Panme Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-110 Phạm Vi Đo 225–250 mm
Mô tả sản phẩm
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-110 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế đặc biệt để đo các vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 225–250 mm và độ chia 0,01 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chính xác trong QC/QA nhà máy.
Thiết Kế Mỏ Kẹp Chuyên Dụng
Cấu trúc mỏ kẹp cho phép tiếp cận các vị trí hẹp, khó đo mà panme thông thường không thể với tới, phù hợp đo chi tiết phức tạp.
Mặt Đo Carbide Mài Bóng
Mặt đo làm từ hợp kim carbide với công nghệ micro-lap finish, tăng độ bền và đảm bảo độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Sai Số Cho Phép Nhỏ
Sai số lớn nhất cho phép MPE ±11 µm, biến thiên chiều dài V MPE 6 µm, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho kiểm tra dung sai chi tiết máy.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và đọc số dễ dàng.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Công Nghiệp
Panme mỏ kẹp 143-110 thích hợp cho các bộ phận kiểm tra chất lượng (QC/QA) cần đo kích thước ngoài trong phạm vi 225–250 mm tại những vị trí hốc sâu, cạnh bậc hoặc kết cấu cơ khí phức tạp. Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo máy, khuôn mẫu và gia công cơ khí chính xác.
Chuẩn Giao Hàng Đầy Đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), giúp người dùng có thể hiệu chỉnh và kiểm tra thiết bị ngay khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Lực Đo Được Kiểm Soát
Lực đo trong dải 1–6 N giúp tránh biến dạng chi tiết mềm và duy trì áp lực tiếp xúc ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao trong các phép đo liên tiếp.
- Phạm vi đo: 225–250 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE: ±11 µm, biến thiên chiều dài V MPE: 6 µm
- Mặt đo carbide, công nghệ micro-lap finish
- Đầu đo / trục đo ø8 mm, bước ren 0,5 mm
- Hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng: 790 g
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-110
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 225–250 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số lớn nhất cho phép (MPE) | ±11 µm |
| Biến thiên chiều dài V (MPE) | 6 µm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Đầu đo / trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Độ chia (thân thước & núm xoay) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 790 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-110 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 143-110 có phù hợp cho kiểm tra dung sai chặt không?
Mặt đo carbide của 143-110 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Sản phẩm 143-110 có cần mua thêm phụ kiện hiệu chỉnh không?
Làm thế nào để đặt mua Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-110 tại MAZAKO?
Galaxy
