Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-187 là thiết bị đo kích thước trong chính xác với phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm và mặt đo hợp kim cứng carbide. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
Mặt đo hợp kim cứng Carbide
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép MPE ±7µm, độ chia 0,01mm, đảm bảo kết quả đo tin cậy cho các chi tiết yêu cầu dung sai chặt.
Khóa trục đo tiện lợi
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) và bước ren trục đo 0,5mm, giúp cố định vị trí đo dễ dàng khi đọc số liệu.
Thang đo hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và ống thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18mm, dễ đọc và thao tác chính xác trong môi trường nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-187 được thiết kế để đo đường kính trong của các lỗ, rãnh, bạc và các chi tiết cơ khí có khoảng đo từ 50mm đến 75mm. Thiết kế mỏ kẹp cho phép tiếp cận linh hoạt vào các vị trí đo khó mà các dòng panme đo trong thông thường không thực hiện được. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn trong các xưởng gia công, lắp ráp và phòng đo lường của nhà máy sản xuất.
Hướng dẫn sử dụng và hiệu chỉnh
Để đảm bảo độ chính xác, thiết bị cần được hiệu chỉnh bằng khối chuẩn (setting standard) trước khi sử dụng. Lưu ý: khối chuẩn là phụ kiện tùy chọn, không bao gồm trong hộp sản phẩm tiêu chuẩn. Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Thông tin giao hàng tiêu chuẩn
Sản phẩm 145-187 được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng. Khối chuẩn (setting standard) là phụ kiện tùy chọn, cần đặt mua riêng để thiết lập điểm tham chiếu đo chính xác.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ chia 0,01mm
- Mặt đo hợp kim cứng carbide tăng tuổi thọ
- Sai số cho phép ±7µm, lực đo 1–6N
- Khóa trục đo, bước ren 0,5mm
- Núm xoay và ống thước hoàn thiện satin chrome ø18mm
- Khối lượng 160g, giao kèm hộp và cờ lê
Nhận báo giá Mitutoyo 145-187
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép MPE | ±7 µm |
| Thang đo | Núm xoay và ống thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim cứng carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê (khối chuẩn không bao gồm) |
| Khối lượng | 160 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-187 đo được phạm vi bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên 145-187 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Khối chuẩn (setting standard) có bao gồm trong hộp sản phẩm không?
Sai số cho phép ±7µm của 145-187 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chỉnh và bảo dưỡng Mitutoyo 145-187 không?
Galaxy
