Panme Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-108 | Phạm Vi Đo 175–200 mm
Mô tả sản phẩm
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-108 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế để đo các vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 175–200 mm, độ chia 0,01 mm và mặt đo hợp kim cứng mài siêu tinh, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong gia công cơ khí chính xác.
Thiết Kế Mỏ Kẹp Chuyên Dụng
Cấu trúc mỏ kẹp đặc biệt cho phép tiếp cận các rãnh, bậc và vị trí hẹp mà panme thông thường không thể đo được, nâng cao tính linh hoạt trong kiểm tra chi tiết.
Mặt Đo Hợp Kim Cứng
Mặt đo được gắn carbide và mài siêu tinh (micro-lap finish) giúp tăng độ bền, chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±10 µm, biến thiên chiều dài V MPE 5 µm, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong QC/QA theo tiêu chuẩn quốc tế.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, bước ren đầu đo 0,5 mm, mang lại cảm giác vận hành mượt mà và chính xác.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-108 được sử dụng rộng rãi trong các ngành gia công cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, sản xuất linh kiện ô tô và điện tử. Khả năng đo tại các vị trí khó tiếp cận giúp rút ngắn thời gian kiểm tra và tăng độ tin cậy của kết quả đo.
Tiêu Chuẩn Đo Lường
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn đo lường quốc tế với lực đo kiểm soát trong dải 1–6 N, đảm bảo không gây biến dạng bề mặt chi tiết trong quá trình đo. Đầu đo có đường kính ø8 mm phù hợp cho nhiều dạng bề mặt cần kiểm tra.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng và đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường.
- Phạm vi đo 175–200 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số MPE ±10 µm, biến thiên chiều dài V MPE 5 µm
- Mặt đo carbide mài siêu tinh, độ bền cao
- Đầu đo ø8 mm, bước ren 0,5 mm
- Lực đo 1–6 N, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Hoàn thiện satin chrome, thao tác chính xác
- Khối lượng 600 g, cân bằng tốt khi cầm tay
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 143-108
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 175–200 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±10 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 5 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, mài siêu tinh (micro-lap finish) |
| Đầu đo / trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 600 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-108 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Độ chính xác của panme 143-108 có đáp ứng yêu cầu QC công nghiệp không?
Mặt đo carbide-tipped có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme 143-108 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không và cách sử dụng như thế nào?
Làm thế nào để đặt hàng panme Mitutoyo 143-108 tại MAZAKO?
Galaxy
