Panme Đo Trong Ống Nối Dài Mitutoyo 139-179 (4–36 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong Mitutoyo 139-179 là dòng panme đo lỗ kiểu ống nối dài (tubular inside micrometer), cho phép mở rộng phạm vi đo từ 4 đến 36 inch bằng cách ghép nối các thanh gia tăng (extension rods) có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu đo kiểm chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao.
Phạm vi đo linh hoạt
Phạm vi đo 4–36 inch nhờ bộ 5 thanh nối dài (1, 2, 4, 8, 16 inch) dùng đơn lẻ hoặc kết hợp, phù hợp nhiều kích thước lỗ khác nhau.
Mặt đo carbide bền bỉ
Mặt đo bằng hợp kim carbide, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia và chống oxy hóa trong môi trường công nghiệp.
Phương pháp đo 2 điểm
Cơ chế đo 2 điểm tiếp xúc (2-point measuring method) đảm bảo tính ổn định và độ lặp lại khi đo đường kính trong các lỗ kích thước lớn.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 139-179 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA và phòng đo lường của nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công khuôn mẫu — đặc biệt khi cần đo đường kính trong lỗ lớn với độ chính xác ±0,00015 inch (cộng sai số tích lũy theo số thanh nối và chiều dài đo).
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được cung cấp đầy đủ gồm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, 5 thanh nối dài (1, 2, 4, 8, 16 inch) và đầu đo panme 139-002 — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Lưu ý kỹ thuật về sai số
Giới hạn sai số được tính theo công thức: ±(0,00015 + 0,00005 × số thanh nối + 0,00005 × (chiều dài đo lớn nhất / 2)) inch. Kỹ thuật viên cần cân nhắc số thanh nối sử dụng để kiểm soát sai số tích lũy trong phép đo.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu về đo lường chính xác
- Phạm vi đo rộng 4–36 inch với bộ thanh nối linh hoạt
- Độ chia 0,001 inch — phù hợp kiểm tra dung sai cơ khí chính xác
- Mặt đo carbide, thân satin chrome — độ bền cao trong môi trường xưởng
- Bước tiến đầu đo (spindle pitch) 0,025 inch, sai số tiến trục 0,00015 inch
- Khối lượng 790 g — cân bằng tốt khi sử dụng tay trong thời gian dài
Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 139-179
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 4–36 inch |
| Khoảng đo mỗi lần (Measuring span) | 1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Giới hạn sai số | ±(0,00015 + 0,00005 × số thanh nối + 0,00005 × (chiều dài đo lớn nhất / 2)) inch |
| Thang đo (Scale) | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm (ø13 mm cho 139-203, 139-204) |
| Bước tiến đầu đo (Spindle pitch) | 0,025 inch |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Thanh nối dài (Extension rods) | 5 thanh (1, 2, 4, 8, 16 inch) |
| Sai số tiến trục đầu đo (Spindle feed error) | 0,00015 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 5 thanh nối dài, đầu đo panme 139-002 |
| Khối lượng | 790 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 139-179 có phạm vi đo bao nhiêu và dùng được cho những kích thước lỗ nào?
Sai số giới hạn của panme 139-179 được tính như thế nào?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Panme 139-179 đi kèm những phụ kiện gì trong hộp?
Làm thế nào để đặt mua panme đo trong Mitutoyo 139-179 chính hãng tại Việt Nam?
Galaxy
