Bộ Panme Đo Trong Dạng Thanh Mitutoyo 133-902 (50–300 mm)
Mô tả sản phẩm
Bộ panme đo trong dạng thanh Mitutoyo 133-902 là giải pháp đo kích thước lỗ và bề mặt trong chính xác cao, với phạm vi đo từ 50 đến 300 mm và độ chia 0,01 mm. Bộ sản phẩm gồm 10 model riêng lẻ, được đóng gói trong hộp chuyên dụng kèm cờ lê, phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp và phòng QC/QA đòi hỏi độ tin cậy cao.
Mặt đo hợp kim cứng
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng (carbide tipped), tăng khả năng chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện đo lặp lại liên tục.
Phạm vi đo rộng 50–300 mm
Bộ gồm 10 panme đo trong dạng thanh đơn, bao phủ toàn bộ phạm vi từ 50 mm đến 300 mm, đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ trong sản xuất.
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) được xử lý bề mặt satin chrome Ø18 mm, giảm chói sáng, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng công nghiệp.
Trục đo có khóa đầu đo
Đầu đo (spindle) được trang bị cơ cấu khóa trục (spindle lock) trên hầu hết các model (ngoại trừ model 50–75 mm), bước ren trục đo 0,5 mm, đảm bảo giữ nguyên số đo khi cần ghi nhận kết quả.
Thông tin bộ sản phẩm Mitutoyo 133-902
Bộ panme đo trong 133-902 bao gồm 10 model: 133-143, 133-144, 133-145, 133-146, 133-147, 133-148, 133-149, 133-150, 133-151 và 133-152. Mỗi model phủ một dải đo cụ thể trong tổng phạm vi 50–300 mm. Toàn bộ được giao kèm hộp đựng chắc chắn và cờ lê chuyên dụng, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng tại xưởng.
Phương pháp đo 2 điểm tiêu chuẩn
Thiết kế dạng thanh đơn (single rod) theo phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc, cho phép thao tác đo trực tiếp và nhanh chóng, phù hợp với quy trình kiểm tra kích thước lỗ trong sản xuất hàng loạt.
- Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 50–300 mm
- Độ chia: 0,01 mm
- Mặt đo: Hợp kim cứng (carbide tipped)
- Phương pháp đo: 2 điểm tiếp xúc
- Loại hiển thị: Cơ khí / kim chỉ (Analog)
- Bao gồm 10 model trong hộp kèm cờ lê
- Khối lượng toàn bộ: 1655 g
Mua Bộ Panme Đo Trong Mitutoyo 133-902 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 133-902 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–300 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,01 mm |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome finish, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo (trừ model 50–75 mm), bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim cứng (Carbide tipped) |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Các model trong bộ | 133-143, 133-144, 133-145, 133-146, 133-147, 133-148, 133-149, 133-150, 133-151, 133-152 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 1655 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ panme đo trong Mitutoyo 133-902 gồm bao nhiêu model và bao phủ phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chia của bộ panme đo trong 133-902 là bao nhiêu và có phù hợp cho kiểm tra QC không?
Mặt đo carbide tipped trên panme đo trong 133-902 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Model 50–75 mm trong bộ 133-902 có khóa trục đo không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho bộ panme đo trong Mitutoyo 133-902 không?
Galaxy
