Máy cưa vòng tự động COSEN AH-300H Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng tự động COSEN AH-300H là giải pháp cắt hạng nặng kiểu kéo nằm ngang (scissor-type), được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tốc độ cao, độ chính xác và chất lượng bề mặt cắt vượt trội. Với khả năng cắt phôi tròn/vuông tối đa 300 mm và phôi chữ nhật tối đa 300 x 340 mm, AH-300H đáp ứng nhu cầu gia công thép công nghiệp quy mô lớn trong khi vẫn tối ưu chi phí vận hành.
Khung cưa nghiêng sau — tăng tuổi thọ lưỡi
Thiết kế khung cưa nghiêng về phía sau (back-tilt saw frame) giúp giảm xoắn lưỡi cưa trong quá trình cắt, kết hợp với hộp số chịu áp lực ngang cao không gây biến dạng nhiệt, kéo dài đáng kể tuổi thọ lưỡi cưa kích thước 3.820 x 34 x 1,1 mm.
Điều khiển tốc độ lưỡi vô cấp & hiển thị tốc độ
Hệ thống truyền động tốc độ lưỡi vô cấp (variable blade speed drive) cho phép điều chỉnh tốc độ lưỡi trong dải 15-100 m/min, phù hợp với nhiều loại vật liệu. Màn hình hiển thị tốc độ lưỡi cưa trực tiếp ngay trên máy.
Hệ thống định vị chiều dài chính xác 0,05 mm
Bộ điều khiển Indexing Length Control cho phép cài đặt chiều dài cắt với bước tăng 0,05 mm (0,001"), hành trình nạp phôi đơn 403 mm, hành trình lặp tối đa 99 m — đảm bảo độ chính xác và năng suất cao trong sản xuất hàng loạt.
Căng lưỡi thủy lực tự động & phát hiện đứt lưỡi
Thiết bị căng lưỡi thủy lực tự động (automatic hydraulic blade tensioning device) tích hợp chức năng phát hiện đứt lưỡi tự động, bảo vệ máy và phôi, giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành liên tục.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN AH-300H phù hợp với các xưởng cơ khí, nhà máy thép, trung tâm gia công cần cắt phôi thép tròn, vuông và chữ nhật đến 300 x 340 mm theo loạt. Khả năng cắt bó phôi (bundle cutting) với kẹp đầu trên phía trước hỗ trợ cắt nhiều thanh cùng lúc (rộng 190-300 mm, cao 70-140 mm), tối ưu năng suất cho các đơn hàng số lượng lớn. Chiều dài đoạn dư tối thiểu 15 mm (chế độ thủ công) giúp tận dụng tối đa nguyên liệu.
Tại sao chọn COSEN AH-300H?
1. Độ cứng vững cao, kết cấu hạng nặng: Khung cưa nghiêng sau kết hợp bản lề mài chính xác và xi-lanh thủy lực, đảm bảo độ ổn định trong suốt chu trình cắt nặng tải.
2. Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế: Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng tungsten carbide (interchangeable) giúp duy trì độ chính xác cắt và giảm mài mòn lưỡi.
3. Kết nối Smart Machine Cloud Service: Hỗ trợ kết nối CPC Connect và dịch vụ đám mây COSEN, thuận tiện cho giám sát và quản lý sản xuất từ xa.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan, MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam: COSEN — thành lập 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024 — được phân phối độc quyền bởi MAZAKO, đảm bảo hàng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Cắt phôi tròn/vuông tối đa 300 mm, chữ nhật tối đa 300 x 340 mm
- Tốc độ lưỡi vô cấp 15-100 m/min, motor lưỡi cưa 5 HP (3,7 kW)
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế, vòng bi bổ sung hỗ trợ lưỡi
- Căng lưỡi thủy lực tự động tích hợp phát hiện đứt lưỡi
- Bàn kẹp ê-tô gang đúc, hàm kẹp split vise giảm bavia
- Hệ thống áp lực cắt và tốc độ tiến dao kép (dual valve) tối ưu hiệu suất cắt
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi dẫn động bằng motor, hệ thống làm mát tưới điều chỉnh được
- Kết nối Smart Machine Cloud Service (CPC Connect)
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Băng tải phoi thủy lực (Hydraulic Chip Conveyor) — tiêu chuẩn
- Bộ điều chỉnh áp lực kẹp (Vise Pressure Regulator) — tiêu chuẩn
- Kẹp đầu trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp) — tiêu chuẩn
- Bàn con lăn 2M (2M Roller Table) — tiêu chuẩn
- Kết nối CPC Connect — tiêu chuẩn
- Đèn chiếu sáng vùng làm việc (Work Light) — tiêu chuẩn
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 300 mm (11.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 300 mm (11.8 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 300 x 340 mm (11.8 x 13.3 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đầu trên phía trước (W x H) | W: 190-300 mm (7.4-11.8 in.), H: 70-140 mm (2.7-5.5 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-100 m/min (50-328 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 3.820 x 34 x 1,1 mm (150.4 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực với phát hiện đứt lưỡi tự động |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3,7 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0,75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0,09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 25 L (6.6 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 45 L (11.8 gal) |
| Chiều dài đoạn dư | Chế độ thủ công: 15 mm (0.5 in.) / Chế độ tự động: 50 mm (1.9 in.) |
| Hành trình nạp phôi đơn | 403 mm (15.8 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 760 mm (29.9 in.) |
| Khối lượng máy | 1.268 kg (2.795 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 1.336 kg (2.945 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1.967 x 2.424 x 1.920 mm (77 x 95 x 75 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy COSEN AH-300H cắt được những vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của AH-300H như thế nào?
COSEN có phải thương hiệu uy tín không, và MAZAKO có phải đại lý chính thức không?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của AH-300H có đặc điểm gì giúp tăng tuổi thọ?
Đặt hàng và thời gian giao máy COSEN AH-300H tại MAZAKO như thế nào?
Galaxy
