Panme Đo Trong Dạng Thanh Nối, Mặt Đo Cứng Mitutoyo 137-204
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh nối Mitutoyo 137-204 là giải pháp đo lường chuyên nghiệp cho các chi tiết có đường kính trong lớn, với phạm vi đo mở rộng từ 50 mm đến 1.000 mm nhờ hệ thống thanh nối hoán đổi linh hoạt. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra QC/QA đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao trong sản xuất công nghiệp.
Phạm Vi Đo Rộng
Đo từ 50 mm đến 1.000 mm nhờ 8 thanh nối hoán đổi được (13, 25, 50 x2, 100, 200 x2, 300 mm), lắp trong ống bảo vệ có lò xo giữ chắc chắn.
Mặt Đo Thép Cứng
Mặt đo bằng thép đã qua tôi cứng, chống mài mòn hiệu quả, duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều lần sử dụng trong điều kiện sản xuất liên tục.
Độ Chia 0,01 mm
Vạch chia 0,01 mm trên núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ ø15 mm, bước ren trục đo 0,5 mm, cho phép đọc kết quả nhanh và chính xác.
Đo 2 Điểm Tiếp Xúc
Phương pháp đo 2 điểm đảm bảo tiếp xúc đối xứng, giảm sai số do lệch tâm, phù hợp đo lỗ xi lanh, hộp số và các chi tiết ống lớn.
Hệ Thống Thanh Nối Linh Hoạt
Các thanh nối hình trụ được lắp trong ống bảo vệ có lò xo, giúp thao tác lắp ghép nhanh chóng và bảo vệ thanh nối khỏi va đập khi không sử dụng. Người dùng có thể mở rộng phạm vi đo tuỳ theo yêu cầu chi tiết mà không cần thay đổi đầu đo chính.
Sai Số Đo Theo Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Sai số giới hạn được tính theo công thức ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo lớn nhất/50) µm, phản ánh trung thực mức độ tích lũy sai số khi sử dụng nhiều thanh nối, giúp kỹ sư QC kiểm soát dung sai một cách có hệ thống.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Sản phẩm 137-204 được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, 8 thanh nối và đầu đo panme 137-011 — sẵn sàng sử dụng ngay không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 50–1.000 mm, bước đo 13 mm mỗi vạch chia
- Độ chia 0,01 mm, sai số trục đo 3 µm
- Mặt đo thép cứng, chịu mài mòn cao
- Kèm 8 thanh nối đa kích thước, đầu đo 137-011
- Khối lượng 845 g, thiết kế cầm tay thuận tiện
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 137-204
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–1.000 mm |
| Bước đo (Measuring span) | 13 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số trục đo (Spindle feed error) | 3 µm |
| Sai số giới hạn | ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo lớn nhất/50) µm |
| Mặt thước (Scale) | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø15 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Mặt đo | Thép cứng (Hardened steel) |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Thanh nối kèm theo | 8 thanh: 13, 25, 50 (x2), 100, 200 (x2), 300 mm |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê, 8 thanh nối, đầu đo panme 137-011 |
| Khối lượng | 845 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 137-204 có thể đo tối đa bao nhiêu mm?
Sai số giới hạn của 137-204 được tính như thế nào?
Mặt đo của 137-204 làm bằng vật liệu gì và có ưu điểm gì?
Bộ 137-204 được giao kèm những gì, có cần mua thêm phụ kiện không?
137-204 phù hợp với ứng dụng đo lường nào trong sản xuất?
Galaxy
