Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-104-10 – Đo Rãnh Trục, Thép Cứng 75–100 mm
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-104-10 được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như đường kính rãnh trục trong gia công cơ khí chính xác. Với đầu đo và đe dạng lưỡi dao mỏng bằng thép cứng, thiết bị đạt độ chính xác ±4 µm trên phạm vi đo 75–100 mm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo và đe lưỡi dao thép cứng
Đe và đầu đo dạng lưỡi Type A, thép cứng, dày chỉ 0,75 mm giúp tiếp cận rãnh hẹp và đường kính rãnh trục mà panme thông thường không thể đo được.
Trục đo không xoay
Cơ cấu trục đo không xoay (non-rotating spindle) ngăn hiện tượng xoắn bề mặt tiếp xúc khi đo, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác ổn định qua nhiều lần đo.
Độ chính xác cao, sai số ±4 µm
Sai số cho phép lớn nhất E MPE ±4 µm và biến thiên chiều dài V MPE 4 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong sản xuất chính xác.
Hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, dễ đọc và chống chói trong mọi điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng công nghiệp
Panme lưỡi dao 122-104-10 đặc biệt phù hợp cho bộ phận QC/QA kiểm tra đường kính rãnh thoát dao, rãnh then, rãnh vòng chặn trên các chi tiết trục trong ngành cơ khí, ô tô và sản xuất linh kiện chính xác. Lực đo 3–8 N đảm bảo tiếp xúc đủ lực mà không gây biến dạng chi tiết mỏng.
Cấu hình bàn giao đầy đủ cho sản xuất
Thiết bị được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, và chuẩn hiệu chỉnh, sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng. Khối lượng 525 g phù hợp sử dụng lâu dài tại trạm đo hoặc bàn máp.
Tiêu chuẩn Mitutoyo – Tin cậy cho sản xuất B2B
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Panme lưỡi dao dòng 122 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 7502 và ISO 3611, đảm bảo truy xuất đo lường quốc tế.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Đầu đo và đe lưỡi thép cứng Type A, dày 0,75 mm
- Trục đo không xoay, tránh sai số do xoắn
- Sai số cho phép lớn nhất ±4 µm
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo ø 6,35 mm
- Kèm hộp, cờ lê và chuẩn hiệu chỉnh
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 122-104-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất E MPE | ±4 µm |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 4 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe carbide hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t = 0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø 18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Bàn giao kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh |
| Khối lượng | 525 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-104-10 dùng để đo chi tiết nào?
Ưu điểm của trục đo không xoay trên panme lưỡi dao này là gì?
Panme 122-104-10 có cần hiệu chỉnh trước khi sử dụng không?
Sự khác biệt giữa đầu đo carbide và thép cứng trên dòng panme lưỡi dao này là gì?
MAZAKO có cung cấp các phạm vi đo khác của panme lưỡi dao Mitutoyo không?
Galaxy
