Panme Đo Ngoài Mitutoyo 103-177 (0-1″) Cơ Khí Tiết Kiệm Chi Phí
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-177 là dòng panme cơ khí phổ thông, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng đo lường kích thước ngoài trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 0–1' và độ chia 0,001', sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, phù hợp cho bộ phận QC/QA cần công cụ đo tin cậy, chi phí hợp lý.
Ratchet Stop Tích Hợp
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 5–10 N, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Đầu Đo Hợp Kim Carbide
Bề mặt đo được làm từ carbide với hoàn thiện micro-lap, tăng độ bền chịu mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Vạch Chia Rõ Ràng
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, dễ đọc giá trị dưới mọi điều kiện ánh sáng tại xưởng sản xuất.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trục đo có tích hợp khóa spindle, cho phép cố định vị trí đo để ghi nhận kết quả hoặc so sánh mẫu mà không lo sai lệch giá trị.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo ngoài Mitutoyo 103-177 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước trục, bulong, phôi kim loại gia công cơ khí với phạm vi đo từ 0 đến 1 inch. Độ chính xác ±0,0001' đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng đầu vào, trong chuyền và xuất hàng tại các nhà máy cơ khí, điện tử, ô tô.
Tiêu Chuẩn Và Kiểm Định
Sản phẩm đạt chuẩn Class 2 theo EN ISO 3611, được cung cấp kèm chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) từ nhà sản xuất Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc thiết bị đo trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Sai Số Cho Phép Tối Đa (MPE)
Sai số cho phép tối đa E MPE: ±0,0001'. Biến thiên chiều dài V MPE: 0,00008'. Đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho các chi tiết yêu cầu dung sai chặt chẽ.
- Phạm vi đo 0–1', độ chia 0,001' — phù hợp đo trục và phôi nhỏ
- Cơ khí kim chỉ, không cần pin — không gián đoạn do hết pin
- Đầu đo carbide micro-lap — bền bỉ, duy trì độ chính xác lâu dài
- Ratchet stop — đảm bảo lực đo ổn định, nâng cao độ lặp lại
- Kèm hộp đựng, chìa khóa và chứng chỉ kiểm tra
- Khối lượng 175 g — gọn nhẹ, thuận tiện thao tác tay
Báo Giá Panme Mitutoyo 103-177
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ chia (Graduation) | 0,001' |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,0001' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008' |
| Cấp chính xác (EN ISO 3611) | Class 2 |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, hoàn thiện micro-lap |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa spindle, ø6,35 mm (≤300 mm) / ø8 mm (>300 mm), bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (Núm xoay & thân thước) | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chìa khóa, chứng chỉ kiểm tra |
| Khối lượng | 175 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 103-177 có phạm vi đo và độ chia là bao nhiêu?
Ratchet stop trên panme 103-177 có tác dụng gì trong đo lường?
Đầu đo carbide-tipped trên panme 103-177 có ưu điểm gì so với đầu đo thép thường?
Panme 103-177 được kiểm định theo tiêu chuẩn nào và có đi kèm chứng chỉ không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 103-177 không?
Galaxy
