Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7550S Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7550S là giải pháp cắt kim loại công suất lớn dành cho môi trường sản xuất nặng, với khả năng cắt phôi tròn/vuông tối đa 500 mm và phôi chữ nhật lên đến 500×750 mm. Máy được thiết kế theo kết cấu hai trụ thủy lực (hydraulic dual column) kết hợp hộp số chịu áp lực ngang cao, đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác cắt ổn định trong ca sản xuất dài. COSEN SH-7550S còn hỗ trợ kết nối dịch vụ đám mây thông minh (Smart Machine Cloud Service) thông qua tính năng CPC Connect.
Hệ truyền động biến tần vô cấp
Hệ thống truyền động lưỡi cưa qua biến tần (inverter blade drive) cho phép điều chỉnh tốc độ lưỡi liên tục trong dải 15–85 m/min, tối ưu thông số cắt cho từng loại vật liệu mà không cần thay puli hay bánh răng.
Căng lưỡi tự động bằng thủy lực
Thiết bị căng lưỡi thủy lực tự động duy trì lực căng 2.300–2.400 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²), tích hợp cảm biến phát hiện gãy lưỡi tức thời, bảo vệ máy và phôi cắt.
Hệ thống kẹp phôi thủy lực toàn hành trình
Ê-tô trước và sau đúc gang điều khiển thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ, kẹp tối thiểu 39 mm, chiều dài đoạn dư chỉ 15 mm. Hàm ê-tô chia đôi (split vise jaw) giảm bavia sau cắt. Bộ điều chỉnh áp lực ê-tô (Vise Pressure Regulator) và kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp) hỗ trợ cắt bó phôi kích thước rộng 250–460 mm, cao 130–235 mm.
Dẫn hướng lưỡi carbide & cánh tay dẫn hướng gang đúc
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim carbide vonfram (interchangeable tungsten carbide) kết hợp cánh tay dẫn hướng đúc gang điều khiển thủy lực, tăng tuổi thọ lưỡi và giữ độ thẳng đường cắt dưới tải nặng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-7550S phù hợp với các xưởng cơ khí nặng, nhà máy thép, trung tâm gia công phôi thép kết cấu, thép không gỉ và hợp kim cần cắt phôi tiết diện lớn (tròn đến 500 mm, chữ nhật đến 500×750 mm) với năng suất cao và chi phí cắt thấp trên mỗi nhát. Khả năng nạp phôi lặp (Feeding Multiple Stroke) lên đến 99 m hoặc 999 inch giúp tự động hóa chu trình cắt nhiều đoạn liên tiếp, giảm thao tác thủ công trong sản xuất hàng loạt.
Tại sao chọn COSEN SH-7550S?
1. Kết cấu hai trụ thủy lực cứng vững — hộp số chịu áp lực ngang cao, không biến dạng nhiệt, đảm bảo độ chính xác cắt ổn định trong sản xuất liên tục.
2. Hệ thống van kép điều tiết áp lực và tốc độ tiến dao — tối ưu hiệu suất cắt, giảm chi phí trên mỗi nhát cắt trong môi trường sản xuất nặng.
3. Cảm biến lệch lưỡi (Blade Deviation Detector) — phát hiện sai lệch đường cắt theo thời gian thực, bảo vệ phôi và lưỡi cưa.
4. COSEN — No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News bình chọn 2015/2022/2023/2024), sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, bảo hành đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Năng lực cắt: tròn/vuông tối đa 500 mm, chữ nhật tối đa 500×750 mm
- Tốc độ lưỡi biến tần vô cấp: 15–85 m/min
- Căng lưỡi thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi, lực căng 2.300–2.400 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi carbide vonfram có thể thay thế, cánh tay dẫn hướng gang đúc điều khiển thủy lực
- Chổi sắt đồng bộ hóa bằng motor vệ sinh lưỡi cưa liên tục trong quá trình cắt
- Hệ thống làm mát tưới tràn điều chỉnh được, bồn dung dịch làm mát 85 L
- Hỗ trợ kết nối Cloud thông minh qua CPC Connect — theo dõi và quản lý máy từ xa
- Bàn con lăn nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table) đi kèm tiêu chuẩn
Tính năng tiêu chuẩn
- Kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp)
- Bộ điều chỉnh áp lực ê-tô (Vise Pressure Regulator)
- Cảm biến phát hiện lệch lưỡi (Blade Deviation Detector)
- Bàn con lăn nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table)
- Kết nối CPC Connect (Smart Machine Cloud Service)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 500 mm (19.6 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 500 mm (19.6 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H × W) | 500 × 750 mm (19.6 × 29.5 in.) |
| Cắt bó — Kẹp trên phía trước (W × H) | W: 250–460 mm (9.8–18.1 in.), H: 130–235 mm (5.1–9.2 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–85 m/min (50–278 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L × W × T) | 6.040 × 54 × 1,6 mm (238 × 2 × 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với cảm biến phát hiện gãy lưỡi, 2.300–2.400 kg/cm² (dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Carbide vonfram có thể thay thế (Interchangeable tungsten carbide) |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt (Steel wire brush) |
| Công suất motor lưỡi cưa | 7,5 HP (5,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1,5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0,18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 40 L (10,5 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22,4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 39 mm (1,5 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | 15 mm (0,5 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 700 mm (27,5 in.) |
| Khối lượng máy | 2.250 kg (4.960 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 2.258 kg (4.978 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L × W × H) | 1.396 × 3.243 × 2.098 mm (54 × 127 × 82 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-7550S phù hợp cắt vật liệu và kích thước phôi nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-7550S như thế nào?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào và MAZAKO có phải đại lý chính thức không?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-7550S có ưu điểm gì về tuổi thọ và bảo trì?
Đặt hàng COSEN SH-7550S tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
