Đồng Hồ So Kiểu Kẹp Nhanh Mitutoyo 523-122 (25–50 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ so kiểu kẹp nhanh Mitutoyo 523-122 là thiết bị đo kiểm kích thước ngoài chuyên dụng, tích hợp cơ cấu rút đe nhanh (rapid retraction anvil) giúp tăng tốc độ đo trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 25–50 mm và độ phân giải 0,001 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe nhất.
Cơ cấu rút đe nhanh
Hành trình rút đe 2 mm giúp đặt và lấy chi tiết nhanh chóng, giảm thời gian chu kỳ đo và tăng năng suất kiểm tra hàng loạt.
Độ chính xác cao
Độ chính xác đồng hồ so đạt 1 μm, độ lặp lại 0,4 μm, độ phẳng mặt đo 0,3 μm — đáp ứng tiêu chuẩn đo lường công nghiệp nghiêm ngặt.
Mặt đo carbide cao cấp
Mặt đo được làm từ carbide (mài hoàn thiện micro-lap), đường kính ø10,8 mm, chịu mài mòn tốt và duy trì độ phẳng lâu dài trong sử dụng liên tục.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Kèm theo hộp đựng, giá đỡ chi tiết và chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Thiết bị 523-122 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước ngoài của các chi tiết gia công cơ khí, phù hợp với các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí chính xác, ngành ô tô, điện tử và dụng cụ cắt gọt. Cơ cấu kẹp nhanh cho phép đo lường liên tục với tốc độ cao mà vẫn đảm bảo độ tin cậy của số liệu.
Thiết kế cơ khí (Analog) bền vững
Sử dụng hiển thị kim chỉ (cơ khí), thiết bị không phụ thuộc vào nguồn điện hay pin, thích hợp cho môi trường xưởng sản xuất có rung động và bụi bẩn. Lực đo trong khoảng 5–10 N đảm bảo không gây biến dạng chi tiết mềm trong quá trình đo.
Tiêu chuẩn đo lường Mitutoyo
Mitutoyo 523-122 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS và ISO, đảm bảo tính nhất quán và khả năng truy xuất nguồn gốc hiệu chuẩn, phù hợp với hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 của doanh nghiệp.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Độ chính xác 1 μm, độ lặp lại 0,4 μm
- Cơ cấu rút đe nhanh, hành trình 2 mm
- Mặt đo carbide ø10,8 mm, độ phẳng 0,3 μm
- Hiển thị cơ khí (kim chỉ), không cần nguồn điện
- Kèm hộp, giá đỡ và chuẩn hiệu chỉnh
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 523-122
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hiển thị | Cơ khí (kim chỉ / Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ phân giải (Vạch chia) | 0,001 mm |
| Phạm vi chỉ thị | ±0,06 mm |
| Hành trình rút đe | 2 mm |
| Độ chính xác đồng hồ so | 1 μm |
| Độ lặp lại | 0,4 μm |
| Độ phẳng mặt đo | 0,3 μm |
| Độ song song mặt đo | 0,6 μm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish ø10,8 mm |
| Đầu đo (trục đo) | ø10,8 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Bao gồm | Hộp đựng, giá đỡ chi tiết, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 840 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ so kiểu kẹp nhanh Mitutoyo 523-122 phù hợp đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 523-122 có đáp ứng yêu cầu ISO 9001 không?
Cơ cấu rút đe nhanh (rapid retraction anvil) hoạt động như thế nào?
Mặt đo carbide của 523-122 có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Thiết bị 523-122 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và mua ở đâu tại Việt Nam?
Galaxy
