Panme Lưỡi Dao Thép Cứng Mitutoyo 122-112-10 (25–50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-112-10 được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính rãnh trục và các chi tiết khó tiếp cận bằng panme thông thường. Với đầu đo và đe dạng lưỡi dao thép cứng mỏng (t=0,4 mm), thiết bị cho phép đưa mỏ đo vào sâu trong rãnh hẹp một cách chính xác và ổn định, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo lưỡi dao thép cứng
Đe và đầu đo (trục đo) dạng lưỡi dao Type B, thép cứng, độ dày t=0,4 mm, thích hợp đo rãnh trục và bề mặt hẹp khó tiếp cận.
Trục đo không xoay
Cơ chế trục đo không xoay giúp ngăn hiện tượng xoắn bề mặt đo, đảm bảo kết quả đo ổn định và độ lặp lại cao trong quá trình sử dụng liên tục.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép lớn nhất ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và dễ đọc giá trị đo.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất công nghiệp
Panme lưỡi dao 122-112-10 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và điện tử. Thiết bị đặc biệt hiệu quả khi cần đo đường kính rãnh then, rãnh vòng chặn (snap ring groove), hoặc các vị trí lõm hẹp trên trục mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận được.
Phạm vi đo và thông số vận hành
Với phạm vi đo 25–50 mm và độ chia 0,01 mm, panme này phù hợp kiểm tra các chi tiết trục cỡ vừa trong dải kích thước phổ biến nhất của sản xuất cơ khí. Lực đo trong khoảng 3–8 N đảm bảo không gây biến dạng bề mặt chi tiết mỏng manh.
Bộ giao hàng đầy đủ — Sẵn sàng sử dụng ngay
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê hiệu chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), đảm bảo thiết bị đã được kiểm định và sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Đo đường kính rãnh trục, rãnh then, rãnh vòng chặn chính xác đến 0,01 mm
- Đầu đo và đe lưỡi dao Type B thép cứng, mỏng 0,4 mm, tiếp cận vị trí hẹp dễ dàng
- Cơ chế trục đo không xoay, tăng độ lặp lại và tuổi thọ thiết bị
- Sai số cho phép ±3 µm — đạt tiêu chuẩn đo lường công nghiệp
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn vàng trong đo lường cơ khí toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-112-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (E MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo (trục đo) | Type B, thép cứng, t=0,4 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 300 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-112-10 dùng để đo chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 122-112-10 là bao nhiêu?
Tại sao cơ chế trục đo không xoay lại quan trọng?
Sản phẩm được giao kèm những gì?
Làm thế nào để mua Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-112-10 tại Việt Nam?
Galaxy
