Panme Hàm Cặp Mitutoyo 143-105 | Phạm Vi Đo 100–125 mm
Mô tả sản phẩm
Panme hàm cặp Mitutoyo 143-105 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo đạc tại những vị trí khó tiếp cận trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với hàm đo dạng cặp mỏng và phạm vi đo 100–125 mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chính xác cao của bộ phận QC/QA và kỹ thuật.
Thiết Kế Hàm Cặp Chuyên Dụng
Hàm đo dạng cặp mỏng cho phép tiếp cận các rãnh, hốc và khu vực bị hạn chế không gian mà panme thông thường không thể đo được.
Mặt Đo Carbide Mài Tinh
Mặt đo được ốp carbide và xử lý micro-lap finish, đảm bảo độ bền cao và bề mặt tiếp xúc nhẵn bóng, duy trì độ chính xác lâu dài.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±9 µm, biến thiên chiều dài V MPE chỉ 4 µm, đáp ứng tiêu chuẩn đo lường công nghiệp khắt khe.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm giúp thao tác dễ dàng và đọc vạch chia chính xác.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme hàm cặp Mitutoyo 143-105 phù hợp cho kiểm tra kích thước chi tiết máy tại các vị trí bị giới hạn không gian như rãnh ăn khớp, vai trục, mặt bích bên trong và các cụm lắp ghép phức tạp. Đây là lựa chọn tin cậy trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và chế tạo khuôn mẫu.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao đầy đủ gồm hộp đựng, cờ lê điều chỉnh và cữ chuẩn, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Tin Cậy Trong Đo Lường
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản, được các nhà máy sản xuất tại Việt Nam và toàn cầu tin dùng trong hệ thống kiểm soát chất lượng theo ISO và các tiêu chuẩn quốc tế.
- Phạm vi đo 100–125 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide ốp, xử lý micro-lap finish độ bền cao
- Trục đo ø8 mm, bước ren 0,5 mm
- Lực đo 1–6 N kiểm soát ổn định
- Hoàn thiện satin chrome chống lóa, dễ đọc số
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và cữ chuẩn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Hàm Cặp Mitutoyo 143-105
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±9 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 4 µm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Trục đo (Spindle) | ø8 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 1 - 6 N |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, cữ chuẩn |
| Khối lượng | 400 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme hàm cặp Mitutoyo 143-105 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Phạm vi đo của Mitutoyo 143-105 là bao nhiêu và có thể mở rộng không?
Mặt đo carbide-tipped của 143-105 có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
Cữ chuẩn đi kèm được dùng để làm gì?
MAZAKO có cung cấp chứng chỉ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 143-105 không?
Galaxy
