Máy cưa vòng dạng trụ bán tự động COSEN SH-1300LDM Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng dạng trụ bán tự động COSEN SH-1300LDM là dòng máy cưa nằm ngang hai trụ, thiết kế đặc biệt cho năng lực cắt lớn với khổ chữ nhật tối đa 660×1.300 mm tại góc 0°. Máy thực hiện cắt góc nghiêng hai chiều (Double Miter-Cutting) đến ±60° và tích hợp lưỡi cưa nghiêng 10° (blade cant) — tối ưu hóa hiệu suất cắt thép kết cấu như dầm H, dầm I, thép hình chữ U và các thanh định hình. Với màn hình cảm ứng HMI 10 inch và cơ cấu định vị góc tự động chính xác 0,1°, SH-1300LDM đáp ứng yêu cầu cắt góc nhanh và chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng.
Cắt góc nghiêng hai chiều tự động định vị
Nhập góc cắt mong muốn trực tiếp trên màn hình cảm ứng HMI 10 inch — khung cưa tự động xoay, tiến nhanh rồi tinh chỉnh đến đúng góc với độ chính xác 0,1°. Hỗ trợ cắt góc nghiêng hai chiều từ 0° đến ±60°, với năng lực cắt tròn/vuông đạt 660 mm tại 0° và ±45°, 495 mm tại ±60°.
Lưỡi cưa nghiêng 10° và dẫn hướng carbide
Thiết kế lưỡi cưa nghiêng 10° (blade cant) chuyên dụng cho cắt thép kết cấu dạng H-beam, I-beam, thép hình. Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế, kết hợp bộ giảm chấn rung động di chuyển được, giúp giảm rung lưỡi và tiếng ồn tần số cao trong quá trình cắt.
Khung cưa dẫn hướng tuyến tính và hộp số nặng tải
Khung cưa di chuyển theo hai ray dẫn hướng tuyến tính (linear guides) dẫn động thủy lực, đảm bảo chuyển động lên xuống êm ái, không giật cục. Hộp số nặng tải thiết kế riêng và cơ cấu xoay dẫn động bánh răng cung cấp độ bền dài hạn. Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh vô cấp 15–120 m/min qua biến tần.
Hệ thống kẹp phôi thủy lực toàn hành trình
Ê tô kẹp thủy lực full stroke hoạt động đồng bộ với tấm kẹp trên (top clamp), đảm bảo phôi luôn được giữ chặt trong suốt quá trình cắt. Hỗ trợ cắt theo bó (bundle cutting) với chiều rộng 240–1.315 mm và chiều cao đến 679 mm tùy vị trí kẹp. Bồn dung dịch làm mát 265 lít, hệ thống phun sương làm mát lưỡi cưa.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN SH-1300LDM phù hợp với các xưởng gia công kết cấu thép, nhà máy chế tạo thiết bị công nghiệp nặng và các đơn vị cần cắt thép hình khổ lớn (H-beam, I-beam, thép hình chữ U, thép góc định hình) với yêu cầu cắt góc nghiêng chính xác. Năng lực cắt chữ nhật 660×1.300 mm tại 0° và khả năng cắt góc hai chiều đến ±60° giúp máy xử lý hiệu quả các chi tiết kết cấu phức tạp trong ngành xây dựng công nghiệp, đóng tàu, chế tạo máy và gia công thép tấm khổ rộng.
Tại sao chọn COSEN SH-1300LDM?
1. Định vị góc tự động chính xác 0,1° — nhập góc qua HMI, khung cưa tự xoay đến đúng vị trí, loại bỏ sai số căn chỉnh thủ công.
2. Năng lực cắt lớn vượt trội — cắt chữ nhật đến 660×1.300 mm tại 0°, tròn/vuông 660 mm, phù hợp phôi thép kết cấu khổ lớn.
3. Kết cấu hai trụ dẫn hướng tuyến tính — khung cưa di chuyển êm, bền lâu dài, giảm thiểu sai số cắt do rung động.
4. Thương hiệu No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News 2022/2023/2024), sản xuất tại Đài Loan từ năm 1976 — MAZAKO là Tổng đại lý chính thức COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ.
- Cắt góc nghiêng hai chiều (Double Miter-Cutting) đến ±60°, định vị tự động chính xác 0,1° qua HMI cảm ứng 10 inch
- Năng lực cắt tròn/vuông tối đa 660 mm tại 0° và ±45°; chữ nhật tối đa 660×1.300 mm tại 0°
- Lưỡi cưa nghiêng 10° (blade cant) chuyên cắt thép kết cấu H-beam, I-beam, thép hình
- Khung cưa dẫn động thủy lực trên ray dẫn hướng tuyến tính — chuyển động êm, không giật
- Motor lưỡi cưa 20 HP (15 kW), tốc độ điều chỉnh vô cấp 15–120 m/min qua biến tần
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide có thể thay thế, bộ giảm chấn rung động di chuyển được
- Bồn làm mát 265 lít, hệ thống phun sương, khóa góc thủy lực, bảng điều khiển độc lập điều chỉnh được theo chiều cao
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Màn hình cảm ứng HMI 10 inch với phản hồi mã lỗi, hiển thị tức thời tốc độ lưỡi cưa / tuổi thọ lưỡi / góc cắt, van điều chỉnh tốc độ và áp lực tiến dao, bộ giảm chấn rung động, hệ thống phun sương làm mát, bàn con lăn nạp/xuất phôi dịch chuyển ngang (infeed/outfeed side-shift roller tables), cơ cấu xoay dẫn động bánh răng, khóa góc thủy lực, bộ chổi sắt vệ sinh lưỡi cưa
- Tùy chọn: Tấm kẹp trên toàn hành trình (full stroke top clamp) — di chuyển đồng bộ với ê tô để giữ phôi chắc chắn từ trên xuống trong suốt quá trình cắt
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính tròn tối đa (0°) | 660 mm (25,9 in.) |
| Đường kính tròn tối đa (±45°) | 660 mm (25,9 in.) |
| Đường kính tròn tối đa (±60°) | 495 mm (19,4 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (0°) | 660 mm (25,9 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (±45°) | 660 mm (25,9 in.) |
| Cạnh vuông tối đa (±60°) | 495 mm (19,4 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H × W (0°) | 660 × 1.300 mm (25,9 × 51,1 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H × W (±45°) | 660 × 820 mm (25,9 × 32,2 in.) |
| Kích thước chữ nhật tối đa H × W (±60°) | 660 × 495 mm (25,9 × 19,4 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía trước (0°): W | 240–1.315 mm (9,4–51,7 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía trước (0°): H | 0–668 mm (0–26,2 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía sau (0°): W | 240–1.315 mm (9,4–51,7 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía sau (0°): H | 0–679 mm (0–26,7 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 15–120 m/min (50–393 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (L × W × T) | 10.530 × 67 × 1,6 mm (414,5 × 2⅝ × 0,063 in.) |
| Áp lực cắt của lưỡi cưa | 45–50 kg/cm² (dung sai: +1–+2 kg/cm²) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 20 HP (15 kW) |
| Bơm thủy lực | 3 HP (2,2 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 45 L (11,8 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 265 L (70,0 gal) |
| Chiều cao bàn máy | 855 mm (33,6 in.) |
| Khối lượng máy | 10.260 kg (22.324 lb) |
| Diện tích lắp đặt (L × W × H) | 5.480 × 5.090 × 3.483 mm (215 × 200 × 137 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5–40°C (41–104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30–85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN SH-1300LDM phù hợp cắt loại vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ lưỡi cưa của SH-1300LDM là bao nhiêu và điều chỉnh như thế nào?
COSEN SH-1300LDM có lợi thế gì so với các thương hiệu máy cưa khác trên thị trường?
Hệ thống dẫn hướng và giảm rung của SH-1300LDM hoạt động như thế nào?
Đặt hàng COSEN SH-1300LDM tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng là bao lâu?
Galaxy
