Panme Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-104 | Phạm Vi Đo 75–100 mm
Mô tả sản phẩm
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-104 được thiết kế chuyên biệt để đo kích thước tại những vị trí khó tiếp cận mà các loại panme thông thường không thể thực hiện được. Với phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm và mặt đo được gia công hoàn thiện Carbide-tipped micro-lap, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất B2B.
Thiết Kế Mỏ Kẹp Chuyên Dụng
Cấu trúc mỏ kẹp đặc biệt cho phép tiếp cận đo đạc tại các rãnh hẹp, hốc lõm và vị trí khó tiếp cận mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không thể đo được.
Mặt Đo Carbide Độ Bền Cao
Mặt đo Carbide-tipped với hoàn thiện micro-lap đảm bảo độ chính xác lâu dài, chống mài mòn hiệu quả trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Sai Số Cho Phép ±8 µm
Sai số tối đa cho phép MPE ±8 µm và biến thiên độ dài V MPE 4 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng QC/QA trong gia công cơ khí chính xác.
Bộ Phụ Kiện Đầy Đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê và dưỡng chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất Công Nghiệp
Panme mỏ kẹp 143-104 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước các chi tiết máy có hình dạng phức tạp, đo đường kính trục tại vị trí bậc, đo chiều dày thành ống tại vị trí gần bề mặt nối ghép, cũng như kiểm soát kích thước trong các quy trình gia công CNC đòi hỏi độ chính xác cao.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Đầu đo có đường kính ø8 mm với bước ren trục đo 0,5 mm, núm xoay và thân thước được hoàn thiện chrome satin mờ đường kính ø18 mm giúp đọc vạch chia dễ dàng trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Lực đo trong khoảng 1–6 N đảm bảo không gây biến dạng chi tiết đo mỏng hoặc mềm. Khối lượng 330 g giúp người dùng sử dụng lâu dài mà không mỏi tay.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 143-104?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn chất lượng được công nhận toàn cầu. Model 143-104 là lựa chọn tối ưu cho các kỹ sư QC/QA cần giải pháp đo chính xác tại các vị trí đặc biệt mà dụng cụ đo thông thường không đáp ứng được.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo Carbide-tipped micro-lap finish bền bỉ, chống mài mòn
- Sai số cho phép MPE ±8 µm, biến thiên độ dài V MPE 4 µm
- Đầu đo ø8 mm tiếp cận vị trí hẹp và khó tiếp cận
- Lực đo 1–6 N an toàn cho chi tiết mỏng và vật liệu mềm
- Bao gồm hộp đựng, cờ lê và dưỡng chuẩn đi kèm
Đặt Hàng Panme Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-104
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±8 µm |
| Biến thiên độ dài V (MPE) | 4 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đầu đo / Trục đo | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome satin mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, dưỡng chuẩn |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme mỏ kẹp Mitutoyo 143-104 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Độ chính xác của Mitutoyo 143-104 có đáp ứng yêu cầu QC/QA nhà máy không?
Mitutoyo 143-104 có đi kèm dưỡng chuẩn hiệu chỉnh không?
Lực đo 1–6 N của thiết bị ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo?
Tôi có thể đặt mua Panme Mỏ Kẹp Mitutoyo 143-104 tại MAZAKO như thế nào?
Galaxy
