi đơn 505 mm
- Đầu cưa xoay tới +60°, dẫn hướng lưỡi cưa Tungsten Carbide thay thế được
- Cảm biến chiều cao phôi tự động, tay khoá/nhả nhanh điều chỉnh vị trí
- Bàn tháo phôi lớn có rãnh theo góc cắt phổ biến, tích hợp hệ thống hồi dung dịch làm mát
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Hệ điều khiển SNC-100, màn hình HMI 7 inch, Mitsubishi PLC, bù hao lưỡi cưa tự động (Automatic Kerf Compensation), chức năng bảo vệ lưỡi cưa Save-a-Blade, hệ thống phản hồi lỗi nhanh, băng tải phoi thủy lực không trục (Hydraulic Shaftless Chip Conveyor), kẹp đỉnh thủy lực (Hydraulic Top Clamps), bộ điều chỉnh áp suất kẹp (Vise Pressure Regulator), hiển thị dòng điện motor (Motor amp draw)
- Tùy chọn: CPC Connect
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa tại 0° | 360 mm (14.1 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại +45° | 330 mm (12.9 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại +60° | 200 mm (7.8 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại 0° | 330 x 510 mm (12.9 x 20.0 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại +45° | 330 x 330 mm (12.9 x 12.9 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại +60° | 230 x 230 mm (9.0 x 9.0 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đỉnh phía trước (0°): Chiều rộng | 180-450 mm (7.0-17.7 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đỉnh phía trước (0°): Chiều cao | 180-240 mm (7.0-9.4 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-100 m/min (50-328 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 4,900 x 34 x 1.1 mm (192.9 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 30-34 kg/cm² (dung sai: +1 đến +2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động, tích hợp cảm biến phát hiện lưỡi cưa đứt, 2.200-2.300 kg/cm² (dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten Carbide thay thế được |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3.7 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0.75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 36 L (9.5 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 61 L (16.1 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực, xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Áp lực kẹp phôi | 15-28 kg/cm² |
| Chiều dài đoạn dư | Chế độ thủ công: 65 mm (2.5 in.) / Chế độ tự động: 210 mm (8.2 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Thủy lực, NC tự động |
| Lực kéo phôi của kẹp nạp | 2,440 kg (5,379 lb) |
| Tốc độ nạp phôi | 4.47 cm/s |
| Hành trình nạp phôi đơn | 505 mm (19.8 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 800 mm (31.4 in.) |
| Tải trọng bàn máy | 1,345 kg (2,965 lb) |
| Khối lượng máy | 1,980 kg (4,356 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 2,125 kg (4,684 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 3,350 x 2,800 x 2,200 mm (132 x 110 x 87 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5-40°C (41-104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30-85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN C-510MNC cắt được vật liệu và kích thước phôi tối đa là bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của C-510MNC như thế nào?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào và MAZAKO có vai trò gì?
Hệ thống lưỡi cưa và bảo trì lưỡi cưa trên C-510MNC được thiết kế như thế nào?
Đặt hàng COSEN C-510MNC tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
