Đồng Hồ So Dạng Kẹp Nhanh Mitutoyo 523-123 (50–75 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ so dạng kẹp nhanh Mitutoyo 523-123 là thiết bị đo kiểm cơ khí chuyên dụng, tích hợp cơ cấu rút đe nhanh (rapid retraction anvil) và đồng hồ so độ phân giải cao 0,001 mm. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra kích thước ngoài lặp đi lặp lại trong môi trường sản xuất công nghiệp, đặc biệt phù hợp với chi tiết trục, bạc và các chi tiết trụ tròn có đường kính 50–75 mm.
Cơ cấu rút đe nhanh
Hành trình rút đe 2 mm giúp lắp/tháo chi tiết nhanh chóng, giảm thời gian kiểm tra trong sản xuất hàng loạt mà không làm mòn bề mặt đo.
Độ chính xác cao
Độ chính xác đồng hồ so 1 μm, độ lặp lại 0,4 μm và độ phẳng mặt đo 0,3 μm đảm bảo kết quả đo tin cậy, đáp ứng tiêu chuẩn QC/QA khắt khe.
Mặt đo carbide chất lượng cao
Mặt đo được phủ carbide và gia công micro-lap finish ø10,8 mm, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ song song ổn định theo thời gian sử dụng.
Bộ phụ kiện đầy đủ
Sản phẩm đi kèm hộp đựng, giá đỡ phôi và chuẩn hiệu chỉnh, cho phép sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Đồng hồ so dạng kẹp nhanh Mitutoyo 523-123 thường được sử dụng tại các trạm kiểm tra cuối chuyền hoặc kiểm tra bán thành phẩm trong các ngành gia công cơ khí, sản xuất ô tô, điện tử và thiết bị công nghiệp. Thiết bị cho phép kỹ sư QC đo nhanh kích thước ngoài chi tiết trụ tròn với lực đo ổn định từ 5–10 N, hạn chế biến dạng chi tiết mỏng.
Độ tin cậy thương hiệu Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới, được tin dùng tại hàng nghìn nhà máy sản xuất tại Việt Nam và toàn cầu. Mã 523-123 thuộc dòng snap meter tiêu chuẩn của Mitutoyo, được kiểm chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường (metrological traceability).
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 50–75 mm — Độ chia 0,001 mm — Độ chính xác 1 μm — Độ lặp lại 0,4 μm — Mặt đo carbide ø10,8 mm — Khối lượng 950 g.
- Phù hợp kiểm tra kích thước ngoài chi tiết trụ tròn đường kính 50–75 mm
- Cơ cấu rút đe nhanh giảm thời gian thao tác trong sản xuất hàng loạt
- Độ chính xác 1 μm, độ lặp lại 0,4 μm đáp ứng yêu cầu QC/QA nghiêm ngặt
- Mặt đo carbide micro-lap finish tăng tuổi thọ và độ ổn định
- Giao hàng kèm hộp, giá đỡ phôi và chuẩn hiệu chỉnh — sẵn sàng sử dụng ngay
- Khối lượng 950 g, thiết kế chắc chắn phù hợp môi trường công xưởng
Nhận báo giá Mitutoyo 523-123
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 mm |
| Phạm vi chỉ thị | ±0,06 mm |
| Hành trình rút đe | 2 mm |
| Độ chính xác đồng hồ so | 1 μm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,4 μm |
| Độ phẳng mặt đo | 0,3 μm |
| Độ song song mặt đo | 1 μm |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide, micro-lap finish, ø10,8 mm |
| Đầu đo / trục đo (Spindle) | ø10,8 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, giá đỡ phôi, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 950 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ so dạng kẹp nhanh Mitutoyo 523-123 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 523-123 có đáp ứng yêu cầu QC/QA nghiêm ngặt không?
Cơ cấu rút đe nhanh (rapid retraction anvil) trên 523-123 hoạt động như thế nào?
Mitutoyo 523-123 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không?
Mặt đo carbide của Mitutoyo 523-123 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Galaxy
