Panme Đo Trong Kỹ Thuật Số Dạng Thước Cặp Mitutoyo 345-350-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kỹ thuật số dạng thước cặp Mitutoyo 345-350-30 (Digimatic Caliper Jaw Inside Micrometer) là giải pháp đo lường lỗ và rãnh chính xác cao, với phạm vi đo 0,2–1,2 inch và độ phân giải 0,00005 inch/0,001 mm. Thiết kế dạng thước cặp cho phép tiếp cận linh hoạt vào các vị trí đo khó, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt Đo Hợp Kim Cứng
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng (carbide tipped), tăng độ bền và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Hiển Thị LCD Kỹ Thuật Số
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, hỗ trợ chuyển đổi inch/mm, đọc kết quả nhanh và không nhầm lẫn ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Xuất Dữ Liệu Số
Tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data Output) tương thích hệ thống SPC/thu thập dữ liệu, hỗ trợ truy xuất và phân tích số liệu đo tự động.
Tiết Kiệm Năng Lượng
Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, tuổi thọ pin lên đến 2,4 năm với 1 viên pin SR-44, giảm chi phí vận hành.
Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng
Panme đo trong 345-350-30 phù hợp để đo đường kính lỗ, rãnh và các bề mặt trong của chi tiết gia công cơ khí, khuôn mẫu và linh kiện lắp ráp. Thiết kế dạng thước cặp giúp thao tác đo thuận tiện hơn so với panme đo trong truyền thống, đặc biệt hiệu quả khi đo các lỗ có đường kính nhỏ từ 0,2 inch.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Để đảm bảo độ chính xác tối ưu, cần sử dụng chuẩn hiệu chuẩn (setting standard — bán riêng, không kèm theo máy) để cài đặt điểm tham chiếu trước khi đo. Lực đo được kiểm soát trong khoảng 1–6 N, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 0,2–1,2 inch | Độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm | Sai số cho phép tối đa ±0,00025 inch | Mặt đo hợp kim cứng | Xuất dữ liệu số | Khối lượng 305 g.
- Chuyển đổi nhanh giữa đơn vị inch và mm trực tiếp trên máy
- Chức năng HOLD giữ giá trị đo khi cần ghi chép
- Chức năng PRESET đặt giá trị gốc linh hoạt (2 x PRESET)
- Khóa chức năng (Function Lock) tránh thay đổi cài đặt ngoài ý muốn
- Cảnh báo pin yếu (Low Voltage Alarm) chủ động
- Khóa đầu đo (Spindle Lock) cố định vị trí khi đọc kết quả
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 345-350-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0,2–1,2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00025 inch |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Tuổi thọ pin | 2,4 năm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa đầu đo, bước ren trục đo 0,635 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi hợp kim cứng (Carbide tipped) |
| Xuất dữ liệu | Có (Data Output) |
| Chức năng DATA/HOLD | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| PRESET | 2 x PRESET |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR-44 (không kèm chuẩn hiệu chuẩn) |
| Khối lượng | 305 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 345-350-30 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cần chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) không và có kèm theo máy không?
Panme 345-350-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu sang hệ thống SPC không?
Tuổi thọ pin và cách quản lý nguồn điện của máy như thế nào?
Sự khác biệt giữa panme đo trong dạng thước cặp và panme đo trong truyền thống là gì?
Galaxy
