Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1010W Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1010W là giải pháp cắt công suất lớn dành cho môi trường sản xuất nặng tải, với năng lực cắt phôi tròn và vuông tối đa 1.000 mm và tải trọng bàn máy lên đến 12.000 kg. Kết cấu hai trụ thủy lực kiểu cổng (hydraulic dual column) cùng hộp số chịu áp lực ngang cao giúp máy duy trì độ chính xác và bền bỉ trong các ca sản xuất liên tục đòi hỏi khắt khe.
Hệ dẫn động lưỡi cưa biến tần vô cấp
Bộ biến tần (inverter) điều khiển tốc độ lưỡi cưa vô cấp từ 15 đến 110 m/min, cho phép tối ưu thông số cắt theo từng loại vật liệu mà không cần thay puly hay bánh răng. Lưỡi cưa kích thước 9.400 x 67 x 1,6 mm được dẫn hướng bằng hợp kim cứng tungsten carbide có thể thay thế.
Căng lưỡi cưa thủy lực tự động
Hệ thống căng lưỡi cưa thủy lực tự động duy trì áp lực 2.500–2.700 kg/cm² (dung sai +100 đến +150 kg/cm²) và tích hợp cảm biến phát hiện gãy lưỡi tự động, bảo vệ máy và phôi trong quá trình vận hành.
Kẹp phôi và tay dẫn hướng thủy lực bằng gang đúc
Cả ê-tô trước và sau đều được đúc từ gang, điều khiển thủy lực hoàn toàn, khả năng kẹp tối thiểu 245 mm. Tay dẫn hướng lưỡi cưa cũng được truyền động thủy lực, đảm bảo lực ép đồng đều và ổn định trong suốt hành trình cắt.
Năng lực cắt bó phôi và nạp phôi lặp
Hỗ trợ cắt bó phôi (bundle cutting) với kẹp trên phía trước: chiều rộng 370–1.010 mm, chiều cao 175–995 mm. Chế độ nạp phôi lặp nhiều hành trình (feeding multiple stroke) lên đến 99 m hoặc 999 in., chiều dài đoạn dư chỉ 25 mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1010W phù hợp với các xưởng cắt thép lớn, trung tâm gia công thép kết cấu, nhà máy đóng tàu, và các cơ sở chế tạo thiết bị hạng nặng cần cắt phôi thép tròn, vuông hoặc chữ nhật kích thước lớn (đến 1.000 x 1.000 mm). Tải trọng bàn máy 12.000 kg và diện tích lắp đặt 2.304 x 5.304 x 3.518 mm cho thấy máy được thiết kế cho dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn, đặc biệt phù hợp khi cần cắt phôi dài theo lô với chiều dài nạp lặp lên đến 99 m.
Tại sao chọn COSEN SH-1010W?
1. Kết cấu hai trụ kiểu cổng thủy lực với hộp số chịu áp lực ngang cao, không biến dạng nhiệt — đảm bảo độ cứng vững tối đa khi cắt phôi lớn.
2. Biến tần vô cấp tốc độ lưỡi cưa từ 15–110 m/min cùng van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác — tối ưu hiệu suất cắt và giảm chi phí trên mỗi nhát cắt.
3. Hệ thống căng lưỡi và phát hiện gãy lưỡi tự động tích hợp, kết hợp chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa truyền động motor — kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa và giảm thời gian dừng máy.
4. COSEN — thương hiệu máy cưa vòng công nghiệp No.1 được U.S. Metal Center News bình chọn các năm 2015/2022/2023/2024, xuất xứ Đài Loan từ 1976. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Năng lực cắt tối đa: phôi tròn/vuông 1.000 mm, chữ nhật 1.000 x 1.000 mm
- Tốc độ lưỡi cưa vô cấp 15–110 m/min nhờ hệ biến tần (inverter blade drive)
- Căng lưỡi cưa thủy lực tự động 2.500–2.700 kg/cm² với cảm biến phát hiện gãy lưỡi
- Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế
- Ê-tô trước và sau đúc gang, điều khiển thủy lực, kẹp tối thiểu 245 mm
- Tay dẫn hướng lưỡi cưa truyền động thủy lực bằng gang đúc
- Chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa truyền động motor đồng bộ
- Tải trọng bàn máy 12.000 kg, hành trình nạp phôi lặp tối đa 99 m
Tính năng tiêu chuẩn
- Hệ thống dung dịch làm mát điều chỉnh được (adjustable flood coolant system), bồn chứa 150 L
- Bồn dầu thủy lực 100 L
- Van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác (precision feed pressure control valve)
- Hệ thống căng lưỡi cưa thủy lực tự động với phát hiện gãy lưỡi
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 1.000 mm (39,3 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 1.000 mm (39,3 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 1.000 x 1.000 mm (39,3 x 39,3 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía trước (W) | 370–1.010 mm (14,5–39,7 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía trước (H) | 175–995 mm (6,8–39,1 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–110 m/min (50–360 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 9.400 x 67 x 1,6 mm (370 x 2⅝ x 0,063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện gãy lưỡi, 2.500–2.700 kg/cm² (dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Hợp kim tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt truyền động motor |
| Công suất motor lưỡi cưa | 15 HP (11 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 100 L (26,4 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 150 L (39,6 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 245 mm (9,6 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | 25 mm (0,9 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 635 mm (25,0 in.) |
| Tải trọng bàn máy | 12.000 kg (26.455 lb) — bàn con lăn 2 m: 9.000 kg (19.841 lb) |
| Khối lượng máy | 12.620 kg (27.822 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 13.120 kg (28.924 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 2.304 x 5.304 x 3.518 mm (90 x 208 x 138 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1010W có thể cắt được phôi kích thước và vật liệu nào?
Năng suất và khả năng nạp phôi của SH-1010W như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn SH-1010W?
Hệ thống lưỡi cưa và bảo trì định kỳ cần lưu ý gì?
Đặt hàng COSEN SH-1010W tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
