Panme Lưỡi Dao Thép Cứng Mitutoyo 122-109-10 (200-225mm)
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-109-10 (model BLM-225B) được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính rãnh trục và các chi tiết khó tiếp cận mà panme thông thường không thể đo được. Với cặp đầu đo lưỡi dao dạng thép cứng mỏng t=0,75mm, sản phẩm phù hợp cho môi trường kiểm tra chất lượng trong ngành cơ khí chế tạo và gia công kim loại.
Đầu Đo Lưỡi Dao Chuyên Dụng
Đe và đầu đo dạng lưỡi dao thép cứng Type A, độ dày t=0,75mm, cho phép tiếp cận rãnh hẹp và các vị trí đo khó trên trục.
Trục Đo Không Xoay
Thiết kế trục đo cố định không xoay giúp duy trì hướng lưỡi dao ổn định trong suốt quá trình đo, tránh sai số do xoay lệch đầu đo.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±5µm, phù hợp yêu cầu kiểm tra dung sai chặt trong sản xuất cơ khí chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18mm, chống lóa và dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao 122-109-10 được sử dụng phổ biến để kiểm tra đường kính rãnh then, rãnh khóa trên trục, đo khoảng cách giữa hai bề mặt song song trong không gian hẹp. Phạm vi đo 200–225mm phù hợp cho các trục cỡ vừa và lớn trong ngành chế tạo máy và ô tô.
Thông Tin Bàn Giao & Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng tiêu chuẩn, cờ lê điều chỉnh và chuẩn cài đặt (setting standard), đảm bảo thiết bị sẵn sàng hiệu chuẩn và sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Phù Hợp Cho Bộ Phận QC/QA Nhà Máy
Với độ lặp lại cao, lực đo ổn định 3–8N và cấu trúc cơ khí bền vững của Mitutoyo, panme 122-109-10 đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt theo ISO và JIS trong môi trường sản xuất hàng loạt.
- Phạm vi đo 200–225mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo lưỡi dao thép cứng Type A, t=0,75mm
- Trục đo không xoay, đường kính ø6,35mm, bước ren 0,5mm
- Sai số cho phép E MPE: ±5µm; Variation V MPE: 5µm
- Lực đo 3–8N, khối lượng 1300g
- Đi kèm hộp, cờ lê và chuẩn cài đặt
Tư Vấn & Báo Giá Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-109-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-225B |
| Hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 200–225 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±5 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 5 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 1300 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao 122-109-10 dùng để đo loại chi tiết nào?
Trục đo không xoay trên panme 122-109-10 có ưu điểm gì?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 122-109-10 là bao nhiêu?
Panme 122-109-10 có đi kèm chuẩn hiệu chuẩn không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành cho panme Mitutoyo 122-109-10 không?
Galaxy
