Đồng Hồ So Kiểm Tra Nhanh Mitutoyo 201-106 (Không Kèm Đồng Hồ So)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ so kiểm tra nhanh Mitutoyo 201-106 là thiết bị đo kiểm chuyên dụng để phán định nhanh GO/NG đường kính trục và xi lanh trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm không bao gồm đồng hồ so, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn loại phù hợp nhất với yêu cầu ứng dụng.
Phán Định GO/NG Nhanh
Thiết kế tối ưu cho kiểm tra hàng loạt đường kính trục và xi lanh, giảm thời gian đo kiểm trên dây chuyền sản xuất.
Độ Lặp Lại Cao
Độ lặp lại 2 µm, độ phẳng 1 µm, độ song song 5 µm đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy.
Đe Vát Cạnh
Đe được vát cạnh giúp đưa chi tiết gia công vào dễ dàng, tăng năng suất kiểm tra và giảm thao tác của người vận hành.
Mặt Đo Carbide
Mặt đo carbide gia công micro-lap finish (13,5×12 mm) đảm bảo độ bền cao và duy trì độ chính xác trong điều kiện sử dụng liên tục.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Mitutoyo 201-106 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, chế tạo máy và ô tô, nơi yêu cầu kiểm tra nhanh kích thước đường kính nằm trong phạm vi đo 125–150 mm. Tay cầm cách nhiệt đi kèm giúp hạn chế sai số do giãn nở nhiệt từ tay người dùng, đảm bảo độ chính xác đo lường trong quá trình vận hành lâu dài.
Linh Hoạt Trong Lựa Chọn Đồng Hồ So
Sản phẩm tương thích với đồng hồ so có thân thước (stem) 8 mm, cho phép kỹ thuật viên lựa chọn từ dải sản phẩm đồng hồ so rộng của Mitutoyo để phù hợp nhất với từng yêu cầu đo kiểm cụ thể.
Đi Kèm Tiêu Chuẩn
Sản phẩm được cung cấp kèm tay cầm cách nhiệt và điểm dừng chi tiết (workpiece stop), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi lắp đặt đồng hồ so.
- Phạm vi đo 125–150 mm, phù hợp trục và xi lanh cỡ trung
- Độ lặp lại 2 µm, độ phẳng 1 µm, độ song song 5 µm
- Lực đo 12–18 N, ổn định và nhất quán
- Mặt đo carbide micro-lap finish, bền bỉ theo thời gian
- Hành trình rút đe 2 mm, thao tác thuận tiện
- Tương thích đồng hồ so stem 8 mm
- Khối lượng 950 g, kết cấu chắc chắn
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 201-106
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Hành trình rút đe | 2 mm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Độ phẳng | 1 µm |
| Độ song song | 5 µm |
| Tương thích đồng hồ so | Thân thước (stem) 8 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish (13,5×12 mm) |
| Lực đo | 12–18 N |
| Phụ kiện đi kèm | Tay cầm cách nhiệt, điểm dừng chi tiết |
| Khối lượng | 950 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 201-106 có bao gồm đồng hồ so không?
Phạm vi đo của Mitutoyo 201-106 là bao nhiêu?
Độ chính xác của thiết bị này ở mức nào?
Tay cầm cách nhiệt đi kèm có tác dụng gì?
Mitutoyo 201-106 phù hợp với ứng dụng kiểm tra nào?
Galaxy
