Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1080F Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1080F là giải pháp cắt kim loại hạng nặng với năng lực cắt vượt trội: đường kính tròn/vuông tối đa 800 mm và kích thước chữ nhật lên đến 800 x 1.000 mm. Được thiết kế theo kết cấu hai trụ thủy lực (hydraulic dual column), máy đáp ứng yêu cầu khắt khe của môi trường sản xuất liên tục, mang lại độ chính xác cao, chi phí cắt thấp và độ bền dài hạn. SH-1080F còn hỗ trợ kết nối dịch vụ đám mây thông minh (Smart Machine Cloud Service) để giám sát và quản lý máy từ xa.
Hệ dẫn động lưỡi cưa biến tần
Hệ thống biến tần (inverter blade drive) cho phép điều chỉnh tốc độ lưỡi cưa vô cấp trong dải 15–131 m/min, tối ưu thông số cắt cho từng loại vật liệu mà không cần thay bánh răng.
Hộp số chịu áp lực ngang cao
Hộp số được thiết kế chuyên biệt để chịu áp lực ngang lớn mà không bị biến dạng nhiệt, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ cao trong điều kiện cắt tải nặng liên tục.
Căng lưỡi cưa thủy lực tự động
Thiết bị căng lưỡi cưa thủy lực tự động duy trì lực căng trong dải 2.400–2.600 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²), tích hợp tính năng phát hiện đứt lưỡi tự động để bảo vệ máy và phôi.
Hệ thống kẹp phôi thủy lực toàn diện
Ê-tô trước và sau bằng gang thủy lực, kết hợp kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp) và bộ điều chỉnh áp lực ê-tô (Vise Pressure Regulator), hỗ trợ cắt bó phôi với chiều cao 0–723 mm và chiều rộng 245–1.000 mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1080F phù hợp với các xưởng cơ khí hạng nặng, nhà máy thép, trung tâm gia công kết cấu thép và các cơ sở sản xuất yêu cầu cắt phôi tiết diện lớn (tròn, vuông, chữ nhật, bó phôi) từ thép hợp kim, thép kết cấu và kim loại màu. Với năng lực cắt chữ nhật lên đến 800 x 1.000 mm và hành trình nạp phôi lặp (multiple stroke) lên đến 99 m, máy đặc biệt hiệu quả trong sản xuất hàng loạt đòi hỏi năng suất và độ lặp lại cao.
Tại sao chọn COSEN SH-1080F?
1. Năng lực cắt hạng nặng: Cắt tròn/vuông đến 800 mm, chữ nhật đến 800 x 1.000 mm — phù hợp phôi khổ lớn trong công nghiệp thép và kết cấu.
2. Dẫn hướng lưỡi cưa carbide có thể thay thế: Dẫn hướng tungsten carbide (interchangeable) và cánh tay dẫn hướng gang thủy lực giúp tăng tuổi thọ lưỡi cưa và độ chính xác đường cắt.
3. Phát hiện lệch lưỡi tự động: Blade Deviation Detector cảnh báo sớm khi lưỡi cưa bị lệch, giảm phế phẩm và bảo vệ thiết bị.
4. Thương hiệu No.1 Đài Loan: COSEN được U.S. Metal Center News bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand các năm 2015, 2022, 2023, 2024 — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng đầy đủ.
- Kết cấu hai trụ thủy lực (hydraulic dual column) chịu tải nặng, khối lượng máy 5.814 kg
- Tốc độ lưỡi cưa vô cấp 15–131 m/min qua hệ biến tần
- Lưỡi cưa kích thước 8.850 x 67 x 1,6 mm, dẫn hướng tungsten carbide có thể thay thế
- Căng lưỡi cưa thủy lực tự động 2.400–2.600 kg/cm², tích hợp phát hiện đứt lưỡi
- Hệ thống hai van điều chỉnh áp lực cắt và tốc độ tiến dao độc lập (dual valve feed pressure and feed rate)
- Chổi sắt dẫn động bằng motor làm sạch lưỡi cưa đồng bộ trong quá trình cắt
- Bồn dầu thủy lực 75 L, bồn dung dịch làm mát 120 L, hệ thống tưới mát điều chỉnh được
- Bàn con lăn hạng nặng 2 m (2M Heavy Duty Roller Table) tiêu chuẩn, hỗ trợ kết nối CPC Connect và Smart Machine Cloud Service
Tính năng tiêu chuẩn đi kèm
- Kẹp trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp)
- Bộ điều chỉnh áp lực ê-tô (Vise Pressure Regulator)
- Thiết bị phát hiện lệch lưỡi cưa (Blade Deviation Detector)
- Bàn con lăn hạng nặng 2 m (2M Heavy Duty Roller Table)
- Kết nối CPC Connect và Smart Machine Cloud Service
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 800 mm (31,4 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 800 mm (31,4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 800 x 1.000 mm (31,4 x 39,3 in.) |
| Cắt bó phôi — Kẹp trên phía trước (H x W) | H: 0–723 mm (0–28,4 in.), W: 245–1.000 mm (9,6–39,3 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–131 m/min (50–429 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 8.850 x 67 x 1,6 mm (348,4 x 2⅝ x 0,063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động, tích hợp phát hiện đứt lưỡi, 2.400–2.600 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế (interchangeable) |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt dẫn động bằng motor |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7,5 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 75 L (19,8 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 120 L (31,7 gal) |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 245 mm (9,6 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 640 mm (25,1 in.) |
| Khối lượng máy (Net Weight) | 5.814 kg (12.817 lb) |
| Khối lượng đóng kiện (Gross Weight) | 5.841 kg (12.877 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1.345 x 4.080 x 2.836 mm (52 x 160 x 111 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1080F cắt được phôi kích thước tối đa bao nhiêu?
Tốc độ cắt và năng suất của SH-1080F như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và MAZAKO có phải đại lý chính hãng không?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-1080F có đặc điểm gì nổi bật?
Đặt hàng COSEN SH-1080F tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
