Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-5542 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-5542 là dòng máy hạng nặng kết cấu hai trụ đứng thủy lực, được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và năng suất ổn định. Với khả năng cắt phôi tròn tối đa 420 mm, phôi chữ nhật 420×550 mm và tốc độ lưỡi điều chỉnh vô cấp 15-115 m/min, SH-5542 đáp ứng yêu cầu gia công đa dạng vật liệu trong xưởng cơ khí quy mô lớn. Máy hỗ trợ kết nối dịch vụ đám mây thông minh (Smart Machine Cloud Service) để giám sát và quản lý vận hành từ xa.
Hệ thống dẫn động lưỡi cưa biến tần
Bộ truyền động lưỡi cưa qua biến tần (Inverter blade drive system) cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp trong dải 15-115 m/min, tối ưu hóa thông số cắt theo từng loại vật liệu mà không cần thay puly hay bánh răng.
Hộp số chịu áp lực ngang cao
Hộp số được thiết kế chuyên biệt để chịu áp lực ngang lớn, không bị biến dạng nhiệt trong quá trình vận hành liên tục — đảm bảo độ chính xác cắt bền vững theo thời gian.
Căng lưỡi cưa thủy lực tự động
Cơ cấu căng lưỡi cưa hoàn toàn bằng thủy lực với áp suất 2.200-2.300 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²), tích hợp tính năng tự động phát hiện đứt lưỡi, giảm thiểu rủi ro sự cố và thời gian dừng máy.
Hệ thống kẹp phôi thủy lực và cắt bó
Ê-tô thủy lực gang đúc với xi-lanh hành trình đầy đủ, kẹp tối thiểu 38 mm, hỗ trợ cắt bó phôi (Bundle Cutting) chiều rộng 38-550 mm, chiều cao 0-420 mm. Hàm ê-tô chia đôi (Split vise jaw) giảm bavia trên mặt cắt. Chiều dài đoạn dư chỉ 15 mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-5542 phù hợp cho các xưởng cơ khí, nhà máy thép, trung tâm gia công cần cắt phôi thép tròn, thép vuông, thép hình và phôi chữ nhật khổ lớn (đến 420×550 mm) với năng suất cao và chi phí cắt thấp. Khả năng cắt bó và hành trình nạp phôi lặp lại đến 99 m giúp tối ưu quy trình cắt phôi hàng loạt trong sản xuất công nghiệp.
Tại sao chọn COSEN SH-5542?
1. Kết cấu hai trụ thủy lực hạng nặng, khung gang đúc cứng vững — cánh tay dẫn hướng và ê-tô đều bằng gang đúc, đảm bảo độ ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.
2. Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng Tungsten Carbide có thể thay thế, kéo dài tuổi thọ lưỡi và duy trì độ chính xác đường cắt.
3. Chổi thép vệ sinh lưỡi cưa dẫn động bằng motor, hệ thống tưới nguội điều chỉnh được — giảm mài mòn lưỡi và kéo dài chu kỳ thay lưỡi.
4. COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp Đài Loan thành lập năm 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023, 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, phụ tùng và dịch vụ sau bán hàng đầy đủ.
- Kết nối dịch vụ đám mây thông minh (Smart Machine Cloud Service Connectable) và CPC Connect để giám sát máy từ xa
- Biến tần điều chỉnh tốc độ lưỡi vô cấp 15-115 m/min, phù hợp đa dạng vật liệu
- Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, áp suất 2.200-2.300 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi Tungsten Carbide có thể thay thế, ổ bi hỗ trợ thêm độ cứng vững lưỡi cưa
- Ê-tô thủy lực gang đúc, hàm chia đôi giảm bavia, kẹp tối thiểu 38 mm, đoạn dư chỉ 15 mm
- Hệ thống áp lực và tốc độ tiến dao kép (Dual valve) tối ưu hiệu suất cắt
- Bàn con lăn hạng nặng 2 m tiêu chuẩn, hỗ trợ nạp phôi dài và cắt bó
- Bộ phát hiện lệch lưỡi (Blade Deviation Detector) và bộ điều chỉnh áp lực ê-tô (Vise Pressure Regulator) tích hợp
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Hệ thống tưới nguội điều chỉnh được, chổi thép vệ sinh lưỡi dẫn động motor, kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp), bàn con lăn hạng nặng 2 m, Blade Deviation Detector, Vise Pressure Regulator, CPC Connect
- Tùy chọn: Liên hệ MAZAKO để biết thêm phụ kiện mở rộng theo yêu cầu sản xuất
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 420 mm (16.5 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 420 mm (16.5 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 420 x 550 mm (16.5 x 21.6 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp trên phía trước (W) | 38-550 mm (1.4-21.6 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp trên phía trước (H) | 0-420 mm (0-16.5 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-115 m/min (50-377 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 5,300 x 41 x 1.3 mm (208.7 x 1½ x 0.042 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động, phát hiện đứt lưỡi tự động, 2.200-2.300 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi thép |
| Công suất motor lưỡi cưa | 7.5 HP (5.5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1.5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0.09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 40 L (6.6 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 85 L (22.4 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 38 mm (1.4 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | 15 mm (0.5 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp lại | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 700 mm (27.5 in.) |
| Khối lượng máy | 1,764 kg (3,888 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 1,914 kg (4,219 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1,333 x 2,971 x 1,879 mm (52 x 116 x 73 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-5542 phù hợp cắt vật liệu và kích thước phôi nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-5542 như thế nào?
Vì sao nên chọn thương hiệu COSEN cho máy cưa công nghiệp?
Lưỡi cưa của SH-5542 có tuổi thọ cao không và bảo trì như thế nào?
Đặt hàng COSEN SH-5542 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
