Đồng Hồ So Dạng Kẹp Snap Gauge Mitutoyo 201-152 (Không Kèm Đồng Hồ So)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ so dạng kẹp Mitutoyo 201-152 là thiết bị kiểm tra nhanh GO/NG chuyên dụng cho đường kính trục và xi lanh trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm không kèm đồng hồ so, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn đồng hồ so phù hợp với yêu cầu ứng dụng từ dải sản phẩm rộng của Mitutoyo.
Kiểm tra GO/NG tốc độ cao
Thiết kế chuyên biệt cho phán định GO/NG nhanh chóng trên trục và xi lanh, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra trong dây chuyền sản xuất.
Đe vát cạnh dễ gá phôi
Các đe được vát cạnh (chamfered) giúp đưa phôi vào vị trí đo dễ dàng, giảm thao tác và hạn chế sai lệch do gá đặt.
Mặt đo carbide độ bền cao
Mặt đo carbide mài bóng micro-lap (13,5x12 mm) cho độ phẳng 1 µm và độ song song 0,0002 inch, đảm bảo kết quả đo ổn định lâu dài.
Linh hoạt chọn đồng hồ so
Kết cấu tương thích với đồng hồ so thân trục 9,52 mm, cho phép người dùng lựa chọn đồng hồ so phù hợp nhất với yêu cầu độ phân giải và phạm vi đo.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Thiết bị phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại nhà máy cơ khí chính xác, gia công trục, sản xuất động cơ và các ngành yêu cầu kiểm tra đường kính ngoài với năng suất cao. Phạm vi đo 1–2 inch đáp ứng nhiều kích thước trục phổ biến trong công nghiệp.
Độ chính xác và độ bền vật liệu
Với độ lặp lại 2 µm, độ phẳng mặt đo 1 µm và lực đo 12–18 N, thiết bị đảm bảo kết quả nhất quán qua nhiều lần đo. Tay cầm cách nhiệt được cung cấp kèm theo giúp loại trừ sai số do giãn nở nhiệt từ tay người đo, nâng cao độ tin cậy trong điều kiện sản xuất thực tế.
Bộ phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
Sản phẩm được giao kèm tay cầm cách nhiệt và cữ chặn phôi (workpiece stop), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi lắp đồng hồ so tương thích.
- Phạm vi đo: 1–2 inch
- Độ lặp lại: 2 µm
- Độ phẳng mặt đo: 1 µm
- Độ song song: 0,0002 inch
- Hành trình rút đe: 2 mm
- Lực đo: 12–18 N
- Mặt đo carbide mài micro-lap, kích thước 13,5x12 mm
- Tương thích đồng hồ so thân trục 9,52 mm
- Khối lượng: 730 g
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 201-152
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Hành trình rút đe | 2 mm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Độ phẳng mặt đo | 1 µm |
| Độ song song | 0,0002 inch |
| Mặt đo | Carbide, mài micro-lap, 13,5x12 mm |
| Lực đo | 12–18 N |
| Tương thích đồng hồ so | Thân trục 9,52 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Tay cầm cách nhiệt, cữ chặn phôi |
| Khối lượng | 730 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 201-152 có kèm đồng hồ so trong bộ không?
Thiết bị này phù hợp để đo loại chi tiết nào?
Tay cầm cách nhiệt đi kèm có vai trò gì trong đo lường?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Làm thế nào để đặt mua và nhận báo giá Mitutoyo 201-152 tại Việt Nam?
Galaxy
