Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-102-10 (25-50mm, Thép Cứng)
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-102-10 được thiết kế chuyên dụng để đo các vị trí khó tiếp cận, đặc biệt là đường kính rãnh trên bề mặt trục. Với cấu trúc đầu đo và đe dạng lưỡi dao mỏng (t=0,75mm), thiết bị cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Đầu đo dạng lưỡi dao
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng lưỡi dao Type A bằng thép cứng, độ dày t=0,75mm, cho phép đo sâu vào rãnh và bậc hẹp trên trục.
Trục đo không xoay
Cơ cấu trục đo không xoay giúp đầu đo tiếp xúc bề mặt ổn định, tránh trầy xước chi tiết và đảm bảo độ lặp lại cao trong môi trường sản xuất.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±3µm, biến thiên chiều dài V MPE 3µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay ø18mm, giảm chói và dễ đọc giá trị trong điều kiện ánh sáng nhà máy.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-102-10 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí, gia công trục, bánh răng và các chi tiết có rãnh định vị. Khả năng đo đường kính rãnh trục chính xác giúp kiểm soát dung sai lắp ghép, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Phạm vi đo 25–50mm phù hợp với đa dạng kích thước trục thông dụng trong sản xuất linh kiện động cơ, hộp số và các cụm cơ khí truyền động.
Tiêu chuẩn giao hàng
Sản phẩm được cung cấp đầy đủ: hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và cữ kiểm chuẩn (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần thêm phụ kiện.
Tại sao chọn Mitutoyo 122-102-10?
Mitutoyo là thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản. Model 122-102-10 thuộc dòng panme chuyên dụng, được thiết kế cho các ứng dụng đo rãnh mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không đáp ứng được, mang lại giải pháp đo lường toàn diện cho phòng QC hiện đại.
- Đầu đo và đe dạng lưỡi dao thép cứng t=0,75mm — tiếp cận rãnh hẹp dễ dàng
- Trục đo không xoay — bảo vệ bề mặt chi tiết, tăng độ lặp lại
- Độ chia 0,01mm, sai số ±3µm — độ chính xác đáng tin cậy
- Lực đo 3–8N — đảm bảo tiếp xúc ổn định, không biến dạng chi tiết mỏng
- Bước ren trục đo 0,5mm — điều chỉnh nhanh, tiết kiệm thời gian đo
- Kèm cữ kiểm chuẩn — kiểm tra và hiệu chuẩn nhanh tại xưởng
Tư vấn & Báo giá Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-102-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe carbide hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ kiểm chuẩn |
| Khối lượng | 300 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-102-10 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Panme 122-102-10 có phù hợp để đo rãnh then trên trục không?
Độ chính xác của panme 122-102-10 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng công nghiệp không?
Cữ kiểm chuẩn đi kèm được sử dụng như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 122-102-10 không?
Galaxy
