Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1713 Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1713 là dòng máy hạng nặng được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi năng suất cao và độ chính xác ổn định. Với khả năng cắt phôi tròn tối đa 1.300 mm và phôi chữ nhật lên đến 1.300 x 1.700 mm, SH-1713 đáp ứng các yêu cầu gia công quy mô lớn mà nhiều dòng máy cưa thông thường không thể đạt được. Kết cấu hai trụ thủy lực cứng vững cùng hệ thống căng lưỡi tự động là những lợi thế cốt lõi của model này.
Hộp số chịu áp lực ngang cao
Hộp số được thiết kế đặc biệt để chịu áp lực ngang lớn trong quá trình cắt, không phát sinh biến dạng nhiệt — đảm bảo độ chính xác ổn định ngay cả khi vận hành liên tục trong môi trường sản xuất nặng.
Hệ thống dẫn động biến tần vô cấp
Biến tần điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp trong dải 15-75 m/min (50-246 ft/min), cho phép tối ưu hóa tốc độ cắt phù hợp từng loại vật liệu mà không cần thay puly hay đai truyền.
Căng lưỡi thủy lực tự động & phát hiện đứt lưỡi
Hệ thống căng lưỡi thủy lực tự động duy trì lực căng 2.700-2.900 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²) và tích hợp cảm biến phát hiện đứt lưỡi tự động, bảo vệ máy và phôi khi sự cố xảy ra.
Kẹp phôi thủy lực & hàm kẹp chia đôi
Ê-tô trước và sau bằng gang đúc, điều khiển thủy lực, kẹp tối thiểu 770 mm. Hàm kẹp kiểu chia đôi (split vise jaw) giảm thiểu ba via tại mặt cắt, nâng cao chất lượng bề mặt phôi sau cắt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1713 phù hợp cho các xưởng cơ khí hạng nặng, nhà máy thép, và cơ sở gia công kết cấu thép quy mô lớn cần cắt phôi đặc tiết diện lớn như thép tròn đường kính đến 1.300 mm, thép hộp, thép tấm dày và các cấu kiện thép kết cấu. Với hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 m và chiều dài đoạn dư chỉ 20 mm, máy tối ưu hiệu suất sử dụng nguyên liệu trong sản xuất hàng loạt.
Tại sao chọn COSEN SH-1713?
1. Năng lực cắt vượt trội: Cắt phôi tròn đến 1.300 mm và phôi chữ nhật đến 1.300 x 1.700 mm — đáp ứng các đơn hàng gia công cấu kiện thép lớn mà phần lớn máy cưa thông thường không thể đảm nhận.
2. Cánh tay dẫn hướng gang đúc điều khiển thủy lực: Cánh tay dẫn hướng bằng gang đúc, vận hành thủy lực, kết hợp dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide có thể thay thế — đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ dẫn hướng cao.
3. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023 và 2024 — sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976 với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
4. MAZAKO — Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam: Mua hàng chính hãng, được hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành trực tiếp từ nhà phân phối độc quyền COSEN tại Việt Nam.
- Kết cấu hai trụ thủy lực hạng nặng, cứng vững trong môi trường sản xuất liên tục
- Hộp số chịu áp lực ngang cao, không biến dạng nhiệt khi vận hành tải lớn
- Biến tần dẫn động lưỡi cưa vô cấp: 15-75 m/min, tối ưu cho nhiều loại vật liệu
- Căng lưỡi thủy lực tự động 2.700-2.900 kg/cm² tích hợp phát hiện đứt lưỡi
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide có thể thay thế, kết hợp vòng bi hỗ trợ lưỡi
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa dẫn động bằng motor, đồng bộ tốc độ
- Van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác, tối ưu hiệu suất cắt từng loại phôi
Tính năng tiêu chuẩn
- Hệ thống tưới dung dịch làm mát điều chỉnh được (bồn 200 L)
- Bồn dầu thủy lực 160 L
- Ê-tô trước và sau bằng gang đúc, điều khiển thủy lực
- Cánh tay dẫn hướng gang đúc điều khiển thủy lực
- Hàm kẹp chia đôi giảm ba via mặt cắt
- Van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 1.300 mm (51.2 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 1.300 mm (51.2 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 1.300 x 1.700 mm (51.2 x 66.9 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15-75 m/min (50-246 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 13.000 x 80 x 1,6 mm (511.8 x 3 x 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, 2.700-2.900 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 20 HP (15 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 160 L (42,2 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 200 L (52,8 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 770 mm (30.3 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | 20 mm (0,7 in.) |
| Hành trình nạp phôi đơn | 700 mm (27,5 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 630 mm (24,8 in.) |
| Khối lượng máy | 22.000 kg (48.501 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.200 x 5.892 x 4.136 mm (86 x 232 x 162 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1713 có thể cắt được phôi kích thước tối đa bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-1713 như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-1713 có đặc điểm gì nổi bật về bảo trì?
Làm thế nào để đặt hàng COSEN SH-1713 và thời gian giao hàng tại MAZAKO?
Galaxy
