Panme Đo Trong Kiểu Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-194 (1–2\
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-194 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng cho việc đo kích thước bên trong như lỗ, rãnh và bậc với phạm vi đo 1–2". Thiết kế mỏ kẹp giúp tiếp cận dễ dàng các vị trí khó đo mà panme đo trong dạng truyền thống khó thực hiện được.
Mặt đo hợp kim Carbide
Mặt đo được gắn đầu carbide tăng cường độ bền, chống mài mòn, đảm bảo độ chính xác ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài tại môi trường sản xuất.
Độ chia 0,001"
Vạch chia độ phân giải 0,001" cho phép đọc giá trị đo chính xác, phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng trong gia công cơ khí hệ inch.
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
Bề mặt núm xoay và thân thước xử lý satin chrome đường kính 18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Khóa trục đo tích hợp
Đầu đo được trang bị khóa trục đo giúp cố định giá trị đo khi cần chuyển ra ngoài để đọc số, tránh sai số do di chuyển.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp 145-194 phù hợp để đo kích thước bên trong các chi tiết gia công như lỗ bậc, rãnh then, khoảng cách giữa hai mặt song song trong phạm vi 1–2". Thiết kế mỏ kẹp đặc biệt phù hợp với các chi tiết có không gian tiếp cận hạn chế.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Thiết bị cần được hiệu chuẩn về điểm chuẩn trước khi đo bằng cữ chuẩn (setting standard). Lưu ý: cữ chuẩn không bao gồm trong bộ sản phẩm, cần đặt mua thêm như phụ kiện tùy chọn.
Thông Tin Bộ Sản Phẩm
Panme đo trong Mitutoyo 145-194 được giao kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê. Cữ chuẩn (setting standard) không bao gồm và cần đặt mua riêng để đảm bảo độ chính xác đo lường theo yêu cầu kỹ thuật.
- Phạm vi đo: 1–2", hệ đo Inch
- Độ chia: 0,001" — phù hợp kiểm tra chi tiết gia công hệ inch
- Mặt đo carbide — bền, chống mài mòn cao
- Lực đo: 1–6 N — kiểm soát lực đo ổn định
- Sai số cho phép MPE: ±0,0003"
- Khối lượng nhẹ 140 g — thuận tiện sử dụng liên tục
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 145-194
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 1–2" |
| Độ chia (Graduations) | 0,001" |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0003" |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren trục đo 0,635 mm |
| Mặt đo | Đầu carbide |
| Bộ sản phẩm kèm theo | Hộp đựng, cờ lê (cữ chuẩn không bao gồm) |
| Khối lượng | 140 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-194 khác gì so với panme đo trong dạng thông thường?
Cữ chuẩn (setting standard) có bao gồm trong bộ sản phẩm không?
Mặt đo carbide của Mitutoyo 145-194 có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
Panme đo trong 145-194 phù hợp với phạm vi ứng dụng nào trong nhà máy?
Làm thế nào để đặt mua Mitutoyo 145-194 và các phụ kiện đi kèm tại MAZAKO?
Galaxy
