Máy cưa vòng COSEN MH-916JPR Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng COSEN MH-916JPR là dòng máy cưa vòng thủ công nằm ngang được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu cắt vật liệu kim loại kích thước nhỏ trong môi trường sản xuất hằng ngày. Với khả năng cắt tròn tối đa 230 mm ở góc 0° và hộp số 4 cấp tốc độ lưỡi cưa từ 24 đến 81 m/min (50Hz), MH-916JPR mang lại hiệu suất ổn định, dễ vận hành cho cả thợ mới lẫn thợ có kinh nghiệm.
Hộp số 4 cấp & Motor 2 HP
Motor lưỡi cưa 2 HP (1,5 kW) kết hợp hộp số 4 cấp với bộ giảm tốc bánh vít chất lượng cao, cung cấp 4 dải tốc độ lưỡi cưa: 24, 38, 53, 81 m/min (50Hz) — linh hoạt cho nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau.
Năng lực cắt đa dạng
Cắt tròn tối đa 230 mm (0°) / 200 mm (45°); cắt vuông tối đa 200 mm (0°) / 150 mm (45°); cắt chữ nhật tối đa 230 x 370 mm (0°) — đáp ứng đa dạng tiết diện phôi thép thông dụng trong xưởng cơ khí.
Dẫn hướng lưỡi cưa hợp kim cứng & Ê-tô gang
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng tungsten carbide có thể thay thế được, kết hợp ê-tô gang đúc kẹp nhanh, giữ phôi nhỏ chắc chắn và giảm rung động trong quá trình cắt, đảm bảo bề mặt cắt phẳng đều.
Hệ thống làm mát & vệ sinh lưỡi tích hợp
Bơm dung dịch làm mát 1/8 HP (0,09 kW) với bồn chứa 20 lít và chổi sắt làm sạch mùn cưa khỏi rãnh lưỡi, kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa và duy trì chất lượng cắt liên tục.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN MH-916JPR phù hợp cho các xưởng cơ khí nhỏ, bộ phận sửa chữa, xưởng gia công kết cấu thép và nhà cung cấp vật tư kim loại có nhu cầu cắt hằng ngày các loại vật liệu như ống thép, thép góc, thanh tròn, thanh vuông và phôi thép kích thước nhỏ đến trung bình (phổ biến 25–50 mm). Máy đặc biệt thích hợp với môi trường nhiều người vận hành luân phiên nhờ thiết kế trực quan, dễ làm quen.
Tại sao chọn COSEN MH-916JPR?
1. Kết cấu cứng vững, giảm rung: Thân cung cưa gia cố độ cứng cao giúp giảm rung khi cắt phôi nhỏ, bề mặt cắt phẳng đều nhờ phân bổ tải trọng đồng đều.
2. Vận hành đơn giản, thân thiện thợ mới: Hệ thống kẹp vít me thủ công chống trượt với tay quay chống trơn, thay lưỡi cưa dễ dàng từ phía trước ở tầm eo.
3. Phụ kiện tiêu chuẩn đầy đủ: Đi kèm lưỡi cưa bi-metal, dụng cụ, đệm cân bằng, chổi sắt phụ và tài liệu vận hành — sẵn sàng hoạt động ngay khi lắp đặt.
4. Thương hiệu No.1 từ Đài Loan: COSEN — được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024, với hơn 50 năm kinh nghiệm chế tạo máy cưa. MAZAKO là Tổng đại lý COSEN chính thức tại Việt Nam.
- Cắt tròn tối đa 230 mm (0°) và 200 mm (45°); cắt chữ nhật tối đa 230 x 370 mm (0°)
- Hộp số 4 cấp tốc độ với bộ giảm tốc bánh vít, tốc độ lưỡi 24–81 m/min (50Hz)
- Motor lưỡi cưa 2 HP (1,5 kW), bền bỉ cho tải trọng cắt hằng ngày thay đổi
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế, ê-tô gang đúc kẹp nhanh
- Hệ thống làm mát tích hợp: bơm 1/8 HP, bồn 20 lít, chổi sắt vệ sinh lưỡi
- Chiều dài đoạn dư tối thiểu 30 mm — tối ưu hóa sử dụng phôi
- Đi kèm lưỡi cưa bi-metal, dụng cụ, đệm cân bằng, chổi sắt phụ và tài liệu vận hành
Tính năng tiêu chuẩn
- Ê-tô gang đúc kẹp nhanh (Cast iron quick set up vise)
- Tay dẫn hướng cứng vững với dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế
- Hệ thống làm mát tích hợp
- Chổi sắt làm sạch mùn cưa khỏi rãnh lưỡi
- Điều chỉnh tốc độ hạ đầu cưa và áp lực cắt
- Hệ thống kẹp vít me thủ công chống trượt với tay quay chống trơn
- Thay lưỡi cưa dễ dàng từ phía trước ở tầm eo
- Chặn vật liệu điều chỉnh được
- Lưỡi cưa bi-metal
- Dụng cụ, đệm cân bằng và chổi sắt phụ
- Tài liệu vận hành và phụ tùng
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa (0°) | 230 mm (9.0 in.) |
| Đường kính tròn tối đa (45°) | 200 mm (7.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (0°) | 200 mm (7.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (45°) | 150 mm (5.9 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H x W (0°) | 230 x 370 mm (9.0 x 14.5 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H x W (45°) | 200 x 150 mm (7.8 x 5.9 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa (50Hz) | 24, 38, 53, 81 m/min (78, 124, 173, 265 fpm) |
| Tốc độ lưỡi cưa (60Hz) | 29, 46, 65, 98 m/min (95, 150, 213, 321 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 3,350 x 27 x 0.9 mm (132 x 1 x 0.035 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 19–20 kg/cm² (dung sai: +1 – +2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủ công |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 2 HP (1.5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 20 L (5.2 gal) |
| Chiều dài đoạn dư | 30 mm (1.1 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 640 mm (25.1 in.) |
| Khối lượng máy | 322 kg (709 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 380 kg (837 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 800 x 1,748 x 1,046 mm (30 x 68 x 41 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5–40°C (41–104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30–85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa vòng COSEN MH-916JPR phù hợp cắt vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ lưỡi cưa của MH-916JPR là bao nhiêu và có điều chỉnh được không?
COSEN MH-916JPR có những ưu điểm gì so với các dòng máy cưa thông thường khác?
Việc thay lưỡi cưa và bảo trì hằng ngày trên MH-916JPR có phức tạp không?
Mua máy cưa vòng COSEN MH-916JPR tại MAZAKO có những lợi ích gì và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
