Đồng Hồ So Kiểu Kẹp Snap Gauge Mitutoyo 201-153 (Chưa Kèm Đồng Hồ So)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ so kiểu kẹp Mitutoyo 201-153 (Dial Snap Gauge) là thiết bị đo kiểm chuyên dụng cho phán định nhanh GO/NG đường kính ngoài của trục và xi lanh trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp không kèm đồng hồ so, cho phép người dùng lựa chọn đồng hồ so phù hợp nhất với yêu cầu ứng dụng.
Kiểm tra GO/NG nhanh chóng
Thiết kế tối ưu cho phán định nhanh đường kính trục và xi lanh ngay trên chuyền sản xuất, giảm thời gian kiểm tra so với phương pháp thủ công truyền thống.
Mặt đo carbide độ bền cao
Mặt đo Carbide-tipped với gia công micro-lap finish (13,5×12 mm), đảm bảo độ phẳng 1 µm và độ bền mài mòn vượt trội trong môi trường sản xuất liên tục.
Đe vát góc dễ lắp chi tiết
Đe (Anvil) được vát góc (chamfered) giúp đưa chi tiết vào vị trí đo dễ dàng, hạn chế va đập và tăng tốc độ thao tác cho công nhân kiểm tra.
Linh hoạt lựa chọn đồng hồ so
Thiết kế tương thích thân thước (Stem) 9,52 mm tiêu chuẩn, cho phép lắp đặt đa dạng đồng hồ so (Dial Indicator) từ danh mục Mitutoyo phù hợp với yêu cầu độ chính xác cụ thể.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Thiết bị này phù hợp với bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất ô tô, linh kiện điện tử và thiết bị thủy lực. Với độ lặp lại 2 µm và lực đo 12–18 N, thiết bị đảm bảo kết quả ổn định qua nhiều chu kỳ đo liên tiếp.
Tiêu chuẩn kèm theo khi giao hàng
Sản phẩm được cung cấp kèm tay cầm cách nhiệt (thermally insulating grip) giúp giảm ảnh hưởng nhiệt từ tay người dùng lên kết quả đo, cùng chốt chặn chi tiết (workpiece stop) hỗ trợ định vị chính xác.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
Sản phẩm mã 201-153 KHÔNG bao gồm đồng hồ so. Vui lòng chọn thêm đồng hồ so (Dial Indicator) có thân thước (Stem) đường kính 9,52 mm để hoàn chỉnh bộ đo. Liên hệ MAZAKO để được tư vấn chọn đồng hồ so phù hợp.
- Phạm vi đo (Measuring Range): 2–3 inch
- Độ lặp lại (Repeatability): 2 µm
- Độ phẳng mặt đo (Flatness): 1 µm
- Độ song song (Parallelism): 0,0002 inch
- Hành trình thu đe (Anvil retracting stroke): 2 mm
- Mặt đo Carbide-tipped, micro-lap finish, kích thước 13,5×12 mm
- Lực đo: 12–18 N
- Tương thích Stem đồng hồ so 9,52 mm
- Khối lượng: 780 g
Báo giá Mitutoyo 201-153 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 201-153 |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 2–3 inch |
| Hành trình thu đe (Anvil retracting stroke) | 2 mm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Độ phẳng mặt đo (Flatness) | 1 µm |
| Độ song song (Parallelism) | 0,0002 inch |
| Thân thước đồng hồ so (Stem) | 9,52 mm |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide-tipped, micro-lap finish (13,5×12 mm) |
| Lực đo (Measuring force) | 12–18 N |
| Phụ kiện kèm theo | Tay cầm cách nhiệt, chốt chặn chi tiết |
| Khối lượng (Mass) | 780 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 201-153 có bao gồm đồng hồ so không?
Thiết bị này phù hợp đo đường kính bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 201-153 đạt mức nào?
Tay cầm cách nhiệt có vai trò gì trong thiết bị này?
Có thể mua Mitutoyo 201-153 chính hãng tại MAZAKO không?
Galaxy
