Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-115-10 Đo Rãnh Trục 250-275mm
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-115-10 (Model BLM-275B) được thiết kế chuyên biệt để đo đường kính rãnh trục và các chi tiết khó tiếp cận. Đe và đầu đo dạng lưỡi dao mỏng (t=0,75mm) cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể thực hiện được, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo lưỡi dao chuyên dụng
Đe và đầu đo dạng lưỡi thép cứng mỏng t=0,75mm (Type A) cho phép tiếp cận sâu vào rãnh trục, khe hẹp mà panme tiêu chuẩn không tiếp cận được.
Trục đo không xoay
Cơ cấu trục đo không xoay giúp loại bỏ hiện tượng xoắn đầu đo khi tiếp xúc bề mặt, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác đo lường ổn định.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±6µm, biến thiên chiều dài V MPE 6µm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong gia công cơ khí chính xác.
Phạm vi đo 250-275mm
Phù hợp đo các trục lớn, chi tiết cơ khí nặng trong ngành chế tạo máy, ô tô, và thiết bị công nghiệp. Lực đo 3-8N đảm bảo tiếp xúc ổn định.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme lưỡi dao 122-115-10 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước rãnh then, rãnh phanh, đường kính đáy rãnh trục truyền động và các chi tiết có đường kính trong dải 250-275mm. Thiết kế lưỡi dao mỏng cho phép QC kiểm tra những vị trí mà thước cặp hay panme thông thường không thể đo chính xác.
Chất lượng và độ bền Mitutoyo
Đầu đo và đe được làm từ thép cứng chất lượng cao, bề mặt thước núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống chói, đường kính núm xoay ø18mm cho cảm giác cầm chắc tay. Bước ren trục đo 0,5mm mang lại cảm giác điều chỉnh mượt mà và chính xác.
Bộ sản phẩm bao gồm
Panme lưỡi dao BLM-275B được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê kẹp và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay từ lần đầu tiên.
- Đầu đo lưỡi dao thép cứng, chiều dày t=0,75mm — tiếp cận rãnh hẹp chính xác
- Trục đo không xoay — tăng độ lặp lại khi đo
- Phạm vi đo 250-275mm, độ chia 0,01mm
- Sai số MPE ±6µm — phù hợp kiểm tra chất lượng cơ khí chính xác
- Lực đo 3-8N, đường kính trục đo ø6,35mm
- Khối lượng 1600g — cấu trúc chắc chắn, bền lâu
- Đi kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
Tư vấn & Báo giá Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-115-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-275B |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 250–275 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±6 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 6 µm |
| Mặt đo | Đầu đo / đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 - 8 N |
| Bộ phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 1600 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao 122-115-10 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Tính năng trục đo không xoay có ý nghĩa gì trong thực tế sử dụng?
Panme 122-115-10 có đi kèm chuẩn hiệu chỉnh không, và cách sử dụng như thế nào?
Sai số MPE ±6µm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng cơ khí chính xác không?
Nên bảo quản và bảo dưỡng panme lưỡi dao Mitutoyo 122-115-10 như thế nào?
Galaxy
