Panme đo ren Mitutoyo 125-110 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren Mitutoyo 125-110 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng để xác định đường kính trung bình của ren vít trong phạm vi 25–50 mm. Với thiết kế đe cố định và mũi đo góc 60°, thiết bị cho phép đọc kết quả trực tiếp trên vạch chia mà không cần qua bước tính toán chuyển đổi — tiết kiệm thời gian và giảm sai số thao tác trong môi trường kiểm tra sản xuất.
Đo trực tiếp đường kính trung bình
Mũi đo và đe thiết kế theo biên dạng ren 60°, hiển thị ngay giá trị đường kính trung bình mà không cần tính toán phụ trợ.
Đe cố định — độ ổn định cao
Cấu trúc đe cố định loại bỏ sai số do dịch chuyển đe, đảm bảo độ lặp lại đo lường ổn định trong các chu trình kiểm tra liên tục.
Bề mặt đo bằng thép tôi cứng
Mặt đo được làm từ thép tôi cứng, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả trong điều kiện sử dụng thường xuyên.
Khóa trục đo tiện lợi
Trục đo trang bị cơ cấu khóa spindle, giúp cố định vị trí đo khi cần ghi nhận hoặc kiểm tra lại kết quả.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng ren
Panme đo ren 125-110 phù hợp kiểm tra các ren hệ mét có bước ren 3,5–5 mm và ren hệ inch 8–5 TPI. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất bu lông — đai ốc, gia công khuôn mẫu và lắp ráp linh kiện yêu cầu dung sai ren chặt chẽ.
Độ chính xác và tiêu chuẩn sai số
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±6 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren trong sản xuất hàng loạt. Thân thước và núm xoay hoàn thiện bề mặt satin chrome đường kính 18 mm, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và đọc vạch chia rõ ràng.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Panme 125-110 được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh và cữ chuẩn góc 60° — đủ điều kiện hiệu chuẩn và đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±6 µm
- Đe cố định, mặt đo thép tôi cứng, góc mũi đo 60°
- Phù hợp ren metric 3,5–5 mm và ren inch 8–5 TPI
- Kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn 60°
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn và báo giá Panme đo ren Mitutoyo 125-110
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±6 µm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng, đe cố định / trục đo |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren trục 0,5 mm |
| Thân thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Ren đo được — Metric | 3,5–5 mm |
| Ren đo được — Unified (Inch) | 8–5 TPI |
| Góc mũi đo | 60° |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn 60° |
| Khối lượng | 250 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 125-110 đo được những loại ren nào?
Ưu điểm của thiết kế đe cố định trên panme 125-110 là gì?
Sai số MPE ±6 µm của panme 125-110 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra ren công nghiệp không?
Panme 125-110 có cần hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho panme Mitutoyo 125-110 không?
Galaxy
