Panme Đo Trong Kiểu Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-193
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-193 là dụng cụ đo kích thước lỗ và rãnh hẹp với phạm vi đo từ 0,2 đến 1,2 inch, độ phân giải 0,001 inch. Thiết kế mỏ kẹp linh hoạt cho phép tiếp cận các vị trí đo khó mà panme đo trong thông thường không thể thực hiện được, phù hợp cho các bộ phận QC/QA trong môi trường sản xuất chính xác.
Mặt đo hợp kim cứng Carbide
Bề mặt tiếp xúc được gắn mũi carbide chịu mài mòn cao, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác đo lường ổn định qua nhiều chu kỳ sử dụng.
Thiết kế mỏ kẹp đặc biệt
Kết cấu mỏ kẹp cho phép đo trực tiếp đường kính lỗ nhỏ và rãnh hẹp từ 0,2 inch, mở rộng khả năng ứng dụng so với các loại panme đo trong truyền thống.
Thang chia cơ khí độ chính xác cao
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính 18 mm, bước ren trục đo 0,635 mm, đọc số trực tiếp với độ chia 0,001 inch.
Khóa trục đo tiện lợi
Trang bị cơ cấu khóa trục đo giúp cố định giá trị đo trong quá trình đọc số hoặc khi cần ghi lại kết quả tại các vị trí khó quan sát.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-193 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước lỗ ren, rãnh hẹp, khoảng cách giữa hai bề mặt song song trong các ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại và lắp ráp linh kiện. Sai số cho phép tối đa ±0,00025 inch đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt.
Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo độ chính xác, thiết bị cần được hiệu chuẩn định kỳ bằng khối chuẩn. Khối chuẩn (setting standard) không bao gồm trong bộ cung cấp tiêu chuẩn và phải đặt mua riêng như phụ kiện tùy chọn.
Thông tin bộ sản phẩm kèm theo
Bộ sản phẩm Mitutoyo 145-193 được giao kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê chỉnh. Khối chuẩn setting standard không bao gồm trong gói tiêu chuẩn, cần đặt mua riêng để thiết lập điểm tham chiếu chính xác.
- Phạm vi đo 0,2–1,2 inch, phù hợp đo lỗ và rãnh hẹp
- Độ chia 0,001 inch, sai số cho phép tối đa ±0,00025 inch
- Mặt đo carbide chịu mài mòn, độ bền cao trong môi trường sản xuất
- Lực đo 1–6 N, kiểm soát áp lực tiếp xúc ổn định
- Thang chia cơ khí kim chỉ, thân thước hoàn thiện satin chrome
- Có khóa trục đo, khối lượng 130 g, dễ thao tác một tay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 145-193
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,2–1,2 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00025 inch |
| Thang chia / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, bước ren 0,635 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi carbide |
| Bộ sản phẩm kèm theo | Hộp đựng, cờ lê chỉnh (khối chuẩn không bao gồm) |
| Khối lượng | 130 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-193 đo được phạm vi nào?
Sự khác biệt giữa panme đo trong kiểu mỏ kẹp và panme đo trong thông thường là gì?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 145-193 có bao gồm khối chuẩn (setting standard) không?
Mặt đo carbide của Mitutoyo 145-193 có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
Làm thế nào để hiệu chuẩn panme đo trong Mitutoyo 145-193 đúng cách?
Galaxy
