Máy cưa vòng COSEN SH-650M Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng COSEN SH-650M là dòng máy cưa vòng bán tự động hạng nặng với kết cấu đầu cưa xoay, cho phép cắt góc nghiêng linh hoạt từ 0° đến 60°. Với năng lực cắt phôi tròn tối đa 420 mm và phôi chữ nhật tối đa 380 x 650 mm tại góc 0°, SH-650M đáp ứng yêu cầu cắt đa dạng trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và năng suất cao.
Đầu cưa xoay cắt góc nghiêng
Đầu cưa xoay cho phép cắt miter từ 0° đến 60°. Năng lực cắt phôi tròn: 420 mm tại 0°, 400 mm tại +45°, 250 mm tại +60°. Phôi vuông: 380 mm tại 0° và +45°, 250 mm tại +60°. Trục bản lề được mài chính xác kết hợp xi-lanh thủy lực đảm bảo độ ổn định khi cắt góc.
Tốc độ lưỡi cưa biến thiên
Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp trong dải 19–96 m/min (63–314 ft/min), phù hợp cắt nhiều loại vật liệu khác nhau. Lưỡi cưa kích thước 5.300 x 41 x 1,3 mm, căng lưỡi bằng hệ thống thủy lực tự động.
Hệ thống kẹp và nạp phôi thủy lực
Ê-tô thủy lực bằng gang đúc, kẹp tối thiểu từ 0 mm. Hành trình nạp phôi lặp (Multiple Stroke) lên đến 99 m hoặc 999 in. Bộ điều chỉnh áp suất ê-tô và hệ thống van kép kiểm soát áp lực cắt và tốc độ tiến dao tối ưu hiệu suất cắt.
Dẫn hướng lưỡi cưa carbide & kết cấu gang đúc
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng tungsten carbide có thể thay thế, kết hợp vòng bi hỗ trợ lưỡi cưa. Cánh tay dẫn hướng bằng gang đúc cứng vững. Bánh vít trục vít tôi cứng đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Máy cưa vòng COSEN SH-650M phù hợp cho các xưởng cơ khí, nhà máy thép và trung tâm gia công cần cắt phôi thép tròn, vuông và chữ nhật cỡ lớn (tới 420 mm đường kính) với yêu cầu cắt góc nghiêng đa dạng. Khả năng cắt bó phôi (Bundle Cutting) 380 x 650 mm và hành trình nạp phôi lặp tới 99 m giúp tăng năng suất đáng kể trong sản xuất hàng loạt. Máy đặc biệt thích hợp cho gia công kết cấu thép, phôi thanh hợp kim và các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ chính xác cắt góc cao.
Tại sao chọn COSEN SH-650M?
1. Cắt góc nghiêng linh hoạt: Đầu cưa xoay 0°–60° với trục bản lề mài chính xác và xi-lanh thủy lực, đáp ứng đa dạng yêu cầu cắt góc trong một máy duy nhất.
2. Kết cấu hạng nặng, bền bỉ: Toàn bộ cánh tay dẫn hướng và ê-tô bằng gang đúc, bánh vít tôi cứng, khối lượng máy 1.674 kg — đảm bảo độ cứng vững trong môi trường sản xuất công nghiệp liên tục.
3. Hệ thống thủy lực toàn diện: Căng lưỡi tự động bằng thủy lực, kẹp đỉnh thủy lực (Hydraulic Top Clamp), hệ thống van kép kiểm soát áp lực và tốc độ tiến dao, bồn dầu 45 L và bồn làm mát 60 L.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.
- Đầu cưa xoay cắt góc nghiêng từ 0° đến 60° (miter cutting)
- Năng lực cắt phôi tròn tối đa 420 mm tại 0°, phôi chữ nhật tối đa 380 x 650 mm tại 0°
- Tốc độ lưỡi cưa biến thiên 19–96 m/min, công suất motor 5 HP (3,7 kW)
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide thay thế được, kết hợp vòng bi hỗ trợ
- Căng lưỡi tự động bằng thủy lực, chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa dẫn động bằng motor
- Hệ thống van kép kiểm soát áp lực cắt và tốc độ tiến dao, bộ phát hiện lệch lưỡi cưa
- Bàn con lăn hạng nặng 2 m đi kèm tiêu chuẩn
Tính năng tiêu chuẩn
- Hệ thống làm mát tưới ngập điều chỉnh được (Adjustable Flood Coolant System)
- Kẹp đỉnh thủy lực (Hydraulic Top Clamp)
- Bộ điều chỉnh áp suất ê-tô (Vise Pressure Regulator)
- Bộ phát hiện lệch lưỡi cưa (Blade Deviation Detector)
- Bàn con lăn hạng nặng 2 m (2M Heavy Duty Roller Table)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa tại 0° | 420 mm (16.5 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại +45° | 400 mm (15.7 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại +60° | 250 mm (9.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa tại 0° | 380 mm (14.9 in.) |
| Cạnh vuông tối đa tại +45° | 380 mm (14.9 in.) |
| Cạnh vuông tối đa tại +60° | 250 mm (9.8 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại 0° | 380 x 650 mm (14.9 x 25.5 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại +45° | 380 x 400 mm (14.9 x 15.7 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại +60° | 380 x 250 mm (14.9 x 9.8 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đỉnh phía trước (0°) | 380 x 650 mm (14.9 x 25.5 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 19–96 m/min (63–314 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 5.300 x 41 x 1,3 mm (208.7 x 1½ x 0.050 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide thay thế được |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3,7 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0,75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 45 L (11.8 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 60 L (15.8 gal) |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 740 mm (29.1 in.) |
| Khối lượng máy | 1.674 kg (3.690 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 1.804 kg (3.977 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.365 x 3.234 x 2.392 mm (93 x 127 x 94 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa vòng COSEN SH-650M cắt được phôi có kích thước tối đa bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-650M như thế nào?
COSEN SH-650M có lợi thế gì so với các thương hiệu máy cưa khác trên thị trường?
Việc bảo trì lưỡi cưa và các bộ phận dẫn hướng của SH-650M có phức tạp không?
Làm thế nào để đặt hàng máy cưa vòng COSEN SH-650M và thời gian giao hàng tại Việt Nam là bao lâu?
Galaxy
