Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-780F Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-780F được thiết kế cho môi trường sản xuất cường độ cao, đặc biệt phù hợp cắt thép kết cấu như thép hình H, I, U và các biên dạng tương tự. Với kết cấu hai trụ đứng vững chắc, motor lưỡi cưa 10 HP (7,5 kW) và lưỡi cưa rộng 54 mm, máy đảm bảo hiệu suất cắt ổn định ngay cả với những vật liệu khó nhất. Kết nối dịch vụ đám mây thông minh (Smart Machine Cloud Service) hỗ trợ giám sát và quản lý máy từ xa.
Kết cấu hai trụ đứng cứng vững
Hai trụ tròn cỡ lớn và các chi tiết gang đúc cao cấp duy trì góc cắt và tốc độ tiến dao ổn định suốt chu trình, đảm bảo đường cắt phẳng và chính xác từ đầu đến cuối. Tải trọng bàn máy lên đến 5 tấn, phù hợp phôi nặng trong xưởng kết cấu thép.
Nghiêng lưỡi cưa 5 độ chuyên cắt thép hình
Thiết kế nghiêng lưỡi 5 độ (5-degree blade cant) tối ưu hóa cho biên dạng thép hình H, I, U — cho phép cắt hiệu quả, không ba via. Lưỡi cưa kích thước 7.200 x 54 x 1,6 mm với tốc độ điều chỉnh vô cấp 15–130 m/min qua biến tần, thích nghi nhiều loại vật liệu khác nhau.
Hệ thống dẫn hướng và căng lưỡi thủy lực tự động
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng (tungsten carbide) có thể thay thế, kết hợp bộ giảm chấn rung và hệ thống căng lưỡi thủy lực tự động (2.400–2.600 kg/cm²) với phát hiện đứt lưỡi tức thời — kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa và duy trì đường cắt thẳng, sạch.
Hệ thống kẹp phôi và kiểm soát tiến dao kép
Kẹp phôi thủy lực hành trình đầy đủ, khả năng kẹp tối thiểu 0 mm, chiều dài đoạn dư chỉ 17 mm. Hệ thống van tiến dao kép (dual-valve feed control) cho phép điều chỉnh độc lập áp lực và tốc độ cắt (38–45 kg/cm²) phù hợp từng loại vật liệu. Hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 m.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-780F phù hợp với các trung tâm dịch vụ thép, xưởng gia công kết cấu thép, nhà máy chế tạo cơ khí nặng cần cắt thép hình (H-beam, I-beam, thép U, thép góc) với năng suất cao và yêu cầu chất lượng bề mặt cắt không ba via. Khả năng cắt chữ nhật tối đa 550 x 780 mm và cắt theo bó (bundle cutting) giúp tối ưu hóa năng suất trong sản xuất hàng loạt. Máy cũng phù hợp cắt thép tròn và thép vuông đến 550 mm cho các xưởng cơ khí chế tạo quy mô lớn.
Tại sao chọn COSEN SH-780F?
1. Chuyên biệt cho thép kết cấu: Thiết kế nghiêng lưỡi 5 độ và hộp số chịu tải nặng xử lý hiệu quả thép hình H, I, U — loại vật liệu đòi hỏi nhất trong cắt kết cấu công nghiệp.
2. An toàn chủ động: Cảm biến proximity giám sát trượt và đứt lưỡi, dừng máy tức thời; toàn bộ vỏ máy sơn màu cam cảnh báo, đấu nối điện được bảo vệ.
3. Vận hành tiện lợi: Bảng điều khiển độc lập ergonomic, thiết bị kẹp lưỡi nhanh (blade clip) thay lưỡi một người, đèn chiếu sáng tích hợp và hộp dụng cụ đi kèm tiêu chuẩn.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN — thành lập 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand năm 2015, 2022, 2023 và 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Khả năng cắt tròn/vuông tối đa 550 mm, chữ nhật tối đa 550 x 780 mm
- Motor lưỡi cưa 10 HP (7,5 kW), lưỡi cưa 54 mm rộng, tốc độ 15–130 m/min điều chỉnh vô cấp qua biến tần
- Nghiêng lưỡi 5 độ chuyên biệt cho thép hình H, I, U — cắt không ba via
- Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi tức thời, dẫn hướng tungsten carbide thay thế được
- Kẹp phôi thủy lực hành trình đầy đủ, kẹp tối thiểu 0 mm, đoạn dư chỉ 17 mm
- Hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 m, bàn máy chịu tải 5 tấn
- Kết nối Smart Machine Cloud Service, cảm biến an toàn proximity dừng máy tự động khi lưỡi trượt/đứt
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Bàn tháo phôi có hệ thống hồi dung dịch làm mát, đèn chiếu sáng tích hợp, hộp dụng cụ, thiết bị kẹp lưỡi nhanh (blade clip), chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa tự động
- Tùy chọn: Kẹp trên thủy lực (Hydraulic top clamps), Đầu dò lệch lưỡi (Blade deviation detector), Băng tải phoi thủy lực (Hydraulic chip conveyor), Kết nối CPC Connect
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 550 mm (21,6 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 550 mm (21,6 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 550 x 780 mm (21,6 x 30,7 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp trên phía trước (W x H) | W: 2–780 mm (0,07–30,7 in.), H: 0–630 mm (0–24,8 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–130 m/min (50–426 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 7.200 x 54 x 1,6 mm (283,4 x 2 x 0,063 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 38–45 kg/cm² (Dung sai: +1~+2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực, tự động phát hiện đứt lưỡi, 2.400–2.600 kg/cm² (Dung sai: +100~+150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Hợp kim cứng tungsten carbide, có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1,5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 40 L (10,5 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22,4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực, xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Áp lực kẹp phôi | 38–45 kg/cm² (Dung sai: +1~+2 kg/cm²) |
| Chiều dài đoạn dư | 17 mm (0,6 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 610 mm (24,0 in.) |
| Tải trọng bàn máy | 5 tấn |
| Khối lượng máy | 3.462 kg (7.632 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 3.472 kg (7.654 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1.270 x 3.983 x 2.391 mm (50 x 156 x 94 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5–40°C (41–104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30–85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-780F phù hợp cắt vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-780F như thế nào?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào trên thị trường quốc tế?
Hệ thống bảo vệ lưỡi cưa và an toàn vận hành của SH-780F hoạt động như thế nào?
Đặt hàng COSEN SH-780F tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
