Máy cưa vòng tự động COSEN C-260NC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động COSEN C-260NC là máy cưa vòng nằm ngang kiểu kéo cắt (scissor type) tự động hoàn toàn, được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu sản xuất hàng loạt với khả năng cắt phôi tròn/vuông tối đa 260mm và phôi chữ nhật tối đa 260×300mm. Tích hợp hệ điều khiển số SNC-100 và màn hình cảm ứng HMI 7 inch, máy cho phép lập trình chu trình cắt tự động, giảm thiểu can thiệp thủ công và tối ưu năng suất dây chuyền gia công cơ khí.
Hệ điều khiển số SNC-100
Màn hình cảm ứng HMI 7 inch tích hợp bộ điều khiển lập trình SNC-100, cho phép cài đặt hành trình nạp phôi lặp lại lên đến 99M hoặc 999 inch, hành trình đơn 403mm. Kẹp phôi và nạp phôi đều vận hành thủy lực tự động theo chương trình NC.
Kết cấu kẹp phôi & nạp phôi thủy lực
Kẹp phôi bằng thủy lực với xi-lanh full stroke, áp lực kẹp 15–28 kg/cm², khả năng kẹp tối thiểu 0mm. Lực kéo phôi của vise nạp đạt 955 kg, tốc độ nạp 4,91 cm/s. Chiều dài đoạn dư chế độ thủ công 25mm, chế độ tự động 65mm.
Lưỡi cưa & hệ thống căng lưỡi thủy lực
Lưỡi cưa kích thước 3.660×34×1,1mm, tốc độ điều chỉnh vô cấp 15–100 m/min. Căng lưỡi bằng thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi, áp lực căng 2.200–2.300 kg/cm². Dẫn hướng lưỡi bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế, vệ sinh lưỡi bằng chổi sắt.
Hệ thống phôi thừa & kết nối thông minh
Băng tải phoi kiểu xoắn ốc (spiral type chips conveyor) dẫn động bằng motor thủy lực không trục (shaftless), điều chỉnh tốc độ vô cấp. Hỗ trợ kết nối CPC Connect và Smart Machine Cloud Service, cho phép giám sát và quản lý máy từ xa.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN C-260NC phù hợp cho các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất thép và gia công kim loại cần cắt phôi hàng loạt với độ chính xác cao. Máy xử lý hiệu quả thép tròn, thép vuông, thép hộp và các profil kim loại có tiết diện tối đa 260×300mm. Bàn con lăn nặng 2M và tải trọng bàn máy 500kg cho phép thao tác với phôi dài và nặng trong môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.
Tại sao chọn COSEN C-260NC?
1. Tự động hóa hoàn toàn chu trình cắt: Hệ điều khiển số SNC-100 kết hợp kẹp phôi và nạp phôi thủy lực NC tự động, lập trình hành trình lặp lên đến 99M — phù hợp sản xuất hàng loạt không cần giám sát liên tục.
2. Kết cấu bền vững cho sản xuất nặng: Vise đúc gang dẻo, trục nạp phôi mạ chrome, trục vít xử lý nhiệt mài chính xác, tấm chống mài mòn tôi cứng không trầy xước — đảm bảo độ bền dài hạn trong môi trường gia công liên tục.
3. Kết nối thông minh CPC Connect & Cloud: Hỗ trợ Smart Machine Cloud Service, tích hợp vào hệ thống quản lý sản xuất hiện đại.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024 — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Cắt tròn/vuông tối đa 260mm, chữ nhật tối đa 260×300mm
- Hệ điều khiển số SNC-100, màn hình cảm ứng HMI 7 inch
- Kẹp phôi và nạp phôi thủy lực NC tự động, lực kéo phôi 955 kg
- Căng lưỡi thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi
- Băng tải phoi kiểu xoắn ốc, dẫn động motor thủy lực không trục, tốc độ vô cấp
- Bàn con lăn nặng 2M, tải trọng bàn máy 500 kg
- Hỗ trợ kết nối CPC Connect và Smart Machine Cloud Service
Tính năng tiêu chuẩn
- Màn hình cảm ứng HMI 7 inch
- Tấm chống mài mòn tôi cứng không trầy xước trong vise
- Băng tải phoi kiểu xoắn ốc
- Bàn con lăn nặng 2M
- Kẹp trên thủy lực (Hydraulic top clamps)
- Van điều chỉnh áp lực vise (Vise pressure regulator)
- Xi-lanh thủy lực full stroke
- Xi-lanh căng lưỡi thủy lực tích hợp van bật/tắt
- Kết nối CPC Connect
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 260 mm (10.2 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 260 mm (10.2 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 260 x 300 mm (10.2 x 11.8 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp trên phía trước (W x H) | W: 190–280 mm (7.4–11.0 in.), H: 50–120 mm (1.9–4.7 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–100 m/min (50–328 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 3.660 x 34 x 1.1 mm (144.1 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi, 2.200–2.300 kg/cm² (Dung sai: +100 ~ +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3.7 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0.75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 35 L (9.2 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 75 L (19.8 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực xi-lanh full stroke, NC tự động |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Áp lực kẹp vise | 15–28 kg/cm² |
| Chiều dài đoạn dư | Chế độ thủ công: 25 mm (0.9 in.) / Chế độ tự động: 65 mm (2.5 in.) |
| Phương thức điều khiển nạp phôi | Thủy lực, NC tự động |
| Lực kéo phôi của vise nạp | 955 kg (2.105 lb) |
| Tốc độ nạp phôi | 4.91 cm/s |
| Hành trình nạp phôi đơn | 403 mm (15.8 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 735 mm (28.9 in.) |
| Tải trọng bàn máy | 500 kg (1.102 lb) |
| Khối lượng máy | 1.363 kg (3.004 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 1.460 kg (3.218 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.076 x 2.139 x 1.732 mm (81 x 84 x 68 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5–40°C (41–104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30–85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN C-260NC phù hợp cắt vật liệu và kích thước phôi nào?
Năng suất và mức độ tự động hóa của C-260NC như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và MAZAKO có phải đại lý chính hãng không?
Hệ thống lưỡi cưa và bảo trì của C-260NC có những điểm gì cần lưu ý?
Đặt hàng COSEN C-260NC tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
