Panme Lưỡi Mỏng Đầu Đo Carbide Mitutoyo 122-161-10
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi mỏng Mitutoyo 122-161-10 được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính rãnh trục và các bề mặt khó tiếp cận mà panme tiêu chuẩn không thể đo được. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng carbide giúp tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp, phù hợp cho kiểm tra QC trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu Đo Lưỡi Carbide
Đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng Type C, carbide dày 0,75 mm, tiếp cận dễ dàng vào rãnh trục và các vị trí hẹp mà panme thông thường không với tới.
Trục Đo Không Xoay
Cơ chế trục đo không xoay khi tiến/lùi giúp duy trì định hướng lưỡi đo ổn định, tránh trượt khỏi vị trí đo và đảm bảo kết quả lặp lại tin cậy.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt trong gia công cơ khí chính xác.
Thiết Kế Cơ Khí Bền
Bề mặt núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm. Lực đo từ 3 đến 8 N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng chi tiết.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi mỏng 122-161-10 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra đường kính rãnh trục, đo độ rộng rãnh then, kiểm tra khe hở lắp ghép và các đặc trưng hình học khó tiếp cận trên chi tiết gia công CNC, trục truyền động, bánh răng và các cụm lắp ráp cơ khí chính xác.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản, sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế. Panme 122-161-10 được giao kèm hộp bảo quản và cờ lê chỉnh, đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Phù Hợp Cho Bộ Phận QC/QA
Thiết kế lưỡi mỏng carbide kết hợp trục đo không xoay giúp kiểm soát chất lượng rãnh trục nhanh chóng, chính xác và nhất quán trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Phạm vi đo 0-25 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo và đe lưỡi mỏng carbide Type C, dày 0,75 mm
- Trục đo không xoay, đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Sai số MPE ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm
- Lực đo 3-8 N, khối lượng 275 g
- Bề mặt satin chrome, giao hàng kèm hộp và cờ lê
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 122-161-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe carbide hoặc thép tôi cứng |
| Đe / Đầu đo | Type C, carbide, t = 0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia (núm xoay / thân thước) | Satin chrome, ø 18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp bảo quản, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 275 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi mỏng 122-161-10 dùng để đo gì?
Trục đo không xoay có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Độ chính xác của panme 122-161-10 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt không?
Đầu đo carbide có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Panme 122-161-10 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và MAZAKO có hỗ trợ dịch vụ này không?
Galaxy
