Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7050 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7050 là dòng máy hạng nặng được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và năng suất ổn định liên tục. Với kết cấu hai trụ thủy lực vững chắc, hộp số chịu áp lực ngang cao không biến dạng nhiệt, và hệ thống biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp từ 15 đến 110 m/min, SH-7050 đáp ứng được nhiều dạng vật liệu và tiết diện cắt khác nhau trong xưởng cơ khí quy mô lớn.
Khả năng cắt hạng nặng
Cắt phôi tròn/vuông tối đa 500 mm, chữ nhật tối đa 500 x 700 mm (H x W). Hỗ trợ cắt theo bó với kẹp đỉnh phía trước: chiều rộng 0-700 mm, chiều cao 76-500 mm. Chiều dài đoạn dư chỉ 50 mm, tối ưu hóa lượng vật liệu tận dụng.
Hệ thống biến tần & căng lưỡi tự động
Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp 15-110 m/min, phù hợp đa dạng vật liệu. Căng lưỡi thủy lực tự động với áp suất 2300-2400 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²), tích hợp cảm biến phát hiện gãy lưỡi tức thời.
Dẫn hướng lưỡi & kẹp phôi thủy lực
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế, cánh tay dẫn hướng gang đúc điều khiển thủy lực. Má kẹp trước và sau đúc gang thủy lực, má kẹp chia đôi giảm bavia. Kẹp tối thiểu từ 0 mm, hành trình nạp phôi lặp tối đa 99 m.
Hệ thống làm mát & vệ sinh lưỡi đồng bộ
Bơm dung dịch làm mát 0.09 kW, bồn chứa 85 L. Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa dẫn động bằng motor đồng bộ. Hệ thống tưới nguội điều chỉnh được đảm bảo nhiệt độ cắt ổn định trong ca sản xuất dài.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-7050 phù hợp với các xưởng cơ khí hạng nặng, nhà máy thép, và cơ sở gia công kết cấu kim loại cần cắt phôi thép đặc, thép hình, thép ống, nhôm hợp kim và các vật liệu kim loại có tiết diện lớn lên đến 500 x 700 mm. Khả năng cắt theo bó và hành trình nạp phôi lặp tự động tối đa 99 m giúp tăng năng suất đáng kể trong sản xuất hàng loạt. Máy cũng phù hợp với bộ phận chuẩn bị phôi trong dây chuyền sản xuất linh kiện cơ khí chính xác.
Tại sao chọn COSEN SH-7050?
1. Kết cấu hạng nặng, bền bỉ: Toàn bộ má kẹp và cánh tay dẫn hướng làm từ gang đúc, hộp số chịu áp lực ngang cao không biến dạng nhiệt — đảm bảo độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
2. Hệ thống áp lực cắt kép: Van kép điều chỉnh độc lập áp lực cắt và tốc độ tiến dao, tối ưu hóa hiệu suất cắt theo từng loại vật liệu.
3. Kết nối thông minh CPC Connect & Smart Machine Cloud: Hỗ trợ kết nối dịch vụ đám mây COSEN, thuận tiện cho giám sát và quản lý thiết bị từ xa.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN — thành lập 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015/2022/2023/2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Kết cấu hai trụ thủy lực hạng nặng, khung máy gang đúc độ cứng vững cao
- Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp 15-110 m/min
- Căng lưỡi thủy lực tự động 2300-2400 kg/cm², tích hợp cảm biến phát hiện gãy lưỡi
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế, cánh tay dẫn hướng điều khiển thủy lực
- Má kẹp gang đúc thủy lực trước/sau, má kẹp chia đôi giảm bavia, kẹp tối thiểu 0 mm
- Van kép điều chỉnh áp lực cắt và tốc độ tiến dao độc lập
- Hỗ trợ cắt theo bó, hành trình nạp phôi lặp tối đa 99 m, đoạn dư chỉ 50 mm
- Kết nối Smart Machine Cloud Service và CPC Connect
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Kẹp đỉnh thủy lực (Hydraulic Top Clamp) — tiêu chuẩn
- Bộ điều chỉnh áp suất kẹp phôi (Vise Pressure Regulator) — tiêu chuẩn
- Bộ phát hiện lệch lưỡi cưa (Blade Deviation Detector) — tiêu chuẩn
- Bàn con lăn hạng nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table) — tiêu chuẩn
- CPC Connect — tiêu chuẩn
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 500 mm (19.6 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 500 mm (19.6 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 500 x 700 mm (19.6 x 27.5 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đỉnh phía trước (W x H) | W: 0-700 mm (0-27.5 in.), H: 76-500 mm (2.9-19.6 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-110 m/min (50-360 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 5,450 x 41 x 1.3 mm (214.6 x 1½ x 0.050 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động, phát hiện gãy lưỡi, 2300-2400 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 7.5 HP (5.5 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0.75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 35 L (9.2 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22.4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực, xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Chiều dài đoạn dư | 50 mm (1.9 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 705 mm (27.7 in.) |
| Khối lượng máy | 1,962 kg (4,325 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 2,090 kg (4,607 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1,191 x 3,128 x 2,110 mm (46 x 123 x 83 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-7050 cắt được vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-7050 như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn SH-7050?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-7050 có ưu điểm gì về bảo trì và tuổi thọ?
Đặt hàng COSEN SH-7050 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
