Panme đo trong kỹ thuật số dạng ống 339-304 Mitutoyo (8–80 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kỹ thuật số dạng ống Mitutoyo 339-304 là giải pháp đo kích thước lỗ và đường kính trong chính xác cao, với phạm vi đo từ 8 đến 80 inch thông qua bộ 8 thanh nối thay thế có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp tùy theo yêu cầu đo lường. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Phạm vi đo rộng
Phạm vi đo từ 8 đến 80 inch với bước đo 1 inch nhờ bộ 8 thanh nối thay thế (1, 2, 4, 8, 16 inch), linh hoạt cho nhiều kích thước đo khác nhau.
Độ phân giải cao
Hiển thị kỹ thuật số với độ phân giải 0,0001 inch / 0,001 mm trên màn hình LCD, ký tự cao 7,5 mm, dễ đọc trong điều kiện nhà xưởng.
Mặt đo carbide bền bỉ
Mặt đo được làm từ hợp kim carbide, chống mài mòn cao, đảm bảo độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo liên tục trong sản xuất.
Xuất dữ liệu & chức năng nâng cao
Hỗ trợ xuất dữ liệu (Data Output), chức năng ABS/INC, khóa chức năng (Function Lock), 2 giá trị PRESET và cảnh báo pin yếu.
Thiết kế và hoàn thiện bề mặt
Đầu đo panme và thân thước (Thimble và Sleeve) được hoàn thiện bằng lớp chrome mờ (satin chrome finish), hạn chế phản chiếu ánh sáng và chống ăn mòn. Đường kính thanh nối 17 mm, đường kính thân đo 18 mm, phù hợp cho thao tác trong lỗ sâu. Trục đo (Spindle) có bước ren 0,635 mm đảm bảo chuyển động mượt mà và chính xác.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Thiết bị được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên đo lường cần kiểm tra đường kính trong của các chi tiết lớn như buồng xi-lanh, ống công nghiệp, vỏ máy và các bộ phận cơ khí chính xác có kích thước vượt quá phạm vi của panme đo trong thông thường.
Giới hạn sai số đo
Giới hạn sai số: ±(0,00015 + 0,00005 × số thanh nối + 0,00005 × (chiều dài đo tối đa / 2)) inch — công thức minh bạch, kiểm soát sai số theo từng cấu hình lắp thanh nối thực tế.
- Phạm vi đo 8–80 inch, bước đo 1 inch
- Độ phân giải 0,0001 inch / 0,001 mm
- Hiển thị LCD, ký tự cao 7,5 mm
- Mặt đo hợp kim carbide chống mài mòn
- 8 thanh nối thay thế đi kèm trong hộp
- Hỗ trợ đo Inch và Metric
- Xuất dữ liệu, ABS/INC, Function Lock, 2x PRESET
- Tự động tắt sau 20 phút không sử dụng
- Cảnh báo pin yếu, nguồn pin SR-44
Báo giá Panme đo trong Mitutoyo 339-304
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 339-304 |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 8–80 inch |
| Bước đo (Measuring span) | 1 inch |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,0001 inch / 0,001 mm |
| Giới hạn sai số | ±(0,00015 + 0,00005 × số thanh nối + 0,00005 × (chiều dài đo tối đa / 2)) inch |
| Sai số trục đo (Spindle feed error) | 0,00015 inch |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Thân thước (Scale) | Thimble và Sleeve chrome mờ, ø18 mm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,635 mm |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide |
| Đường kính thanh nối | ø17 mm |
| Thanh nối đi kèm | 8 thanh (1, 2, 4, 8 (×2), 16 inch (×3)) |
| Xuất dữ liệu (Data output) | Có |
| DATA/HOLD | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| PRESET | 2 giá trị |
| Bộ đi kèm | Hộp, cờ lê, 1 pin SR-44, 8 thanh nối, đầu đo chính (main unit) 139-103 |
| Khối lượng | 1800 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 339-304 có thể đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 339-304 được tính như thế nào?
Thiết bị có hỗ trợ cả đơn vị inch lẫn mm không?
Thiết bị 339-304 có xuất dữ liệu ra phần mềm quản lý chất lượng không?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 339-304 có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
Galaxy
