Máy cưa vòng dạng đứng COSEN V-1822 Cắt Góc Nghiêng Hai Chiều
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng dạng đứng COSEN V-1822 là giải pháp cắt đa năng cho xưởng gia công cơ khí cần thực hiện cắt góc nghiêng hai chiều (double mitering) với độ linh hoạt cao. Khung cưa có thể xoay và khóa ở bất kỳ góc nào từ 0° đến 60° sang trái và phải, đồng thời nghiêng tiến thủ công từ 0° đến 5° để tối ưu hiệu quả cắt cho nhiều hình dạng vật liệu khác nhau. Với thiết kế kết cấu cứng vững nhưng diện tích lắp đặt nhỏ gọn, V-1822 phù hợp cho cả xưởng có không gian hạn chế.
Năng lực cắt đa góc độ
Cắt vuông góc 90° đạt 460 x 565 mm (lưỡi nghiêng 1°) và 460 x 510 mm (lưỡi nghiêng 5°). Cắt góc 45° trái đạt 460 x 385 mm, cắt góc 60° trái đạt 460 x 245 mm. Chiều sâu cổ máy (Throat) tối đa 460 mm.
Hệ dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide
Dẫn hướng lưỡi cưa bằng hợp kim tungsten carbide có thể thay thế, kết hợp vòng bi dẫn hướng, giúp tăng độ chính xác và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa. Lưỡi cưa kích thước 4.690 x 34 x 1,1 mm, tốc độ điều chỉnh 27-92 m/min.
Kết cấu gang đúc cứng vững
Cánh tay dẫn hướng và bàn máy đúc bằng gang nguyên khối, hộp số thiết kế chịu áp lực ngang cao, đảm bảo độ ổn định trong quá trình cắt. Khối lượng máy 1.125 kg, diện tích lắp đặt 2.510 x 2.699 x 2.333 mm.
Hệ thống làm mát và vệ sinh tích hợp
Hệ thống tưới dung dịch làm mát điều chỉnh được, bồn chứa dung dịch làm mát 63 L, chổi sắt làm sạch lưỡi cưa tự động, khay hứng dung dịch rút ra được và vòi xịt rửa tích hợp để vệ sinh máy dễ dàng.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN V-1822 phù hợp cho các xưởng gia công kết cấu thép, nhà máy chế tạo, và cơ sở gia công kim loại cần cắt phôi thanh, ống, hộp và các hình dạng profil phức tạp theo nhiều góc độ khác nhau. Khả năng cắt góc nghiêng hai chiều lên đến 60° giúp xử lý các chi tiết khung kết cấu, mối nối góc nghiêng trong ngành xây dựng thép, chế tạo máy và gia công phụ tùng công nghiệp. Diện tích lắp đặt nhỏ gọn phù hợp cho cả xưởng vừa và nhỏ.
Tại sao chọn COSEN V-1822?
1. Cắt góc nghiêng hai chiều 0-60° và nghiêng tiến khung cưa 0-5°: linh hoạt xử lý nhiều dạng phôi và góc cắt mà phần lớn máy cưa đứng thông thường không đáp ứng được. 2. Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide thay thế được, kết hợp hộp số chịu áp lực ngang cao — đảm bảo độ chính xác và độ bền trong vận hành liên tục. 3. Thiết kế thân thiện người dùng: bảng điều khiển phía trước, kẹp phôi nhanh, thay lưỡi một người thực hiện được, khay dung dịch rút ra dễ vệ sinh. 4. COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp Đài Loan thành lập năm 1976, được bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News 2022/2023/2024). MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Khung cưa xoay thủ công 0-60° trái/phải, khóa ở bất kỳ góc nào (tùy chọn thủy lực)
- Nghiêng tiến khung cưa thủ công 0-5° để tối ưu hiệu quả cắt theo hình dạng vật liệu
- Dẫn hướng lưỡi cưa tungsten carbide thay thế được, kết hợp vòng bi dẫn hướng
- Tốc độ lưỡi cưa điều chỉnh 27-92 m/min, motor lưỡi cưa 5 HP (3,7 kW)
- Bàn máy có rãnh T-slot tích hợp, kẹp phôi nhanh cố định và di động
- Hệ thống làm mát tưới điều chỉnh được, bồn dung dịch 63 L, chổi sắt vệ sinh lưỡi tự động
- Căng lưỡi cưa thủ công có đồng hồ áp suất kiểm soát lực căng
Tính năng tiêu chuẩn / tùy chọn
- Tiêu chuẩn: Hệ thống tưới làm mát điều chỉnh được, chổi sắt vệ sinh lưỡi, dẫn hướng tungsten carbide, rãnh T-slot bàn máy, vòi xịt rửa, khay hứng dung dịch rút ra được, kẹp phôi nhanh cố định và di động, căng lưỡi thủ công có đồng hồ áp suất
- Tùy chọn: Xoay khung cưa bằng thủy lực (thay cho thủ công), cắt góc 45°/60° phải
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 1°) 90° | 460 x 565 mm (18.1 x 22.2 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 5°) 90° | 460 x 510 mm (18.1 x 20.0 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 1°) 45° Trái | 460 x 385 mm (18.1 x 15.1 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 5°) 45° Trái | 460 x 340 mm (18.1 x 13.3 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 1°) 60° Trái | 460 x 245 mm (18.1 x 9.6 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 5°) 60° Trái | 460 x 220 mm (18.1 x 8.6 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 1°) 45° Phải - Tùy chọn | 460 x 375 mm (18.1 x 14.7 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 5°) 45° Phải - Tùy chọn | 460 x 335 mm (18.1 x 13.1 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 1°) 60° Phải - Tùy chọn | 460 x 230 mm (18.1 x 9.0 in.) |
| Kích thước cắt tối đa (Lưỡi nghiêng 5°) 60° Phải - Tùy chọn | 460 x 210 mm (18.1 x 8.2 in.) |
| Chiều sâu cổ máy tối đa (Throat) | 460 mm (18.1 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 27-92 m/min (89-301 fpm) |
| Kích thước lưỡi cưa (D x R x D) | 4.690 x 34 x 1,1 mm (184.6 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủ công |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide thay thế được |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 5 HP (3,7 kW) |
| Bơm thủy lực | 1/2 HP (0,37 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/8 HP (0,09 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 18 L (4,7 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 63 L (16,6 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủ công |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 M hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 950 mm (37,4 in.) |
| Khối lượng máy (Net Weight) | 1.125 kg (2.480 lb) |
| Khối lượng đóng kiện (Gross Weight) | 1.230 kg (2.711 lb) |
| Diện tích lắp đặt (D x R x C) | 2.510 x 2.699 x 2.333 mm (98 x 106 x 91 in.) |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5-40°C (41-104°F) |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 30-85% (không ngưng tụ) |
Câu hỏi thường gặp
Máy cưa vòng dạng đứng COSEN V-1822 phù hợp cắt vật liệu và kích thước nào?
Tốc độ cắt của COSEN V-1822 là bao nhiêu và điều chỉnh như thế nào?
COSEN là thương hiệu như thế nào và MAZAKO có phải đại lý chính hãng không?
Việc bảo trì lưỡi cưa và thay lưỡi trên V-1822 có phức tạp không?
Đặt hàng COSEN V-1822 tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
