Panme Lưỡi Dao Thép Cứng Mitutoyo 122-111-10
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-111-10 được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như đường kính rãnh trục (groove diameter). Đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng bằng thép cứng (t=0,4 mm) cho phép tiếp cận những vị trí mà panme thông thường không thể đo được, đảm bảo độ chính xác ±3 µm trong phạm vi 0-25 mm.
Đe và Đầu Đo Dạng Lưỡi
Đe và đầu đo kiểu Type B, thép cứng, bề dày chỉ 0,4 mm, cho phép luồn vào các rãnh hẹp và vị trí khó tiếp cận trên trục.
Đầu Đo Không Xoay
Trục đo không xoay trong quá trình đo, tránh làm trầy xước bề mặt chi tiết và đảm bảo độ lặp lại cao khi đo liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±3 µm, biến thiên chiều dài V MPE 3 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Hoàn Thiện Bề Mặt Chuẩn
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, dễ đọc vạch chia, tay cầm chắc chắn, lực đo ổn định 3-8 N.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao 122-111-10 được sử dụng phổ biến trong bộ phận QC/QA tại các nhà máy gia công cơ khí, chế tạo máy, và sản xuất linh kiện trục. Sản phẩm đặc biệt phù hợp để đo đường kính đáy rãnh then, rãnh phanh hãm (snap ring groove), rãnh phớt dầu và các vị trí lõm hẹp không thể đo bằng panme tiêu chuẩn.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Được sản xuất bởi Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn JIS và ISO về dụng cụ đo chiều dài. Kèm theo hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Bề dày lưỡi đo chỉ 0,4 mm kết hợp với đầu đo không xoay và lực đo kiểm soát 3-8 N giúp đạt được kết quả đo ổn định và lặp lại trên các rãnh trục có chiều rộng tối thiểu.
- Phạm vi đo 0-25 mm, độ chia 0,01 mm
- Đe và đầu đo lưỡi thép cứng Type B, dày 0,4 mm
- Đầu đo không xoay — bảo vệ bề mặt chi tiết
- Sai số MPE ±3 µm, V MPE 3 µm
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục 6,35 mm
- Kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng 260 g, thiết kế cầm tay tiện lợi
Mua Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-111-10 Chính Hãng
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0-25 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type B, thép cứng, t=0,4 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 260 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-111-10 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Panme 122-111-10 là bao nhiêu?
Tại sao cần đầu đo không xoay trên panme lưỡi dao?
Panme 122-111-10 có kèm phụ kiện gì khi mua?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 122-111-10 không?
Galaxy
