Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-8056 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-8056 là model mới nhất trong dòng máy cưa kim loại công nghiệp của COSEN — thương hiệu máy cưa số 1 Đài Loan, thành lập năm 1976. Được thiết kế cho nhu cầu cắt kim loại năng suất cao và gia công chính xác, SH-8056 đáp ứng cả sản xuất quy mô lớn lẫn các yêu cầu gia công chi tiết khắt khe với khả năng cắt phôi tròn/vuông đến 560 mm và phôi chữ nhật đến 560 x 800 mm.
Năng lực cắt lớn
Cắt phôi tròn và vuông tối đa 560 mm (22.0 in.), phôi chữ nhật tối đa 560 x 800 mm (22.0 x 31.4 in.). Kẹp phôi thủy lực với khả năng kẹp tối thiểu 90 mm, phù hợp đa dạng kích thước phôi công nghiệp.
Hệ thống lưỡi cưa hiệu suất cao
Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh 15-100 m/min (50-328 ft/min). Lưỡi cưa kích thước 6,800 x 54 x 1.6 mm. Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, áp lực 2500-2700 kg/cm². Dẫn hướng lưỡi bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế.
Hệ thống động lực mạnh mẽ
Motor lưỡi cưa 7.5 HP (5.5 kW) hoặc 10 HP (7.5 kW), bơm thủy lực 2 HP (1.5 kW), bơm dung dịch làm mát 1/4 HP (0.18 kW). Bồn dầu thủy lực 100 L và bồn dung dịch làm mát 120 L đảm bảo vận hành liên tục.
Kết nối Smart Machine Cloud Service
SH-8056 hỗ trợ kết nối SMART MACHINE CLOUD SERVICE và CPC Connect, cho phép giám sát trạng thái máy từ xa và tích hợp vào hệ thống quản lý sản xuất thông minh.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-8056 phù hợp với các xưởng và nhà máy yêu cầu cắt kim loại khổ lớn và độ chính xác cao: gia công cơ khí chế tạo máy, sản xuất linh kiện ô tô (khung gầm, kết cấu chịu lực), công nghiệp hàng không vũ trụ (chi tiết kim loại độ chính xác cao), đóng tàu (gia công kết cấu thép lớn), xây dựng và kết cấu thép (cắt thép kết cấu cho cầu và công trình). Với khả năng cắt phôi chữ nhật đến 560 x 800 mm và khối lượng máy 2,390 kg, SH-8056 đáp ứng tiêu chuẩn gia công công nghiệp nặng.
Tại sao chọn COSEN SH-8056?
1. Năng lực cắt vượt trội: phôi chữ nhật đến 560 x 800 mm, tốc độ lưỡi linh hoạt 15-100 m/min phù hợp đa dạng vật liệu kim loại.
2. Hệ thống căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi tức thì, bảo vệ máy và tăng tuổi thọ lưỡi cưa.
3. Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế, đảm bảo đường cắt ổn định và chính xác trong điều kiện vận hành nặng.
4. Xuất xứ Đài Loan từ COSEN — thương hiệu được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023, 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, bảo hành đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
- Cắt phôi tròn/vuông tối đa 560 mm, phôi chữ nhật tối đa 560 x 800 mm
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh 15-100 m/min, lưỡi kích thước 6,800 x 54 x 1.6 mm
- Căng lưỡi thủy lực tự động, áp lực 2500-2700 kg/cm², tích hợp phát hiện đứt lưỡi tự động
- Dẫn hướng lưỡi hợp kim tungsten carbide có thể thay thế, chổi sắt vệ sinh lưỡi tự động
- Kẹp phôi thủy lực, kẹp tối thiểu 90 mm, bộ điều chỉnh áp lực kẹp (Vise Pressure Regulator)
- Bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade Deviation Detector), bàn con lăn nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table)
- Kết nối SMART MACHINE CLOUD SERVICE và CPC Connect hỗ trợ giám sát sản xuất từ xa
Tính năng tiêu chuẩn
- Kẹp đầu thủy lực (Hydraulic Top Clamp)
- Bộ điều chỉnh áp lực kẹp phôi (Vise Pressure Regulator)
- Bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade Deviation Detector)
- Bàn con lăn nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table)
- Kết nối CPC Connect
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 560 mm (22.0 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 560 mm (22.0 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 560 x 800 mm (22.0 x 31.4 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-100 m/min (50-328 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 6,800 x 54 x 1.6 mm (268 x 2 x 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực với phát hiện đứt lưỡi tự động, 2500-2700 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 7.5 HP (5.5 kW) / 10 HP (7.5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1.5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0.18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 100 L (26.4 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 120 L (31.7 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 90 mm (3.5 in.) |
| Chiều cao bàn máy | 750 mm (29.5 in.) |
| Khối lượng máy | 2,390 kg (5,269 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 2,530 kg (5,577 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1,325 x 3,885 x 2,293 mm (52 x 152 x 90 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-8056 cắt được phôi có kích thước tối đa bao nhiêu?
Tốc độ cắt và công suất motor của SH-8056 có phù hợp cho sản xuất năng suất cao không?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào trên thị trường máy cưa công nghiệp?
Hệ thống lưỡi cưa của SH-8056 có những tính năng bảo vệ và kéo dài tuổi thọ nào?
Làm thế nào để đặt hàng máy COSEN SH-8056 và thời gian giao hàng tại Việt Nam là bao lâu?
Galaxy
