Panme Đo Trong Kiểu Thước Cặp Mitutoyo 145-218 (225–250 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu thước cặp Mitutoyo 145-218 là giải pháp đo kích thước lỗ và khoảng cách trong với phạm vi đo 225–250 mm. Thiết kế dạng mỏ thước cặp giúp tiếp cận linh hoạt các bề mặt đo khó, trong khi mặt đo carbide đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide cứng, chịu mài mòn cao, duy trì độ chính xác sau nhiều chu kỳ sử dụng trong điều kiện nhà máy khắc nghiệt.
Phạm vi đo lớn
Đo được kích thước trong từ 225 mm đến 250 mm — phù hợp kiểm tra các chi tiết cơ khí cỡ lớn mà panme đo trong thông thường không đáp ứng được.
Khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định kết quả đo khi cần ghi số liệu hoặc so sánh với dưỡng kiểm, tránh sai lệch do rung động.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, giúp đọc vạch chia 0,01 mm nhanh và chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo trong 145-218 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần đo đường kính lỗ, rãnh trong, khoảng cách giữa hai bề mặt đối diện với kích thước lớn. Thiết kế kiểu mỏ thước cặp cho phép đo tại các vị trí mà đồng hồ đo lỗ thông thường khó tiếp cận.
Yêu cầu chuẩn bị trước khi sử dụng
Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, dụng cụ cần được hiệu chỉnh bằng chuẩn mẫu (setting standard) trước khi đo. Chuẩn mẫu không đi kèm theo máy và cần đặt mua riêng. Sai số cho phép tối đa (MPE) là ±11 µm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Lưu ý khi đặt hàng
Bộ sản phẩm đi kèm hộp đựng và cờ lê vặn. Chuẩn mẫu hiệu chỉnh (setting standard) là phụ kiện tùy chọn, không có trong gói tiêu chuẩn — vui lòng xác nhận khi đặt hàng nếu cần.
- Phạm vi đo 225–250 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo mũi carbide, bền theo thời gian
- Lực đo 1–6 N, đảm bảo tiếp xúc ổn định
- Bước ren trục đo 0,5 mm, núm xoay đường kính 18 mm
- Khóa trục đo tiện lợi khi lấy kết quả
- Khối lượng 330 g, cân bằng tay cầm tốt
Nhận báo giá Mitutoyo 145-218
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 225–250 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±11 µm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê; chuẩn mẫu hiệu chỉnh không đi kèm |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong kiểu thước cặp 145-218 khác gì so với panme đo trong thông thường?
Có cần chuẩn mẫu (setting standard) để sử dụng máy không?
Mặt đo carbide mang lại lợi ích gì trong môi trường sản xuất?
Độ chính xác ±11 µm MPE có đạt yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho thiết bị Mitutoyo không?
Galaxy
