Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1311P Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1311P là giải pháp cắt phôi cỡ lớn hiệu suất cao, với năng lực cắt phôi tròn/vuông lên đến 1.100 mm và phôi chữ nhật lên đến 1.100 x 1.300 mm. Máy được thiết kế theo kết cấu hai trụ thủy lực (hydraulic dual column), đảm bảo độ cứng vững tối đa trong môi trường sản xuất nặng tải, phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy thép yêu cầu độ chính xác và năng suất cắt ổn định liên tục.
Năng lực cắt cỡ lớn
Cắt phôi tròn và vuông tối đa 1.100 mm, phôi chữ nhật tối đa 1.100 x 1.300 mm (H x W). Lưỡi cưa kích thước 11.000 x 80 x 1,6 mm với tốc độ điều chỉnh vô cấp từ 15 đến 75 m/min nhờ hệ thống biến tần (inverter) dẫn động lưỡi cưa.
Hộp số chịu áp lực ngang cao
Hộp số được thiết kế chuyên biệt để chịu áp lực ngang lớn mà không gây biến dạng nhiệt, đảm bảo độ chính xác cắt ổn định trong ca sản xuất dài.
Hệ thống căng lưỡi thủy lực tự động
Thiết bị căng lưỡi cưa thủy lực tự động với áp suất 2.700–2.900 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²), tích hợp tính năng tự động phát hiện lưỡi cưa bị gãy, giảm thiểu rủi ro trong vận hành.
Kẹp phôi và nạp phôi thủy lực
Mâm kẹp trước và sau bằng gang đúc, điều khiển thủy lực. Hành trình nạp phôi đơn: phía trước 32 mm, phía sau 16 mm. Hành trình nạp phôi lặp (multiple stroke) lên đến 99 M hoặc 999 in. Khả năng kẹp tối thiểu 245 mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1311P phù hợp cho các nhà máy thép, xưởng cơ khí nặng và cơ sở gia công kết cấu thép cần cắt phôi cỡ lớn với tiết diện tròn, vuông hoặc chữ nhật có kích thước vượt 1.000 mm. Máy đặc biệt hiệu quả trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu cắt lặp lại nhiều hành trình (multiple stroke) với chiều dài lập trình lên đến 99 m, giảm thiểu thao tác thủ công và tối ưu chi phí cắt trên mỗi nhát.
Tại sao chọn COSEN SH-1311P?
1. Kết cấu hai trụ thủy lực hạng nặng: Khối lượng máy 11.750 kg, kết cấu gang đúc cho độ cứng vững tối đa trong môi trường sản xuất nặng tải.
2. Điều chỉnh tốc độ vô cấp qua biến tần: Tốc độ lưỡi cưa 15–75 m/min, linh hoạt tối ưu cho nhiều loại vật liệu và tiết diện khác nhau.
3. Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide có thể thay thế: Cánh tay dẫn hướng bằng gang đúc, dẫn hướng lưỡi cưa bằng tungsten carbide trao đổi được, tăng tuổi thọ và độ chính xác.
4. Thương hiệu No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News 2015/2022/2023/2024), sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976 — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện.
- Kết cấu hai trụ thủy lực (hydraulic dual column) chịu tải nặng, khối lượng máy 11.750 kg
- Hệ thống biến tần dẫn động lưỡi cưa, tốc độ điều chỉnh vô cấp 15–75 m/min
- Căng lưỡi cưa thủy lực tự động với phát hiện lưỡi gãy, áp suất 2.700–2.900 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide trao đổi được, cánh tay dẫn hướng bằng gang đúc điều khiển thủy lực
- Mâm kẹp trước và sau bằng gang đúc, điều khiển thủy lực; hàm kẹp split vise giảm ba via
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa dẫn động bằng motor, đồng bộ với lưỡi cưa
- Van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác (precision feed pressure control valve) tối ưu hiệu suất cắt
- Hệ thống tưới nguội điều chỉnh được (adjustable flood coolant), bồn dung dịch làm mát 200 L
Tính năng tiêu chuẩn
- Hệ thống biến tần dẫn động lưỡi cưa — điều chỉnh tốc độ vô cấp
- Hệ thống tưới nguội điều chỉnh được
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa dẫn động motor, đồng bộ
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide trao đổi được và vòng bi
- Cánh tay dẫn hướng bằng gang đúc, điều khiển thủy lực
- Mâm kẹp trước và sau bằng gang đúc, điều khiển thủy lực
- Thiết bị căng lưỡi cưa thủy lực tự động với phát hiện lưỡi gãy
- Hàm kẹp split vise giảm ba via
- Van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 1.100 mm (43,3 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 1.100 mm (43,3 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 1.100 x 1.300 mm (43,3 x 51,1 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–75 m/min (50–246 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 11.000 x 80 x 1,6 mm (433 x 3 x 0,063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện lưỡi gãy, 2.700–2.900 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide trao đổi được |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 15 HP (11 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 160 L (42,2 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 200 L (52,8 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 245 mm (9,6 in.) |
| Hành trình nạp phôi đơn | Phía trước 32 mm (1,2 in.) / Phía sau 16 mm (0,6 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 630 mm (24,8 in.) |
| Khối lượng máy | 11.750 kg (25.904 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 11.830 kg (26.080 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.200 x 5.336 x 3.746 mm (86 x 210 x 147 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1311P phù hợp cắt vật liệu và kích thước phôi nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-1311P như thế nào?
COSEN là thương hiệu uy tín như thế nào và MAZAKO có vai trò gì?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-1311P có đặc điểm gì nổi bật?
Đặt hàng COSEN SH-1311P tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
