Máy cưa vòng tự động COSEN C-325NC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động COSEN C-325NC là dòng máy cưa nằm ngang kiểu kéo cắt (scissor-type) tự động hoàn toàn, được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu sản xuất hàng loạt với năng suất cao. Máy tích hợp hệ điều khiển số SNC-100, màn hình cảm ứng HMI 7 inch và hệ thống nạp phôi thủy lực tự động NC, cho phép lập trình nhiều chu trình cắt liên tiếp với chiều dài tối đa lên đến 99 m. Với khả năng cắt phôi tròn/vuông đến 325 mm và phôi chữ nhật 325×380 mm, C-325NC đáp ứng yêu cầu gia công thép kết cấu, thép hợp kim và các vật liệu kim loại khó cắt trong môi trường công nghiệp.
Hệ điều khiển số SNC-100 & màn hình cảm ứng HMI 7"
Bộ điều khiển SNC-100 kết hợp màn hình cảm ứng HMI 7 inch cho phép lập trình tự động nhiều chu trình cắt liên tiếp (multiple indexing) với chiều dài tối đa 99 m (999 inch). Hành trình nạp phôi đơn đạt 403 mm, hành trình lặp lên đến 99 m, giảm tối đa thao tác thủ công trong sản xuất hàng loạt.
Hệ thống điều khiển áp lực cắt & tốc độ tiến dao kép
Hệ thống van kép điều chỉnh độc lập áp lực cắt (Saw Blade Pressure: 30-34 kg/cm²) và tốc độ tiến dao, được điều khiển bằng máy tính, tối ưu hóa hiệu suất cắt theo từng loại vật liệu. Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp từ 15-100 m/min thông qua biến tần.
Kẹp phôi thủy lực tự động & kẹp bó phôi
Hệ thống kẹp phôi thủy lực xi-lanh hành trình đầy đủ, điều khiển tự động NC với áp suất kẹp 23 kg/cm², khả năng kẹp tối thiểu 0 mm. Hỗ trợ kẹp bó phôi (Bundle Cutting) với kích thước W: 190-300 mm, H: 70-140 mm thông qua kẹp đỉnh thủy lực phía trước.
Căng lưỡi cưa thủy lực tự động & dẫn hướng carbide
Thiết bị căng lưỡi cưa thủy lực tự động với lực căng 2.200-2.400 kg/cm², tích hợp cảm biến phát hiện lưỡi cưa đứt tự động. Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế, kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa và đảm bảo độ chính xác cắt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-325NC phù hợp với các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu cắt phôi thép hàng loạt với độ chính xác cao. Máy đáp ứng tốt việc cắt thép tròn, thép vuông, thép hộp chữ nhật đến 325×380 mm, cắt bó phôi (bundle cutting) trong các dây chuyền gia công kết cấu thép, chế tạo máy, và sản xuất linh kiện cơ khí chính xác. Khả năng lập trình nạp phôi tự động lên đến 99 m giúp giảm nhân công vận hành, phù hợp với mô hình sản xuất liên tục, năng suất cao.
Tại sao chọn COSEN C-325NC?
1. Hệ điều khiển số SNC-100 tự động hoàn toàn: lập trình nhiều chu trình cắt liên tiếp, nạp phôi tự động NC lên đến 99 m, giảm thiểu thao tác thủ công trong sản xuất hàng loạt.
2. Hệ thống van kép điều khiển áp lực & tốc độ tiến dao: tối ưu hóa thông số cắt theo vật liệu, tốc độ lưỡi điều chỉnh vô cấp 15-100 m/min qua biến tần, đảm bảo chất lượng mặt cắt ổn định.
3. Kết nối Cloud & CPC Connect: hỗ trợ kết nối dịch vụ Smart Machine Cloud, theo dõi và quản lý máy từ xa, phù hợp với xu hướng nhà máy thông minh.
4. Thương hiệu COSEN — No.1 Sawing Equipment Brand (bình chọn bởi U.S. Metal Center News các năm 2015/2022/2023/2024), sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế đầy đủ.
- Cắt phôi tròn/vuông tối đa 325 mm, chữ nhật tối đa 325×380 mm
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp 15-100 m/min qua biến tần
- Hệ điều khiển số SNC-100, màn hình cảm ứng HMI 7 inch
- Nạp phôi tự động NC, hành trình lặp lên đến 99 m (999 inch), lập trình đến 999 chu trình
- Căng lưỡi cưa thủy lực tự động 2.200-2.400 kg/cm², tích hợp cảm biến phát hiện lưỡi đứt
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide có thể thay thế
- Hỗ trợ cắt bó phôi (Bundle Cutting) với kẹp đỉnh thủy lực, kẹp phôi tối thiểu 0 mm
- Kết nối Smart Machine Cloud Service và CPC Connect
Tính năng tiêu chuẩn
- Màn hình cảm ứng HMI 7 inch
- Hệ điều khiển số SNC-100
- Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp
- Xi-lanh thủy lực đỡ đầu cưa với khớp cầu (ball joint)
- Hệ thống làm mát điều chỉnh được (adjustable flood coolant)
- Chổi thép làm sạch lưỡi cưa dẫn động bằng motor, đồng bộ
- Dẫn hướng lưỡi cưa và ổ bi hợp kim cứng carbide
- Thiết bị căng lưỡi thủy lực tự động (Save-A-Blade)
- Kẹp phôi thủy lực bằng gang đúc
- Hệ thống van kép điều chỉnh áp lực cắt và tốc độ tiến dao
- Bàn con lăn nặng 2 m
- Kẹp đỉnh thủy lực (Hydraulic top clamps)
- Bộ điều chỉnh áp suất kẹp phôi (Vise pressure regulator)
- Kết nối CPC Connect & Smart Machine Cloud Service
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 325 mm (12.7 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 325 mm (12.7 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 325 x 380 mm (12.7 x 14.9 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đỉnh phía trước (W x H) | W: 190-300 mm (7.4-11.8 in.), H: 70-140 mm (2.7-5.5 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-100 m/min (50-328 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 3,820 x 34 x 1.1 mm (150.4 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 30-34 kg/cm² (Dung sai: +1 đến +2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động, có cảm biến phát hiện lưỡi đứt, 2.200-2.400 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi thép |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3.7 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0.75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 35 L (9.2 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 75 L (19.8 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực xi-lanh hành trình đầy đủ, tự động NC |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Áp suất kẹp phôi | 23 kg/cm² |
| Chiều dài đoạn dư | Chế độ thủ công: 20 mm (0.7 in.) / Chế độ tự động: 50 mm (1.9 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Thủy lực, tự động NC |
| Hành trình nạp phôi đơn | 403 mm (15.8 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 730 mm (28.7 in.) |
| Khối lượng máy | 1,578 kg (3,478 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 1,740 kg (3,836 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2,087 x 2,318 x 1,356 mm (83 x 91 x 53 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5-40°C (41-104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30-85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN C-325NC có thể cắt được những loại vật liệu và kích thước phôi nào?
Hệ thống nạp phôi tự động của C-325NC hoạt động như thế nào và năng suất đạt được là bao nhiêu?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn máy COSEN cho xưởng sản xuất?
Lưỡi cưa của C-325NC có tuổi thọ như thế nào và cần bảo trì ra sao?
Đặt hàng máy COSEN C-325NC tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
