Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-520DM Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-520DM được thiết kế chuyên biệt cho gia công cắt thép kết cấu với khả năng cắt góc nghiêng hai chiều ±60°, cho phép xử lý linh hoạt các biên dạng phức tạp như thép H, thép I, ống tròn, thép góc và thép máng. Với năng lực cắt phôi tròn tối đa 340 mm tại 0° và kết cấu khung máy vững chắc, SH-520DM đáp ứng yêu cầu cắt chính xác và ổn định trong môi trường sản xuất nặng.
Cắt góc nghiêng hai chiều ±60°
SH-520DM xoay đầu cưa được ±60° theo cả hai hướng, cho phép cắt góc nghiêng phức tạp trên thép kết cấu. Năng lực cắt tại ±60°: tròn 240 mm, vuông 240 mm, chữ nhật 250 x 240 mm — đáp ứng đa dạng yêu cầu cắt miter trong chế tạo kết cấu thép.
Năng lực cắt lớn tại 0°
Tại góc 0°, máy cắt được phôi tròn đường kính tối đa 340 mm, phôi vuông cạnh 250 mm và phôi chữ nhật 250 x 520 mm — phù hợp với các biên dạng thép kết cấu cỡ trung và lớn phổ biến trong nhà máy chế tạo và trung tâm dịch vụ kim loại.
Hệ thống dẫn hướng lưỡi cưa và căng lưỡi
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế, kết hợp hệ thống căng lưỡi thủ công chính xác và chổi sắt vệ sinh lưỡi tự động — giúp duy trì độ chính xác cắt và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa kích thước 4.730 x 34 x 1,1 mm.
Hệ thống thủy lực và làm mát tích hợp
Kẹp phôi thủy lực với khả năng kẹp tối thiểu 0 mm, bơm thủy lực 1/2 HP (0,37 kW), bồn dầu thủy lực 8 L. Hệ thống làm mát tích hợp với bơm 1/8 HP (0,09 kW) và bồn chứa 40 L giúp giảm nhiệt, bảo vệ lưỡi cưa trong các ca cắt liên tục.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-520DM phù hợp với các xưởng chế tạo kết cấu thép cần cắt miter chính xác trên thép H, thép I, thép góc trước khi hàn lắp ráp; công trình xây dựng cần điều chỉnh góc cắt linh hoạt tại công trường; nhà máy sản xuất máy móc hạng nặng cần cắt ổn định trên biên dạng dày; và các trung tâm dịch vụ kim loại xử lý đơn hàng cắt theo chiều dài hoặc cắt góc với số lượng nhỏ, chủng loại đa dạng.
Tại sao chọn COSEN SH-520DM?
Khả năng cắt góc nghiêng ±60° hai chiều với tay khóa thủ công giúp điều chỉnh góc nhanh và chính xác, đơn giản hóa quy trình cắt miter trên thép kết cấu. Tốc độ lưỡi cưa 4 cấp (20 – 76 m/min) cho phép tối ưu thông số cắt theo từng loại vật liệu. COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp Đài Loan thành lập năm 1976, được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023 và 2024. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Cắt góc nghiêng hai chiều ±60° — linh hoạt cho gia công thép kết cấu phức tạp
- Năng lực cắt tròn tối đa 340 mm tại 0°, chữ nhật tối đa 250 x 520 mm tại 0°
- Tốc độ lưỡi cưa 4 cấp: 20, 34, 49, 76 m/min (60 Hz)
- Dẫn hướng lưỡi cưa bằng tungsten carbide có thể thay thế
- Kẹp phôi thủy lực, khả năng kẹp tối thiểu 0 mm
- Hành trình nạp phôi lặp lại tối đa 99 M (999 in.)
- Hệ thống làm mát tích hợp với bồn chứa 40 L, bảo vệ lưỡi cưa trong ca làm việc dài
Tính năng tiêu chuẩn
- Tay khóa thủ công điều chỉnh góc miter nhanh và chính xác
- Cánh tay cưa có thể điều chỉnh để tăng độ ổn định khi cắt góc lớn
- Hệ thống căng lưỡi cưa thủ công chính xác
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa tích hợp
- Hệ thống dung dịch làm mát tích hợp
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa tại 0° | 340 mm (13.3 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại ±45° | 320 mm (12.5 in.) |
| Đường kính tròn tối đa tại ±60° | 240 mm (9.4 in.) |
| Cạnh vuông tối đa tại 0° | 250 mm (9.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa tại ±45° | 250 mm (9.8 in.) |
| Cạnh vuông tối đa tại ±60° | 240 mm (9.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại 0° | 250 x 520 mm (9.8 x 20.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại ±45° | 250 x 370 mm (9.8 x 14.5 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) tại ±60° | 250 x 240 mm (9.8 x 9.4 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa (4 cấp, 60 Hz) | 20, 34, 49, 76 m/min (65, 111, 160, 249 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 4.730 x 34 x 1,1 mm (186.2 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủ công |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm thủy lực | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0,09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 8 L (2,1 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 40 L (10,5 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Hành trình nạp phôi lặp lại | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 800 mm (31.4 in.) |
| Khối lượng máy | 1.015 kg (2.237 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 1.200 kg (2.645 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.566 x 3.036 x 2.129 mm (101 x 119 x 83 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-520DM cắt được những loại vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ cắt của SH-520DM là bao nhiêu và có thể điều chỉnh không?
Thương hiệu COSEN có uy tín như thế nào trên thị trường quốc tế?
Hệ thống dẫn hướng và lưỡi cưa của SH-520DM có đặc điểm gì giúp kéo dài tuổi thọ?
Làm thế nào để đặt hàng COSEN SH-520DM và thời gian giao hàng tại MAZAKO là bao lâu?
Galaxy
