Panme Lưỡi Dao Đầu Đo Thép Cứng Mitutoyo 122-125-10 (BLM-1)
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-125-10 (model BLM-1) được thiết kế chuyên biệt để đo đường kính rãnh trục và các vị trí khó tiếp cận mà panme thông thường không thể thực hiện được. Đầu đo và đe dạng lưỡi dao bằng thép cứng (t=0,75 mm) giúp tiếp cận chính xác vào các rãnh hẹp, trong khi trục đo không xoay đảm bảo bề mặt đo không bị xước hay biến dạng.
Đầu Đo Lưỡi Dao Thép Cứng
Đe và đầu đo dạng lưỡi dao loại A, thép cứng, bề dày t=0,75 mm cho phép đo sâu vào rãnh trục và các khe hẹp mà panme thông thường không tiếp cận được.
Trục Đo Không Xoay
Cơ cấu trục đo không xoay (non-rotating spindle) bảo vệ bề mặt chi tiết đo khỏi trầy xước, đảm bảo kết quả đo ổn định và độ lặp lại cao.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép lớn nhất MPE ±0,00015', độ chia 0,0001', đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Kết Cấu Bền Vững
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, bước ren trục đo 0,5 mm, lực đo 3–8 N đảm bảo cảm giác vận hành tốt và tuổi thọ cao.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao 122-125-10 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước rãnh puly, rãnh then, rãnh vòng chặn trên trục, và các rãnh hẹp trên chi tiết gia công CNC. Phù hợp với các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và thiết bị công nghiệp.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Thiết bị đo theo hệ inch (0–1'). Đơn vị cần kiểm tra thông số bản vẽ trước khi đặt hàng. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chỉnh, đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0–1', độ chia 0,0001' — phù hợp kiểm tra chi tiết chính xác cao
- Đầu đo và đe lưỡi dao thép cứng loại A, t=0,75 mm
- Trục đo không xoay, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Lực đo 3–8 N, êm tay, vận hành ổn định
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê, sẵn sàng đưa vào sử dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Báo Giá Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-125-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BLM-1 |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ chia | 0,0001' |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,00015' |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00015' |
| Mặt đo | Đầu đo và đe hợp kim cứng hoặc thép cứng |
| Đe / Đầu đo | Loại A, thép cứng, t=0,75 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 260 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao 122-125-10 dùng để đo gì?
Sự khác biệt giữa đầu đo thép cứng và đầu đo hợp kim cứng (carbide) là gì?
Panme 122-125-10 có đo được theo hệ mét không?
Tại sao trục đo không xoay lại quan trọng trong panme lưỡi dao?
Làm thế nào để mua Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-125-10 tại Việt Nam?
Galaxy
