Panme Lưỡi Dao Đầu Đo Carbide Mitutoyo 122-142-10 (25-50mm)
Mô tả sản phẩm
Panme lưỡi dao Mitutoyo 122-142-10 được thiết kế chuyên dụng để đo các vị trí khó tiếp cận như đường kính rãnh trục, với đầu đo và đe dạng lưỡi dao mỏng (carbide, t=0,4mm), phạm vi đo 25–50mm và độ chính xác ±3µm theo tiêu chuẩn JIS.
Đầu Đo & Đe Lưỡi Dao Carbide
Đầu đo và đe dạng lưỡi dao Type D, bề mặt carbide dày 0,4mm giúp tiếp cận chính xác vào rãnh hẹp và góc khuất trên chi tiết trục mà panme thông thường không thể đo được.
Trục Đo Không Xoay
Cơ cấu trục đo không xoay (non-rotating spindle) loại bỏ hiện tượng trượt bề mặt khi kẹp chặt, đảm bảo độ lặp lại cao và bảo vệ bề mặt chi tiết đo.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±3µm, độ biến thiên chiều dài V MPE 3µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất cơ khí chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18mm, bước ren trục đo 0,5mm, mang lại cảm giác vận hành mượt mà và đọc số dễ dàng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao 122-142-10 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước rãnh puly, rãnh then, rãnh vòng chặn trên trục, và các chi tiết có bề mặt đo bị che khuất. Phù hợp với phòng QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và hàng không.
Thông Tin Giao Hàng & Phụ Kiện
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê điều chỉnh và chuẩn hiệu chỉnh (setting standard), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Độ Tin Cậy Đã Được Kiểm Chứng
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn JIS và ISO. Panme 122-142-10 phù hợp sử dụng trực tiếp trên chuyền sản xuất lẫn trong phòng đo lường trung tâm.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Đầu đo và đe carbide Type D, t=0,4mm — bền, chống mài mòn
- Trục đo không xoay — đảm bảo độ lặp lại, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Lực đo 3–8N — phù hợp đo chi tiết mỏng manh và vật liệu mềm
- Giao hàng đầy đủ: hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh
- Khối lượng 315g — cân bằng tốt khi sử dụng lâu dài
Yêu Cầu Báo Giá Panme Lưỡi Dao Mitutoyo 122-142-10
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 3 µm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, đầu đo và đe thép tôi cứng |
| Đe / Đầu đo | Type D, carbide t=0,4 mm |
| Trục đo | ø 6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) |
| Khối lượng | 315 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao 122-142-10 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Tại sao trục đo không xoay lại quan trọng trong panme lưỡi dao?
Setting standard đi kèm dùng để làm gì?
Panme 122-142-10 có phù hợp sử dụng trực tiếp trên chuyền sản xuất không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 122-142-10 không?
Galaxy
