Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1000F Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1000F là dòng máy cưa hạng nặng được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và năng suất ổn định. Với khả năng cắt phôi tròn tối đa 660 mm và phôi chữ nhật lên đến 520 x 1.000 mm, SH-1000F đáp ứng các yêu cầu cắt thép kết cấu, phôi lớn trong xưởng cơ khí nặng. Máy tích hợp hệ thống kết nối Smart Machine Cloud Service (CPC Connect) — cho phép giám sát vận hành từ xa.
Kết cấu hai trụ thủy lực hạng nặng
Đầu cưa dẫn hướng bằng hai trụ đứng kiểu cổng (Hydraulic Dual Column), tay dẫn hướng lưỡi cưa bằng gang đúc điều khiển thủy lực, đảm bảo độ cứng vững tối đa khi cắt phôi lớn. Khối lượng máy 3.610 kg phản ánh tiêu chuẩn hạng nặng thực sự.
Hệ dẫn động biến tần — tốc độ vô cấp
Hệ thống dẫn động lưỡi cưa qua biến tần (Inverter Blade Drive System) cho phép điều chỉnh tốc độ lưỡi liên tục từ 26 đến 137 m/min, tối ưu cho nhiều loại vật liệu và tiết diện cắt khác nhau mà không cần thay puly.
Hộp số chịu áp lực ngang cao — không biến dạng nhiệt
Hộp số được thiết kế chuyên biệt để chịu áp lực ngang lớn trong quá trình cắt, không bị biến dạng nhiệt (Thermal Distortion), đảm bảo độ chính xác đường cắt ổn định trong ca sản xuất dài.
Hệ thống kẹp phôi và căng lưỡi thủy lực toàn diện
Ê-tô trước và sau đúc bằng gang điều khiển thủy lực, kẹp phôi tối thiểu 218 mm, chiều dài đoạn dư chỉ 15 mm. Căng lưỡi cưa tự động bằng thủy lực. Hành trình nạp phôi lặp nhiều lần (Multiple Stroke) lên đến 99 M hoặc 999 in., phù hợp sản xuất hàng loạt.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1000F phù hợp cho các xưởng cơ khí nặng, nhà máy thép, và cơ sở gia công kết cấu thép cần cắt phôi tiết diện lớn: thép tròn đến Ø660 mm, thép vuông đến 520 mm, thép hình và phôi chữ nhật đến 520 x 1.000 mm. Khả năng cắt theo bó (Bundle Cutting) với kẹp đầu trên phía trước (W: 218-1.000 mm, H: 170-710 mm) giúp tăng năng suất đáng kể trong sản xuất loạt. Máy đặc biệt thích hợp cho bộ phận chuẩn bị phôi trong nhà máy chế tạo máy, đóng tàu, và gia công kết cấu thép công nghiệp.
Tại sao chọn COSEN SH-1000F?
1. Dẫn hướng lưỡi cưa Tungsten Carbide có thể thay thế — tăng tuổi thọ lưỡi và độ chính xác đường cắt trong điều kiện phôi lớn, áp lực cao.
2. Van điều chỉnh áp lực tiến dao chính xác — kiểm soát tối ưu lực cắt, giảm mài mòn lưỡi và chi phí trên mỗi lần cắt (lower cost per cut).
3. Kết nối Smart Machine Cloud (CPC Connect) — giám sát trạng thái máy từ xa, hỗ trợ bảo trì chủ động và quản lý sản xuất hiện đại.
4. COSEN — No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News 2015/2022/2023/2024), sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976. MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo máy chính hãng, bảo hành đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
- Năng lực cắt phôi tròn tối đa 660 mm, phôi chữ nhật tối đa 520 x 1.000 mm
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp 26-137 m/min qua biến tần
- Căng lưỡi cưa tự động bằng thủy lực — duy trì lực căng ổn định suốt ca sản xuất
- Dẫn hướng lưỡi cưa Tungsten Carbide có thể thay thế, kết hợp chổi sắt vệ sinh lưỡi tự động bằng motor
- Bộ phát hiện lệch lưỡi cưa (Blade Deviation Detector) — cảnh báo sớm, bảo vệ lưỡi và phôi
- Chiều dài đoạn dư chỉ 15 mm — tiết kiệm vật liệu tối đa
- Hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 M, phù hợp sản xuất hàng loạt liên tục
Trang bị tiêu chuẩn đi kèm
- Bộ điều chỉnh áp suất ê-tô (Vise Pressure Regulator)
- Kẹp đầu trên thủy lực (Hydraulic Top Clamp)
- Bộ phát hiện lệch lưỡi cưa (Blade Deviation Detector)
- Bàn con lăn hạng nặng 2M (2M Heavy Duty Roller Table)
- Kết nối Smart Machine Cloud — CPC Connect
- Hệ thống làm mát tưới tràn có điều chỉnh (Adjustable Flood Coolant System)
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa | 660 mm (25.9 in.) |
| Cạnh vuông tối đa | 520 mm (20.4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa (H x W) | 520 x 1.000 mm (20.4 x 39.3 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đầu trên phía trước (W) | 218-1.000 mm (8.5-39.3 in.) |
| Cắt theo bó — Kẹp đầu trên phía trước (H) | 170-710 mm (6.6-27.9 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 26-137 m/min (86-449 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L x W x T) | 8.000 x 54 x 1.6 mm (315 x 2 x 0.063 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt dẫn động bằng motor |
| Công suất motor lưỡi cưa | 10 HP (7.5 kW) |
| Bơm thủy lực | 2 HP (1.5 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0.18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 75 L (19.8 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 130 L (34.3 gal) |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 218 mm (8.5 in.) |
| Chiều dài đoạn dư | 15 mm (0.5 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 650 mm (25.5 in.) |
| Khối lượng máy | 3.610 kg (7.958 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 3.628 kg (7.889 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L x W x H) | 1.351 x 3.976 x 2.585 mm (53 x 156 x 101 in.) |
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa vòng hai trụ bán tự động COSEN SH-1000F cắt được vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của SH-1000F như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và tại sao nên chọn SH-1000F?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của SH-1000F có đặc điểm gì giúp kéo dài tuổi thọ lưỡi?
Đặt hàng COSEN SH-1000F tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng ra sao?
Galaxy
