Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7662 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7662 là giải pháp cắt kim loại hạng nặng với năng lực cắt tối đa đường tròn 620 mm và chữ nhật 620×760 mm, đáp ứng yêu cầu khắt khe của môi trường sản xuất liên tục. Với kết cấu hai trụ thủy lực (hydraulic dual column) và hệ thống biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp từ 15 đến 130 m/min, SH-7662 mang lại độ chính xác, hiệu suất vận hành và chi phí cắt thấp trong điều kiện sản xuất đòi hỏi cao.
Kết cấu hai trụ thủy lực hạng nặng
Khung máy hai trụ đúc gang, hộp số chịu áp lực ngang cao không biến dạng nhiệt, đảm bảo độ cứng vững tối ưu khi cắt phôi lớn tới 620×760 mm. Tổng khối lượng máy 3.462 kg phản ánh kết cấu chắc chắn cho sản xuất liên tục.
Hệ thống biến tần điều khiển tốc độ vô cấp
Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp từ 15 đến 130 m/min, cho phép tối ưu thông số cắt theo từng loại vật liệu mà không cần thay puly. Motor lưỡi cưa 10 HP (7,5 kW) đảm bảo công suất cắt ổn định.
Hệ thống kẹp phôi và căng lưỡi thủy lực tự động
Kẹp phôi trước và sau bằng gang đúc điều khiển thủy lực, hành trình xi-lanh đầy đủ, kẹp tối thiểu 2 mm, chiều dài phôi dư chỉ 17 mm. Bộ căng lưỡi thủy lực tự động duy trì áp lực 2.300–2.400 kg/cm² kèm phát hiện đứt lưỡi tự động.
Dẫn hướng lưỡi và làm sạch chuyên nghiệp
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế, tay dẫn hướng đúc gang điều khiển thủy lực. Chổi sắt làm sạch lưỡi cưa dẫn động bằng motor đồng bộ, kéo dài tuổi thọ lưỡi và đảm bảo chất lượng mặt cắt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-7662 phù hợp cho các xưởng cơ khí nặng, nhà máy thép, trung tâm gia công phôi lớn cần cắt thanh tròn đến 620 mm, phôi chữ nhật đến 620×760 mm hoặc cắt bó phôi (bundle cutting) với bộ kẹp trên phía trước hỗ trợ chiều rộng 2–780 mm, chiều cao 0–630 mm. Khả năng nạp phôi lặp nhiều hành trình (feeding multiple stroke) lên đến 99 m cho phép cắt loạt dài liên tục, thích hợp cho sản xuất hàng loạt trong ngành chế tạo máy, kết cấu thép và công nghiệp nặng.
Tại sao chọn COSEN SH-7662?
1. Năng lực cắt vượt trội: Cắt tròn tối đa 620 mm, chữ nhật 620×760 mm — đáp ứng phôi lớn trong sản xuất công nghiệp nặng.
2. Hệ thống thủy lực toàn diện: Căng lưỡi tự động, kẹp phôi, tay dẫn hướng và áp lực cắt đều điều khiển thủy lực, giảm thao tác thủ công và tăng độ ổn định.
3. Kết nối Smart Machine Cloud Service: SH-7662 hỗ trợ kết nối CPC Connect và dịch vụ đám mây thông minh, sẵn sàng tích hợp vào hệ thống quản lý sản xuất hiện đại.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN — thành lập năm 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Kết cấu hai trụ thủy lực, hộp số chịu áp lực ngang cao, không biến dạng nhiệt
- Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp: 15–130 m/min
- Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, áp lực 2.300–2.400 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế, tay dẫn hướng đúc gang điều khiển thủy lực
- Kẹp phôi trước và sau bằng gang đúc điều khiển thủy lực, kẹp tối thiểu 2 mm
- Hệ thống áp lực cắt và tốc độ tiến dao hai van độc lập tối ưu hiệu suất cắt
- Hỗ trợ kết nối Smart Machine Cloud Service và CPC Connect
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp) — tiêu chuẩn
- Bộ điều chỉnh áp lực kẹp phôi (Vise Pressure Regulator) — tiêu chuẩn
- Bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade Deviation Detector) — tiêu chuẩn
- Bàn lăn hạng nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table) — tiêu chuẩn
- Kết nối CPC Connect — tiêu chuẩn
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 620 mm (24.4 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 620 mm (24.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 620 x 760 mm (24.4 x 29.9 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp trên phía trước (W x H) | W: 2–780 mm (0.07–30.7 in.), H: 0–630 mm (0–24.8 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–130 m/min (50–426 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 7.200 x 54 x 1,6 mm (283.4 x 2 x 0.06 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, 2.300–2.400 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt dẫn động bằng motor |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1,5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 40 L (10,5 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22,4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 2 mm (0.08 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | 17 mm (0.6 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 600 mm (23.6 in.) |
| Khối lượng máy | 3.462 kg (7.632 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 3.474 kg (7.658 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1.242 x 3.983 x 2.391 mm (48 x 156 x 94 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-7662 cắt được vật liệu và kích thước phôi tối đa là bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-7662 như thế nào?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào và MAZAKO có phải đại lý chính thức không?
Hệ thống lưỡi cưa và bảo trì của SH-7662 có những điểm gì cần lưu ý?
Đặt hàng COSEN SH-7662 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
