Máy cưa vòng dạng đứng tự động COSEN AV-2026NC Chính Hãng
Mô tả sản phẩm
Máy cưa vòng dạng đứng tự động COSEN AV-2026NC là giải pháp cắt góc nghiêng công nghiệp cao cấp với khung cưa nghiêng thủy lực, cho phép cắt ở bất kỳ góc nào từ 90° (cắt thẳng) đến ±60° (cắt góc hai chiều) mà không cần dụng cụ hỗ trợ. Tích hợp màn hình HMI cảm ứng 10.1 inch và hệ điều khiển lập trình NC tự động, máy phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất yêu cầu cắt phôi thép chính xác với năng suất cao.
Cắt góc nghiêng linh hoạt ±60°
Khung cưa nghiêng thủy lực cho phép cắt từ 90° đến ±60° (135°/150°/45°/30°) hai chiều. Năng lực cắt tối đa tại 90° với cant 1° đạt 510 x 660 mm; tại góc 30° với cant 1° đạt 510 x 250 mm. Điều chỉnh góc qua hệ thống thủy lực tác động thủ công có hiển thị góc kỹ thuật số hoặc lập trình tự động qua HMI.
Hệ điều khiển lập trình NC tự động
Màn hình HMI cảm ứng 10.1 inch cho phép lập trình chu kỳ cắt tự động. Hành trình nạp phôi đơn đạt 1.350 mm; hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 m (999 in.), phù hợp sản xuất hàng loạt với kẹp phôi thủy lực xi-lanh hành trình đầy đủ, khả năng kẹp tối thiểu 0 mm.
Tốc độ lưỡi cưa vô cấp
Hệ dẫn động lưỡi cưa qua biến tần (inverter) cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp từ 20 đến 100 m/min. Lưỡi cưa kích thước 5.230 x 34 x 1.1 mm, căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, áp lực căng 2.200-2.300 kg/cm². Dẫn hướng lưỡi bằng tungsten carbide có thể thay thế.
Kết cấu nặng, giảm rung tối ưu
Khung cưa, bàn máy và bánh đà được thiết kế nặng và cứng vững để giảm rung tối đa. Hộp số chịu áp lực ngang cao, không biến dạng nhiệt. Máy có khối lượng 3.570 kg, diện tích lắp đặt 4.157 x 3.179 x 2.911 mm, chiều cao bàn máy 1.030 mm.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
COSEN AV-2026NC phù hợp cho các xưởng cơ khí, nhà máy thép và trung tâm gia công yêu cầu cắt phôi thép hình, thép tấm, thép ống và các vật liệu kim loại ở nhiều góc độ khác nhau. Khả năng cắt bó phôi (bundle cutting) với kích thước đến 510 x 225 mm và hành trình nạp phôi lặp lên đến 99 m giúp tối ưu năng suất cho sản xuất hàng loạt. Tính năng cắt góc hai chiều ±60° đặc biệt phù hợp gia công kết cấu thép, khung máy và các chi tiết yêu cầu mặt cắt vát chính xác.
Tại sao chọn COSEN AV-2026NC?
1. Cắt góc nghiêng ±60° hai chiều với điều chỉnh qua hệ thống thủy lực và hiển thị góc kỹ thuật số — không cần dụng cụ, nhanh và chính xác.
2. Hệ điều khiển lập trình NC tự động qua HMI 10.1 inch, hành trình nạp phôi lặp đến 99 m, tối ưu cho sản xuất hàng loạt.
3. Tốc độ lưỡi cưa vô cấp 20-100 m/min qua biến tần, thích nghi linh hoạt với nhiều loại vật liệu và yêu cầu cắt khác nhau.
4. COSEN — thương hiệu máy cưa công nghiệp Đài Loan thành lập năm 1976, được bình chọn No.1 Sawing Equipment Brand (U.S. Metal Center News 2015/2022/2023/2024). MAZAKO là Tổng đại lý chính thức của COSEN tại Việt Nam, đảm bảo hàng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
- Cắt góc hai chiều từ 90° đến ±60°, điều chỉnh không cần dụng cụ
- Điều chỉnh cant khung cưa từ 0 đến 5 độ
- Màn hình HMI cảm ứng 10.1 inch, lập trình chu kỳ cắt tự động
- Tốc độ lưỡi cưa vô cấp 20-100 m/min qua biến tần
- Căng lưỡi thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, áp lực 2.200-2.300 kg/cm²
- Dẫn hướng lưỡi tungsten carbide có thể thay thế, chổi sắt vệ sinh lưỡi dẫn động bằng motor
- Hệ thống van kép điều chỉnh áp lực và tốc độ tiến dao cho hiệu suất cắt tối ưu
Tính năng tiêu chuẩn
- Bàn lăn nặng (Heavy-Duty Roller Table)
- Biến áp Buck Boost Transformer
- Biến áp hạ áp Step Down Transformer
- Kết nối CPC Connect
- Hệ thống dung dịch làm mát dạng tưới điều chỉnh được
Nhận báo giá máy COSEN chính hãng
Liên hệ MAZAKO — Tổng đại lý COSEN tại Việt Nam để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Năng lực cắt tối đa (Cant 1°) 90° | 510 x 660 mm (20.0 x 26.0 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 5°) 90° | 510 x 630 mm (20.0 x 24.8 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 1°) 135° | 510 x 460 mm (20.0 x 18.1 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 5°) 135° | 510 x 430 mm (20.0 x 16.9 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 1°) 150° | 510 x 310 mm (20.0 x 12.2 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 5°) 150° | 510 x 290 mm (20.0 x 11.4 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 1°) 45° | 510 x 420 mm (20.0 x 16.5 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 5°) 45° | 510 x 380 mm (20.0 x 14.9 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 1°) 30° | 510 x 250 mm (20.0 x 9.8 in.) |
| Năng lực cắt tối đa (Cant 5°) 30° | 510 x 230 mm (20.0 x 9.0 in.) |
| Cắt theo bó — kẹp trên phía trước | 510 x 225 mm (20.0 x 8.8 in.) |
| Tốc độ lưỡi cưa | 20-100 m/min (66-328 ft/min) |
| Kích thước lưỡi cưa (D x R x D) | 5.230 x 34 x 1.1 mm (205.9 x 1¼ x 0.042 in.) |
| Lực căng lưỡi cưa | Thủy lực tự động với phát hiện đứt lưỡi, 2.200-2.300 kg/cm² (Dung sai: +100 đến +150 kg/cm²) |
| Dẫn hướng lưỡi cưa | Tungsten carbide có thể thay thế |
| Vệ sinh lưỡi cưa | Chổi sắt |
| Công suất motor lưỡi cưa | 7.5 HP (5.5 kW) |
| Bơm thủy lực | 1 HP (0.75 kW) |
| Bơm dung dịch làm mát | 1/4 HP (0.18 kW) |
| Bồn chứa dầu thủy lực | 85 L (22.4 gal) |
| Bồn chứa dung dịch làm mát | 130 L (34.3 gal) |
| Phương thức điều khiển kẹp phôi | Thủy lực với xi-lanh hành trình đầy đủ |
| Khả năng kẹp tối thiểu | 0 mm |
| Hành trình nạp phôi đơn | 1.350 mm (53.1 in.) |
| Hành trình nạp phôi lặp | 99 m hoặc 999 in. |
| Chiều cao bàn máy | 1.030 mm (40.5 in.) |
| Khối lượng máy | 3.570 kg (7.870 lb) |
| Khối lượng đóng kiện | 3.872 kg (8.536 lb) |
| Diện tích lắp đặt (D x R x C) | 4.157 x 3.179 x 2.911 mm (193 x 125 x 114 in.) |
Câu hỏi thường gặp
COSEN AV-2026NC phù hợp cắt vật liệu và kích thước phôi nào?
Tốc độ cắt và năng suất thực tế của AV-2026NC như thế nào?
COSEN có ưu thế gì so với các thương hiệu máy cưa khác trên thị trường?
Hệ thống lưỡi cưa và dẫn hướng của AV-2026NC có đặc điểm gì nổi bật?
Đặt hàng COSEN AV-2026NC tại MAZAKO như thế nào và thời gian giao hàng bao lâu?
Galaxy
